CTCP Xuất nhập khẩu An Giang (agm)

2.50
-0.40
(-13.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.80
2.80
2.50
340,300
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
31 Bi
18 Mi
166,134
5.1 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 2.50 9,300
0 2.60 5,600
0.00 0 2.70 7,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 5.17 (0.33) 91.4%
LDP 9.10 (-0.20) 5.5%
SMT 9.10 (0.00) 2.0%
AGM 2.50 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 2.80 -0.10 600 600
09:50 2.70 -0.20 10,000 10,600
09:55 2.70 -0.20 400 11,000
09:59 2.70 -0.20 4,000 15,000
10:12 2.70 -0.20 1,200 16,200
10:15 2.60 -0.30 11,000 27,200
10:22 2.60 -0.30 1,300 28,500
10:32 2.60 -0.30 3,400 31,900
10:45 2.60 -0.30 400 32,300
10:46 2.60 -0.30 1,600 33,900
11:16 2.60 -0.30 100 34,000
11:28 2.60 -0.30 2,000 36,000
13:10 2.60 -0.30 42,200 78,200
13:11 2.60 -0.30 2,000 80,200
13:14 2.60 -0.30 1,000 81,200
13:15 2.60 -0.30 500 81,700
13:18 2.60 -0.30 1,000 82,700
13:20 2.60 -0.30 300 83,000
13:23 2.60 -0.30 100 83,100
13:24 2.60 -0.30 100 83,200
13:27 2.60 -0.30 100 83,300
13:32 2.60 -0.30 100 83,400
13:34 2.50 -0.40 1,500 84,900
13:35 2.50 -0.40 2,300 87,200
13:42 2.50 -0.40 114,000 201,200
13:50 2.50 -0.40 2,300 203,500
13:53 2.50 -0.40 100 203,600
13:57 2.50 -0.40 100 203,700
13:58 2.50 -0.40 4,200 207,900
13:59 2.50 -0.40 4,200 212,100
14:10 2.50 -0.40 17,000 229,100
14:11 2.50 -0.40 5,000 234,100
14:12 2.60 -0.30 300 234,400
14:14 2.50 -0.40 10,000 244,400
14:15 2.50 -0.40 91,300 335,700
14:19 2.50 -0.40 3,700 339,400
14:26 2.50 -0.40 200 339,600
14:29 2.50 -0.40 100 339,700
14:41 2.50 -0.40 600 340,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (2.26) 0% 19.06 (0.01) 0%
2018 1,788.24 (2.08) 0% 16 (0.03) 0%
2019 2,258 (2.12) 0% 36 (0.04) 0%
2020 2,058.47 (1.96) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,174.86 (3.93) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,123.30 (0.16) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,4302,56810,38820,87837,264240,921788,7723,432,5773,931,4181,961,4002,120,4792,075,1782,255,7481,903,254
Tổng lợi nhuận trước thuế-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,634-230,45957,58930,26047,34633,16912,2286,661
Lợi nhuận sau thuế -52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,866-232,98344,71224,75340,32127,39611,2656,420
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-214,922-234,16344,71224,73440,28527,39611,2656,420
Tổng tài sản945,593959,370962,352997,364945,5931,036,8931,237,0801,580,7991,856,416758,606772,062551,853719,049741,348
Tổng nợ1,310,9201,272,5011,267,3661,244,7331,310,9201,280,6561,215,2531,288,7861,373,757319,660330,699174,599358,971391,434
Vốn chủ sở hữu-365,326-313,131-305,014-247,369-365,326-243,76421,827292,013482,659438,946441,364377,255360,079349,914


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |