CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

37.90
-0.10
(-0.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh234,169204,184207,380202,403224,453199,727191,530183,439204,536176,466176,502170,901213,544172,089150,117165,045148,171128,962125,511131,351
4. Giá vốn hàng bán157,267140,115145,874145,878154,257140,004132,587133,396143,338123,961121,502121,604147,843110,93993,499103,28688,49484,52478,93583,548
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,91563,45260,75255,42169,26658,72557,03147,99560,53551,84053,92948,42262,19057,81653,12758,34655,08242,97343,20945,034
6. Doanh thu hoạt động tài chính178168209668631,852241183484419841262208302923321218860
7. Chi phí tài chính11,34310,40711,4649,3928,3378,4248,1177,7199,8359,54710,6349,0748,3407,2526,9076,1175,9015,1605,3344,917
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,7569,87610,1948,6877,4127,7487,2416,9778,8878,9509,7017,9227,3416,2015,9355,0225,0194,4294,7434,233
9. Chi phí bán hàng30,86025,58624,44622,46829,85825,22623,68618,93425,25320,29020,74416,35226,63827,60524,48528,46226,07223,29822,04823,705
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,37812,26711,32110,15714,16211,50110,6568,77613,6088,8798,5478,66414,9707,8049,5708,83711,0995,3137,4095,978
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,51215,36013,72913,46917,77215,42714,81312,58312,18713,16814,20114,37412,50415,17512,99514,95812,2439,4148,60510,494
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,72515,68513,99316,36517,81715,46314,75012,45112,26613,31214,20114,41712,52815,23413,16015,00412,3339,4658,82010,494
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,63612,82911,35913,09214,43412,56911,9319,9619,88110,70911,48911,53310,51113,2099,50612,00410,1397,5726,9718,396
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,63612,82911,35913,09214,43412,56911,9319,9619,88110,70911,48911,53310,51113,2099,50612,00410,1397,5726,9718,396

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn791,441703,246699,327650,649612,887635,954621,066621,316579,127587,188559,409542,991528,132566,788571,992578,193494,788453,520445,032429,769
I. Tiền và các khoản tương đương tiền125,49442,41632,14822,01113,94825,65626,01926,49028,59417,69217,64811,4488,89616,52131,08160,54424,17716,97114,99121,686
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,9486,0986,0986,0986,0986,09813,59913,0986,0986,0981,0989599599599592,061
III. Các khoản phải thu ngắn hạn248,657281,373272,487274,049261,892259,823279,673278,325239,342256,709247,018246,400231,734248,388246,626252,384198,236205,803205,498206,939
IV. Tổng hàng tồn kho341,451348,072362,405325,116308,381322,212282,979287,262290,486293,243280,706271,255272,282286,183280,852254,851258,984221,758214,058189,077
V. Tài sản ngắn hạn khác23,89225,28826,18923,37522,56822,16618,79716,14014,60813,44612,93912,92814,26114,73712,47410,41313,3918,98810,48410,006
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn572,084538,404516,233490,980481,391428,428373,536328,983318,579293,904287,339275,394274,320235,642201,962172,497176,047175,259174,892175,064
I. Các khoản phải thu dài hạn9,9237,0264,4056,13311,6467,8158,1109,1119,21011,6568,0147,3318,3385,0345,2515,0968,96410,47910,93210,551
II. Tài sản cố định401,717402,621393,041399,399409,569227,736231,871235,964242,845239,320242,798211,758208,939136,502131,354127,569131,358127,445129,175132,532
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn125,438100,79895,13562,33537,628170,626111,33461,72644,02521,59910,31131,34632,04974,07046,88125,20620,25919,21516,71112,214
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,13117,13117,13117,13117,13117,13117,13117,13117,13117,13122,13122,26922,26919,07616,69712,58712,58712,58710,31010,310
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,87610,8296,5215,9835,4185,1195,0915,0515,3684,1994,0852,6902,7259601,7792,0382,8785,5337,7649,458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,363,5241,241,6501,215,5591,141,6291,094,2791,064,382994,602950,298897,706881,092846,747818,385802,452802,430773,954750,689670,835628,779619,924604,833
A. Nợ phải trả909,229801,948786,421744,657694,414678,943621,606614,015543,023536,290539,600492,684488,104496,455480,563445,207438,537406,813405,530378,668
I. Nợ ngắn hạn792,597688,513681,779621,030575,845572,639544,042552,850525,237517,229519,682474,944456,063475,212459,345425,220415,790383,516379,602353,238
II. Nợ dài hạn116,632113,435104,642123,626118,569106,30477,56461,16517,78619,06119,91717,74032,04121,24321,21819,98722,74723,29725,92825,431
B. Nguồn vốn chủ sở hữu454,295439,701429,138396,973399,865385,439372,997336,283354,684344,802307,148325,701314,348305,976293,391305,483232,298221,966214,394226,164
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,363,5241,241,6501,215,5591,141,6291,094,2791,064,382994,602950,298897,706881,092846,747818,385802,452802,430773,954750,689670,835628,779619,924604,833
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |