CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

36.20
2
(5.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.20
34.30
38
34.30
6,000
17.3K / 15.7K
2.1K / 1.9K
19.0x / 20.8x
2.3x / 2.5x
4% # 12%
0.7
926 Bi
29 Mi / 25Mi
2,966
40.5 - 33.7
694 Bi
400 Bi
173.7%
36.54%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.90 200 36.30 300
34.80 700 36.50 1,500
34.70 800 36.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 38 3.80 2,200 2,200
09:19 36.90 2.70 2,000 4,200
09:20 36.90 2.70 200 4,400
10:10 36.60 2.40 100 4,500
13:31 34.40 0.20 100 4,600
13:38 34.40 0.20 100 4,700
14:10 36.10 1.90 1,000 5,700
14:39 34.70 0.50 100 5,800
14:52 36.20 2 200 6,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 362.50 (0.35) 0% 32.40 (0.03) 0%
2018 387 (0.43) 0% 39 (0.03) 0%
2019 450 (0.48) 0% 45 (0.03) 0%
2020 465 (0.52) 0% 0 (0.03) 0%
2021 530 (0.53) 0% 0 (0.03) 0%
2022 550 (0.70) 0% 0 (0.04) 0%
2023 750 (0.35) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV234,169204,184207,380202,403848,136799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868
Tổng lợi nhuận trước thuế19,72515,68513,99316,36565,90360,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,501
Lợi nhuận sau thuế 14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Tổng tài sản1,363,5241,241,6501,215,5591,141,6291,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493
Tổng nợ909,229801,948786,421744,657909,240694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037
Vốn chủ sở hữu454,295439,701429,138396,973454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,456


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |