CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

37.90
-0.10
(-0.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh848,136799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868411,954345,082255,569206,285202,947193,181162,222166,249
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,4625,8883,27613,74712,19520,88216,63912,67212,6627,7912,6992,0312,3031,9931,9205794554,031
3. Doanh thu thuần (1)-(2)844,674793,261725,130687,047521,799494,978467,531419,496337,394331,077409,255343,052253,266204,292201,027192,602161,767162,219
4. Giá vốn hàng bán589,134560,244510,404457,696334,800332,373323,135281,931189,613176,964285,626223,071160,745122,691142,525145,991130,224134,274
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)255,540233,017214,726229,351186,998162,606144,396137,565147,781154,113123,629119,98192,52181,60158,50246,61131,54227,944
6. Doanh thu hoạt động tài chính7562,9756311,1296937621,7351,4121,646722957551511356253226220392
7. Chi phí tài chính42,60732,59839,09028,61621,39519,61716,55310,1768,6286,1666,4625,9325,4327,1197,6764,2963,1123,465
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,51229,37735,44824,16118,42417,22915,0898,3846,7366,0586,1905,7705,2006,9017,5174,1612,3503,374
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng103,36097,70482,645108,17295,35681,44769,75265,11981,385103,35387,44977,36957,06554,80439,18426,64818,31617,006
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,12345,09539,69340,74729,91826,14924,29323,39723,19718,10714,29213,75115,24811,3548,7618,7016,0715,071
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,20760,59553,92952,94641,02336,15535,53240,28536,21727,20816,38323,48015,2888,6813,1347,1934,2642,795
12. Thu nhập khác3,697183266342355150118649320873504662853716,7701,0821,322
13. Chi phí khác2974876733132850706,436
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,697-1142662943551434-64336293823435662853713341,0821,322
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,90360,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,50117,20623,91515,3548,9663,5057,5275,3464,117
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,86211,59110,58310,3298,1517,4277,1267,8347,3935,5133,7897,2834,3222,0831,277911218566
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,86211,59110,58310,3298,1517,4277,1267,8347,3935,5133,7897,2834,3222,0831,277911218566
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,98713,41716,63211,0336,8832,2286,6165,1283,551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,98713,41716,63211,0336,8832,2286,6165,1283,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn777,727609,779579,184528,116498,683420,463370,417316,118249,717214,746143,566145,367100,06079,96882,14681,88371,91157,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền171,47913,94828,5948,88424,17714,86920,39516,43712,27333,8057,9469,3438,2116,5443,6706,7685,9296,914
1. Tiền125,49413,94828,5948,38418,67714,86913,39510,47310,25921,7196,9469,3438,2116,5443,6706,7685,9296,914
2. Các khoản tương đương tiền45,9865005,5007,0005,9642,01412,0861,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,0986,0986,0989593,0195,8302,00018,21414,500
1. Chứng khoán kinh doanh1,0981,0981,098959
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,0005,0005,0003,0195,8302,00018,21414,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,807258,783239,342231,730202,096197,475161,696166,482114,11287,83979,89361,24549,51439,53546,73146,54440,10429,801
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng154,329179,485170,380180,555149,115146,918125,066145,13595,12175,58772,40057,26950,33538,46139,33144,09134,46023,732
2. Trả trước cho người bán5,97411,39612,60111,4509,7687,42610,29610,27712,1138,2273,0302,3166023076,0412,0015,5935,814
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác79,10672,27860,71043,99346,94045,10928,09212,7738,1967,3016,4644,1911,2277671,35945251254
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,601-4,375-4,349-4,269-3,726-1,978-1,758-1,704-1,318-3,276-2,001-2,530-2,649
IV. Tổng hàng tồn kho341,451308,381290,486272,282258,984196,323174,280125,896101,72178,60255,72761,96636,24128,94729,60127,52123,81718,384
1. Hàng tồn kho341,451308,381290,486272,282258,984196,323174,280125,896101,72178,60255,72761,96636,24128,94729,60127,52123,81718,384
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác23,89222,56814,66514,26113,4268,7778,2175,3043,39812,8136,0934,9422,1431,0502,0612,438
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7035225936367876251,851311421620290232
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,02122,04714,01513,62513,3917,9908,2174,6791,54731460
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1685735
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác12,7826,0794,9421,9271,0301,7401,746
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn585,933484,500318,579274,324172,187178,748170,934148,94192,90671,74764,84449,27445,36547,85242,26842,03943,90137,689
I. Các khoản phải thu dài hạn23,7724,9549,2108,3425,10411,74311,24612,79313,7205,6782,734
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác23,7724,9549,2108,3425,10411,74311,24612,79313,7205,6782,734
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định401,717409,569242,845208,939131,358136,743121,143125,25367,58261,27359,85247,10143,17937,71338,59639,59438,48032,247
1. Tài sản cố định hữu hình321,849332,661172,015145,60289,12995,67289,729102,72444,86038,13636,55935,56133,08129,10429,98830,98629,87232,247
2. Tài sản cố định thuê tài chính61,71955,31549,19941,57820,19818,7648,831
3. Tài sản cố định vô hình18,14821,59421,63121,75922,03222,30722,58322,52922,72223,13723,29311,54010,0988,6088,6088,6088,608
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn125,43847,42844,02532,04920,2598,57218,2952,2549,4634,4521,4018,3421,87570613264
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang125,43847,42844,02532,04920,2598,57218,2952,2549,4634,4521,401
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,13117,13117,13122,26912,58710,3105,3206426422542541,7971,7971,7971,7971,7391,7491,769
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh17,13117,13117,13117,1316,9214,643
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1386675,6675,3206426422542541,7971,7971,7971,7971,7391,7491,769
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,8765,4185,3682,7252,87811,38014,9297,9991,499906043763893,5403,610
1. Chi phí trả trước dài hạn17,8765,4185,3682,7252,87811,38014,9297,9991,49990604190389140210
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1863,4003,400
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493208,411194,641145,425127,820124,414123,922115,81295,226
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả909,240694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037115,795105,20677,69566,69668,40265,42160,32646,951
I. Nợ ngắn hạn792,607575,850525,294456,231415,893363,738307,565270,653190,194184,128114,581101,93573,86862,80564,61461,93753,81036,879
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn515,594422,757393,090333,490300,431274,239237,458157,016111,689110,74786,83958,77147,98242,42237,79627,60015,93917,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn93,879116,18699,38887,29776,42461,07649,00591,47157,89242,62216,25128,57014,13313,23523,01729,85434,60814,071
4. Người mua trả tiền trước9,4605,8411,7743,1892,0321,2912,3521,8391,6672,2331,091669159214514136
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,57911,51810,4446,83810,9708,1166,4406,0967,5933,9872,6242,0593,2432,5621,113953270770
6. Phải trả người lao động3,3372873454321,2471,3047
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,5711,0148241,3759878631,1823,4044,17111,3542,0186,8743,3392,698907422
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,173380611123128154134
11. Phải trả ngắn hạn khác142,7481,0911,4181,9551,5572,2612707405979,1461,8232,9663,5854132,2792,9142,9644,316
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,60417,06317,74621,96420,02715,45010,37910,0886,5864,0403,9341,5953381121063052
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn116,632118,56917,78632,04122,74717,70521,09020,3193291,9081,2143,2713,8273,8913,7883,4846,51610,072
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác49
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn116,632118,56917,78632,04122,74717,70521,09020,3193291,9081,1442,0482,1043,8913,7883,4846,4349,934
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm82138
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1211,2231,723
B. Nguồn vốn chủ sở hữu454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,45692,61589,43567,73061,12356,01258,50155,48648,275
I. Vốn chủ sở hữu454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,45692,61589,43567,73061,12356,01258,50155,48848,275
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu266,153231,439206,645179,692128,352128,352128,35296,26474,05043,55943,55939,59926,40026,40022,00022,00021,86121,110
2. Thặng dư vốn cổ phần34,98425,72725,72725,72715,45915,45915,45915,27315,27315,27415,35419,31419,36419,36423,76323,76323,57522,293
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản5555555
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái55
8. Quỹ đầu tư phát triển101,24293,80478,70065,83855,19345,08840,47430,16133,40923,77220,28013,6579,4067,9427,1487,6055,9184,551
9. Quỹ dự phòng tài chính2291,6241,2801,168841630484
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38829,36817,84613,41716,63210,9336,1331,9284,2873,498-168
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-2
1. Nguồn kinh phí-2
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493208,411194,641145,425127,820124,414123,922115,81295,226
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |