CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

29
-1.20
(-3.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.20
30.20
30.20
29
6,200
15.6K
1.4K
20.8x
1.8x
4% # 9%
0.7
1,108 Bi
39 Mi
4,604
39.9 - 27
858 Bi
605 Bi
141.9%
41.35%
44 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.50 300 30.00 2,000
29.10 100 30.10 100
28.20 100 30.20 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30.20 0.20 6,000 6,000
10:12 29 -1 200 6,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV234,169204,184207,380202,403848,136799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868
Tổng lợi nhuận trước thuế19,72515,68513,99316,36565,90360,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,501
Lợi nhuận sau thuế 14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Tổng tài sản1,363,5241,241,6501,215,5591,141,6291,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493
Tổng nợ909,229801,948786,421744,657909,240694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037
Vốn chủ sở hữu454,295439,701429,138396,973454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,456


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc