CTCP Xuất nhập khẩu An Giang (agm)

2.70
0.30
(12.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,167344,928783,9791,301,464580,877591,014404,308550,614564,718611,138434,129716,101869,562673,4311,017,216926,048571,747172,588100,472
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,7207,36311,226231,677108,24037,37841,512137,740157,403234,68240,188427,154575,800346,927645,821434,373371,5607,7394,075
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,82877,84058,500164,750194,70628,90027,80025,44020,00030,00040,37141,77086,565
III. Các khoản phải thu ngắn hạn154,745282,117531,975778,17687,708100,45757,88257,31452,81695,59536,19064,49835,061109,60294,744207,92923,65676,13326,087
IV. Tổng hàng tồn kho18,13825,087128,678211,953215,382252,548272,099323,725347,607247,623332,446194,066217,240205,300221,498283,22988,73687,88469,755
V. Tài sản ngắn hạn khác21,56421,53434,26021,1574,7975,9263,9134,0366,8927,7985,3053831,09011,60213,3845171,229832555
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn844,054892,151796,820554,953177,729181,048147,546168,435176,630180,498299,694302,492303,012246,323219,17661,27463,22867,17178,368
I. Các khoản phải thu dài hạn215,241223,2592,8313,834632800526486381371
II. Tài sản cố định443,660445,982646,280283,748120,036121,993122,542144,131147,479150,891125,470132,715138,99685,83957,87050,61251,35852,29550,209
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,6394,91210,0701,095557318262489,2488,3873,1156142751971,2711,271543458
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,814121,45390,370257,84648,89948,90514,45114,56110,56110,561162,043162,152162,712159,243159,2437,96211,87011,80324,952
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,0495,3999,1278,4297,6059,3189,2019,0098,96110,2889,0657,0121,0301,0447921,4282,5302,749
VII. Lợi thế thương mại81,65091,14638,142
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,044,2201,237,0801,580,7991,856,416758,606772,062551,853719,049741,348791,635733,8231,018,5931,172,574919,7541,236,393987,322634,975239,758178,839
A. Nợ phải trả1,279,5911,215,2531,288,7861,373,757319,660330,699174,599358,971391,434408,393388,038653,382810,514567,818872,194660,915380,763158,56693,742
I. Nợ ngắn hạn1,258,8511,182,3331,028,8921,029,554315,626325,512169,161352,927382,023401,065381,313653,382810,514566,075863,402653,984377,688153,77993,130
II. Nợ dài hạn20,74032,921259,894344,2044,0345,1875,4386,0439,4117,3286,7261,7448,7936,9313,0764,787612
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-235,37021,827292,013482,659438,946441,364377,255360,079349,914383,242345,784365,211362,060351,935364,198326,407254,21281,19285,097
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,044,2201,237,0801,580,7991,856,416758,606772,062551,853719,049741,348791,635733,8231,018,5931,172,574919,7541,236,393987,322634,975239,758178,839
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |