CTCP Xuất nhập khẩu An Giang (agm)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2
2
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.5
33 Bi
18 Mi
31,032
4 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 3.95 (0.06) 91.4%
LDP 7.70 (-0.20) 5.5%
SMT 9.00 (0.00) 2.0%
AGM 2.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,4302,56810,38820,87837,264240,921788,7723,432,5773,931,4181,961,4002,120,4792,075,1782,255,7481,903,254
Tổng lợi nhuận trước thuế-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,634-230,45957,58930,26047,34633,16912,2286,661
Lợi nhuận sau thuế -52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,866-232,98344,71224,75340,32127,39611,2656,420
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-214,922-234,16344,71224,73440,28527,39611,2656,420
Tổng tài sản945,593959,370962,352997,364945,5931,036,8931,237,0801,580,7991,856,416758,606772,062551,853719,049741,348
Tổng nợ1,310,9201,272,5011,267,3661,244,7331,310,9201,280,6561,215,2531,288,7861,373,757319,660330,699174,599358,971391,434
Vốn chủ sở hữu-365,326-313,131-305,014-247,369-365,326-243,76421,827292,013482,659438,946441,364377,255360,079349,914


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc