CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

38
-0.10
(-0.26%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV234,169204,184207,380202,403224,453848,136799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868
Giá vốn hàng bán157,267140,115145,874145,878154,257589,134560,244510,404457,696334,800332,373323,135281,931189,613176,964
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV75,91563,45260,75255,42169,266255,540233,017214,726229,351186,998162,606144,396137,565147,781154,113
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,51215,36013,72913,46917,77262,20760,59553,92952,94641,02336,15535,53240,28536,21727,208
Tổng lợi nhuận trước thuế19,72515,68513,99316,36517,81765,90360,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,501
Lợi nhuận sau thuế 14,63612,82911,35913,09214,43452,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,63612,82911,35913,09214,43452,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Tổng tài sản ngắn hạn791,441703,246699,327650,649612,887777,727609,779579,184528,116498,683420,463370,417316,118249,717214,746
Tiền mặt125,49442,41632,14822,01113,948171,47913,94828,5948,88424,17714,86920,39516,43712,27333,805
Đầu tư tài chính ngắn hạn51,9486,0986,0986,0986,0986,0986,0986,0989593,0195,8302,00018,21414,500
Hàng tồn kho341,451348,072362,405325,116308,381341,451308,381290,486272,282258,984196,323174,280125,896101,72178,602
Tài sản dài hạn572,084538,404516,233490,980481,391585,933484,500318,579274,324172,187178,748170,934148,94192,90671,747
Tài sản cố định401,717402,621393,041399,399409,569401,717409,569242,845208,939131,358136,743121,143125,25367,58261,273
Đầu tư tài chính dài hạn17,13117,13117,13117,13117,13117,13117,13117,13122,26912,58710,3105,320642642254
Tổng tài sản1,363,5241,241,6501,215,5591,141,6291,094,2791,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493
Tổng nợ909,229801,948786,421744,657694,414909,240694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037
Vốn chủ sở hữu454,295439,701429,138396,973399,865454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,456

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.78K2.11K2.21K2.39K2.59K2.25K2.21K3.36K3.94K5.05K3.08K3.82K2.53K1.58K0.51K1.52K1.18K0.82K
Giá cuối kỳ36.50K33.29K19.87K14.88K14.08K8.95K7.90K8.05K7.58K8K6.32K55K55K55K55K55K55K55K
Giá / EPS (PE)20.53 (lần)15.76 (lần)9.01 (lần)6.23 (lần)5.44 (lần)3.98 (lần)3.57 (lần)2.39 (lần)1.92 (lần)1.58 (lần)2.05 (lần)14.40 (lần)21.71 (lần)34.81 (lần)107.53 (lần)36.21 (lần)46.72 (lần)67.47 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.26 (lần)0.96 (lần)0.54 (lần)0.38 (lần)0.34 (lần)0.22 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.69 (lần)0.94 (lần)1.16 (lần)1.18 (lần)1.24 (lần)1.48 (lần)1.44 (lần)
Giá sổ sách15.52K17.28K17.94K17.48K18.09K16.97K16.57K18.08K20.54K23.06K21.26K20.53K15.55K14.03K12.86K13.43K12.74K11.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.35 (lần)1.93 (lần)1.11 (lần)0.85 (lần)0.78 (lần)0.53 (lần)0.48 (lần)0.45 (lần)0.37 (lần)0.35 (lần)0.30 (lần)2.68 (lần)3.54 (lần)3.92 (lần)4.28 (lần)4.10 (lần)4.32 (lần)4.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)23 (Mi)20 (Mi)18 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)7 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.03%55.72%64.51%65.81%74.33%70.17%68.42%67.97%72.88%74.96%68.89%74.68%68.81%62.56%66.03%66.08%62.09%60.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.97%44.28%35.49%34.19%25.67%29.83%31.58%32.03%27.12%25.04%31.11%25.32%31.19%37.44%33.97%33.92%37.91%39.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.68%63.46%60.49%60.85%65.38%63.66%60.71%62.57%55.61%64.94%55.56%54.05%53.43%52.18%54.98%52.79%52.09%49.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu200.09%173.67%153.12%155.42%188.88%175.16%154.52%167.14%125.26%185.19%125.03%117.63%114.71%109.12%122.12%111.83%108.72%97.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.32%36.54%39.51%39.15%34.62%36.34%39.29%37.43%44.39%35.06%44.44%45.95%46.57%47.82%45.02%47.21%47.91%50.70%
6/ Thanh toán hiện hành98.12%105.89%110.26%115.76%119.91%115.60%120.44%116.80%131.30%116.63%125.30%142.61%135.46%127.33%127.13%132.20%133.64%156.02%
7/ Thanh toán nhanh55.04%52.34%54.96%56.08%57.63%61.62%63.77%70.28%77.81%73.94%76.66%81.82%86.40%81.24%81.32%87.77%89.38%106.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.63%2.42%5.44%1.95%5.81%4.09%6.63%6.07%6.45%18.36%6.93%9.17%11.12%10.42%5.68%10.93%11.02%18.75%
9/ Vòng quay Tổng tài sản62.20%73.03%81.14%87.33%79.60%86.09%89.44%92.93%102.17%118.28%197.66%177.29%175.74%161.39%163.12%155.89%140.07%174.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn109.05%131.06%125.76%132.70%107.08%122.69%130.71%136.71%140.18%157.80%286.94%237.39%255.42%257.96%247.06%235.92%225.59%288.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu186.64%199.86%205.37%223.06%229.94%236.88%227.64%248.25%230.15%337.33%444.80%385.85%377.34%337.49%362.33%330.22%292.37%344.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho172.54%181.67%175.71%168.10%129.27%169.30%185.41%223.94%186.40%225.14%512.55%359.99%443.54%423.85%481.49%530.47%546.77%730.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.14%6.12%5.99%6.12%6.22%5.60%5.87%7.49%8.33%6.49%3.26%4.82%4.32%3.34%1.10%3.42%3.16%2.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.82%4.47%4.86%5.35%4.95%4.82%5.25%6.96%8.51%7.67%6.44%8.54%7.59%5.38%1.79%5.34%4.43%3.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.45%12.23%12.30%13.66%14.31%13.26%13.36%18.60%19.17%21.89%14.49%18.60%16.29%11.26%3.98%11.31%9.24%7.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%9%9%9%10%9%9%11%15%12%5%7%7%6%2%5%4%3%
Tăng trưởng doanh thu6.13%9.71%3.94%31.24%3.52%6.55%12.03%23.46%3.30%-17.74%19.38%35.02%23.89%1.64%5.06%19.08%-2.42%%
Tăng trưởng Lợi nhuận6.45%12.10%1.64%29.15%15.09%1.62%-12.28%11.06%32.63%63.87%-19.33%50.75%60.29%208.93%-66.32%29.02%44.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả30.94%27.87%11.22%11.31%15%16.06%12.95%52.72%2.41%60.66%10.07%35.41%16.49%-2.49%4.56%8.45%28.49%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.65%12.74%12.90%35.28%6.64%2.39%22.18%14.46%51.41%8.47%3.56%32.05%10.81%9.12%-4.25%5.43%14.94%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.62%21.89%11.88%19.61%11.96%10.69%16.40%35.73%19.59%37.47%7.07%33.84%13.77%2.74%0.40%7%21.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |