| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 2,359 | 40,072 | 23,422 | 31,741 | 18,564 | 13,545 | 17,828 | 18,240 | 9,826 | 9,135 | 8,209 | 9,709 | 20,663 | 11,564 | 9,194 | 15,346 | 15,824 | 7,367 | 15,850 | 45,990 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 1,967 | 32,608 | 7,559 | 10,640 | 17,300 | 3,981 | 11,741 | 12,391 | 5,012 | 6,301 | 6,290 | 6,998 | 16,222 | 7,218 | 4,486 | 3,630 | 6,611 | 4,207 | 7,421 | 44,327 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 114 | 6,534 | 14,884 | 20,483 | 810 | 8,949 | 5,237 | 5,598 | 4,640 | 2,236 | 1,919 | 2,707 | 3,954 | 3,489 | 4,404 | 4,371 | 8,915 | 2,711 | 8,428 | 1,627 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 277 | 931 | 979 | 618 | 453 | 616 | 850 | 252 | 175 | 598 | 4 | 487 | 856 | 305 | 7,345 | 298 | 450 | 35 | ||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 28,656 | 17,546 | 4,623 | 7,038 | 12,345 | 15,434 | 18,691 | 8,972 | 18,458 | 20,002 | 23,588 | 26,153 | 17,365 | 12,779 | 12,953 | 13,643 | 25,716 | 5,228 | 17,235 | 21,433 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 60,289 | 49,933 | 43,871 | 42,003 | 41,336 | 40,340 | 44,620 | 39,159 | 31,709 | 37,302 | 36,952 | 33,383 | 37,761 | 39,127 | 39,187 | 41,439 | 41,485 | 34,197 | 29,285 | 17,786 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 595 | 3,006 | 3,182 | 2,678 | 13,322 | 6,795 | 5,167 | 4,804 | 1,747 | |||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 22,940 | 35,240 | 18,916 | 14,627 | 13,909 | 17,257 | 22,426 | 17,238 | 15,195 | 21,328 | 12,851 | 9,233 | 14,163 | 15,573 | 19,272 | 27,296 | 35,441 | 25,011 | 24,316 | 16,529 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 2,777 | 1,747 | -664 | 664 | 2,660 | 3,047 | 967 | 967 | 3,132 | 3,601 | 2,280 | 1,790 | 3,547 | 3,217 | 3,132 | 1,937 | 2,910 | 2,722 | 1,929 | 33 |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 968 | 3,295 | 1,101 | 350 | 1,196 | 3,168 | 943 | 355 | 3,249 | 203 | 423 | 3,246 | 301 | 1,360 | 1,350 | 1,210 | 1,403 | 1,031 | 760 | 100 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 4,851 | 4,365 | 6,684 | 4,317 | 7,214 | 2,629 | 3,281 | 505 | 2,959 | 3,430 | 1,227 | 982 | 1,379 | 757 | 959 | 853 | 1,102 | 797 | 1,550 | 993 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 545 | 4,105 | 17 | 11 | 26 | 16 | 22 | 18 | 38 | 33 | 19 | 16 | 12 | 14 | 12 | 11 | 88 | 10 | 12 | 42 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 123,385 | 156,900 | 97,969 | 103,758 | 100,432 | 98,115 | 122,101 | 92,248 | 89,733 | 99,838 | 87,294 | 84,512 | 95,189 | 84,391 | 86,059 | 101,736 | 123,968 | 76,362 | 90,936 | 102,905 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 28 | 8,417 | 53,050 | 26,126 | 6,797 | 15,785 | 19,132 | 7,269 | 10,724 | 5,411 | 2,025 | 4,487 | 6,626 | 4,393 | 7,873 | 14,541 | 8,903 | 12,742 | 136,523 | 52,141 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 126 | 42,313 | 6,113 | 4,660 | 13,615 | 7,122 | 3,819 | 8,325 | 2,632 | 577 | 1,845 | 2,537 | 822 | 5,939 | 9,464 | 3,702 | 4,824 | 132,074 | 50,622 | |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 19 | 8,283 | 10,736 | 19,996 | 2,137 | 2,130 | 11,959 | 3,421 | 2,397 | 2,779 | 1,448 | 2,642 | 4,089 | 3,572 | 1,933 | 5,078 | 5,202 | 7,918 | 4,448 | 1,518 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 9 | 8 | 1 | 16 | 40 | 51 | 29 | 2 | ||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 7,540 | |||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | -5,000 | -5,000 | -15,366 | 11,142 | 617 | 3,505 | 3,601 | -9,347 | 397 | 20,385 | 1,169 | -9,489 | -1,677 | -231,469 | -21,984 | |||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 121 | 706 | ||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | ||||||||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 9,637 | 14,901 | 7,958 | 7,097 | 5,608 | 6,622 | 8,169 | 7,945 | 6,480 | 8,898 | 5,879 | 4,366 | 6,091 | 6,396 | 7,838 | 12,013 | 17,274 | 10,711 | 9,804 | 6,233 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 213 | 280 | 784 | |||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 858 | 477 | 251 | 45 | 336 | 365 | 73 | 361 | 30 | 36 | 109 | 413 | 126 | 159 | 215 | 86 | 205 | 106 | 30 | |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 792 | 863 | 833 | 765 | 803 | 828 | 1,016 | 790 | 827 | 874 | 699 | 720 | 697 | 650 | 672 | 673 | 707 | 678 | 783 | 729 |
| 2.12. Chi phí khác | 21,739 | 14,783 | -528 | 3,613 | -2,127 | 8,701 | 13,515 | 6,107 | 4,821 | 9,932 | -6,663 | -6,374 | 11,359 | 10,456 | 9,177 | 9,628 | -6,719 | 8,491 | 16,085 | 3,044 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 28,175 | 34,443 | 61,564 | 37,646 | 3,592 | 33,220 | 52,974 | 22,184 | 23,212 | 25,762 | 5,481 | 6,909 | 15,838 | 22,698 | 46,889 | 38,240 | 10,763 | 31,150 | -68,168 | 40,193 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 131 | 74 | 48 | 1,252 | 67 | 45 | 1,038 | 21 | 91 | 24 | 6 | 889 | 109 | 19 | 16 | 1,192 | 90 | 15 | 18 | 1,379 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 131 | 74 | 48 | 1,252 | 67 | 45 | 1,038 | 21 | 91 | 24 | 6 | 889 | 109 | 19 | 16 | 1,192 | 90 | 15 | 18 | 1,379 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 21,871 | 10,700 | 2,425 | 8,629 | 8,355 | 10,017 | 8,913 | 6,874 | 6,570 | 5,838 | 1,420 | |||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | -1,087 | 1,087 | ||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 21,871 | 10,700 | 2,425 | 8,629 | 8,355 | 10,017 | 7,826 | 7,961 | 6,570 | 5,838 | 1,420 | |||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 36,993 | 26,015 | 20,581 | 18,502 | 33,896 | 17,418 | 29,412 | 18,358 | 18,121 | 34,651 | 28,545 | 23,590 | 24,131 | 24,059 | 12,927 | 20,379 | 15,934 | 30,592 | 38,333 | 22,048 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 36,478 | 85,816 | 13,446 | 40,234 | 54,657 | 37,506 | 32,927 | 43,767 | 41,922 | 33,612 | 51,854 | 54,902 | 55,329 | 37,653 | 26,259 | 44,309 | 97,361 | 14,635 | 120,789 | 42,044 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 277 | 4 | 118 | 5 | 1 | 19 | 68 | 2 | 36 | 86 | 1 | 11 | 9 | 16,842 | 225 | 15,125 | 149,009 | 75 | ||
| 8.2. Chi phí khác | 19 | 6 | 342 | 2 | 19 | 43 | 17 | 80 | 7 | 4 | 20 | 5 | 3 | |||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 258 | -3 | 118 | -337 | -1 | 25 | -15 | -80 | 36 | 79 | 1 | 11 | 4 | 16,842 | 204 | 15,120 | 149,006 | 75 | ||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 36,478 | 86,074 | 13,444 | 40,352 | 54,320 | 37,505 | 32,927 | 43,792 | 41,907 | 33,531 | 51,890 | 54,981 | 55,330 | 37,664 | 26,263 | 61,151 | 97,566 | 29,756 | 269,795 | 42,119 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 36,383 | 87,823 | 9,296 | 39,865 | 55,647 | 30,686 | 39,650 | 41,614 | 39,664 | 34,074 | 51,420 | 54,917 | 55,465 | 37,746 | 23,793 | 61,858 | 93,853 | 34,963 | 265,815 | 42,010 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 95 | -1,750 | 4,147 | 487 | -1,327 | 6,819 | -6,723 | 2,177 | 2,242 | -542 | 471 | 65 | -134 | -82 | 2,471 | -706 | 3,713 | -5,207 | 3,980 | 109 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 7,438 | 17,465 | 1,697 | 7,860 | 11,218 | 6,069 | 7,808 | 8,297 | 7,957 | 6,734 | 10,306 | 11,004 | 11,023 | 7,400 | 4,719 | 10,924 | 18,671 | 6,926 | 12,644 | 5,054 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,438 | 17,465 | 1,697 | 7,860 | 11,218 | 6,069 | 7,808 | 8,297 | 7,957 | 6,734 | 10,306 | 11,004 | 11,023 | 7,400 | 4,719 | 10,924 | 18,671 | 6,926 | 12,644 | |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 5,054 | |||||||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 29,040 | 68,609 | 11,747 | 32,491 | 43,101 | 31,437 | 25,119 | 35,495 | 33,950 | 26,797 | 41,585 | 43,977 | 44,307 | 30,264 | 21,544 | 50,227 | 78,895 | 22,830 | 257,152 | 37,064 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 29,040 | 68,609 | 11,747 | 32,491 | 43,101 | 31,437 | 25,119 | 35,495 | 33,950 | 26,797 | 41,585 | 43,977 | 44,307 | 30,264 | 21,544 | 50,227 | 78,895 | 22,830 | 257,152 | 37,064 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | -961 | -464 | 95 | -1,831 | -23,553 | 1,129 | -20 | 314 | 3,990 | 1,191 | -8,525 | -1,107 | -48,551 | 8,900 | -39,885 | 6,925 | 39,625 | 19,218 | -36,597 | -69,288 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 3,898,135 | 3,380,790 | 2,418,145 | 2,644,617 | 3,244,799 | 3,030,956 | 3,198,682 | 3,328,255 | 2,835,593 | 3,020,823 | 2,853,174 | 2,664,516 | 2,659,105 | 2,600,215 | 2,483,353 | 2,773,033 | 2,671,957 | 2,273,466 | 2,115,445 | 1,771,013 |
| I. Tài sản tài chính | 3,891,948 | 3,375,735 | 2,409,358 | 2,636,003 | 3,233,692 | 3,027,271 | 3,194,728 | 3,323,081 | 2,827,114 | 3,015,251 | 2,846,900 | 2,657,936 | 2,653,867 | 2,594,806 | 2,477,946 | 2,766,858 | 2,668,379 | 2,263,009 | 2,100,534 | 1,741,896 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 146,660 | 198,117 | 199,319 | 134,949 | 273,905 | 209,211 | 84,974 | 3,236 | 98,804 | 239,313 | 43,310 | 22,217 | 304,384 | 14,865 | 154,900 | 6,047 | 27,253 | 60,539 | 115,987 | 65,931 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 15,106 | 178,476 | 219,923 | 355,936 | 417,077 | 227,064 | 119,176 | 311,689 | 19,167 | 14,910 | 40,417 | 13,056 | 9,089 | 16,575 | 15,308 | 55,390 | 65,865 | 76,953 | 51,387 | 42,425 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 925,769 | 875,000 | 209,992 | 299,992 | 506,149 | 626,138 | 1,020,000 | 895,000 | 815,000 | 1,332,000 | 1,107,000 | 1,255,000 | 1,295,000 | 630,000 | 800,000 | 797,000 | 737,000 | 617,325 | 796,325 | 671,325 |
| 4. Các khoản cho vay | 2,441,160 | 2,075,859 | 1,752,778 | 1,809,665 | 1,694,268 | 1,599,212 | 1,590,295 | 1,754,292 | 1,412,086 | 1,120,485 | 1,371,715 | 1,315,373 | 999,882 | 1,826,473 | 1,417,526 | 1,745,633 | 1,694,774 | 1,409,608 | 1,065,529 | 875,013 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 349,502 | 45,186 | 42,213 | 42,094 | 347,042 | 393,949 | 385,248 | 385,615 | 514,455 | 313,308 | 311,819 | 74,054 | 75,160 | 137,464 | 128,564 | 168,449 | 161,524 | 121,899 | 102,682 | 339,236 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -35,453 | -40,453 | -45,453 | -45,453 | -45,453 | -60,818 | -60,818 | -60,818 | -60,818 | -60,818 | -60,818 | -60,818 | -60,818 | -71,584 | -71,584 | -51,924 | -52,108 | -63,245 | -65,133 | -296,780 |
| 7. Các khoản phải thu | 636,419 | 633,320 | 618,666 | 622,010 | 620,560 | 623,256 | 640,229 | 620,320 | 618,153 | 640,413 | 625,209 | 648,403 | 618,367 | 630,442 | 625,286 | 633,640 | 619,669 | 626,025 | 623,138 | 629,557 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 469,729 | 468,876 | 469,041 | 479,007 | 486,825 | 496,540 | 500,447 | 501,399 | 501,261 | 505,637 | 504,311 | 504,451 | 543,271 | 540,445 | 538,265 | 541,504 | 542,937 | 545,704 | 545,224 | 550,607 |
| 10. Phải thu nội bộ | 2,668 | 1,755 | 955 | 1,725 | 1,082 | 1,498 | 2,287 | 3,538 | 2,353 | 2,138 | 2,379 | 1,940 | 130 | 84 | 85 | 108 | 146 | 129 | 76 | |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 1,338 | 4,005 | 8,008 | 13,088 | 10,585 | 3,943 | 6,900 | 8,455 | 3,805 | 9,344 | 3,579 | 3,458 | 3,208 | 5,376 | 4,823 | 5,243 | 5,955 | 5,244 | 4,686 | 4,480 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -1,060,950 | -1,064,406 | -1,065,128 | -1,076,239 | -1,078,992 | -1,092,306 | -1,093,219 | -1,098,393 | -1,098,337 | -1,101,694 | -1,101,781 | -1,119,636 | -1,135,616 | -1,135,378 | -1,135,224 | -1,134,210 | -1,134,598 | -1,137,192 | -1,139,421 | -1,139,974 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 6,187 | 5,055 | 8,787 | 8,613 | 11,107 | 3,685 | 3,954 | 5,175 | 8,479 | 5,572 | 6,274 | 6,580 | 5,238 | 5,409 | 5,407 | 6,175 | 3,577 | 10,457 | 14,911 | 29,117 |
| 1. Tạm ứng | 87 | 146 | 182 | 10 | 237 | 142 | 231 | 537 | 225 | 1,028 | 1,105 | 128 | 1,116 | |||||||
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 1,598 | 1,598 | 1,613 | 1,601 | 1,599 | 1,600 | 1,600 | 1,600 | 1,691 | 1,653 | 1,642 | 1,449 | 1,450 | 1,300 | 1,312 | 1,307 | 1,307 | 1,307 | 1,314 | 1,273 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,245 | 2,820 | 6,386 | 5,872 | 8,891 | 982 | 1,553 | 3,338 | 6,425 | 2,980 | 2,750 | 2,194 | 2,988 | 2,159 | 1,290 | 1,689 | 2,270 | 2,744 | 1,234 | 1,702 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 788 | 2,705 | ||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 345 | 550 | 995 | 617 | 922 | 791 | 363 | 798 | 1,882 | 800 | 1,413 | 2,580 | 2,152 | 5,301 | 12,235 | 25,025 | ||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 535,694 | 535,453 | 538,125 | 222,920 | 227,429 | 436,905 | 427,640 | 222,508 | 227,005 | 189,897 | 191,549 | 166,780 | 146,086 | 61,714 | 63,195 | 65,208 | 67,312 | 266,934 | 267,640 | 472,131 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 310,914 | 305,149 | 305,149 | 5,149 | 5,149 | 211,744 | 212,025 | 5,149 | 5,149 | 5,149 | 5,149 | 16,019 | 200,000 | 200,000 | 400,000 | |||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 310,914 | 305,149 | 305,149 | 5,149 | 5,149 | 211,744 | 212,025 | 5,149 | 5,149 | 5,149 | 5,149 | 16,019 | 200,000 | 200,000 | 400,000 | |||||
| II. Tài sản cố định | 201,111 | 202,219 | 204,207 | 189,134 | 193,133 | 164,628 | 161,863 | 165,034 | 48,070 | 42,201 | 43,855 | 45,106 | 37,408 | 38,753 | 40,520 | 42,374 | 44,229 | 43,708 | 45,625 | 47,685 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 179,979 | 183,355 | 187,032 | 170,939 | 173,721 | 144,002 | 21,928 | 23,102 | 24,318 | 17,900 | 18,826 | 19,408 | 15,877 | 16,248 | 17,025 | 17,891 | 18,757 | 18,334 | 19,260 | 20,181 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 21,132 | 18,864 | 17,175 | 18,195 | 19,412 | 20,626 | 139,935 | 141,933 | 23,752 | 24,302 | 25,028 | 25,698 | 21,530 | 22,505 | 23,494 | 24,483 | 25,472 | 25,374 | 26,364 | 27,504 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,717 | 3,717 | 3,857 | 3,857 | 40,220 | 33,154 | 31,654 | 151,823 | 120,511 | 120,342 | 83,244 | 86,110 | 439 | |||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 23,669 | 24,369 | 25,053 | 24,781 | 25,290 | 20,313 | 20,597 | 20,671 | 21,963 | 22,036 | 22,203 | 22,411 | 22,568 | 22,523 | 22,675 | 22,834 | 23,084 | 23,227 | 22,015 | 24,446 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 113 | 113 | 113 | 116 | 73 | 73 | 384 | 318 | 1,573 | 1,573 | 1,573 | 1,571 | 1,576 | 1,576 | 1,571 | 1,571 | 1,571 | 1,571 | 1,571 | 1,571 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 3,556 | 4,256 | 4,940 | 4,665 | 5,217 | 240 | 213 | 352 | 390 | 462 | 630 | 840 | 992 | 946 | 1,104 | 1,262 | 1,512 | 1,655 | 444 | 2,874 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4,433,829 | 3,916,244 | 2,956,271 | 2,867,537 | 3,472,227 | 3,467,861 | 3,626,322 | 3,550,764 | 3,062,598 | 3,210,720 | 3,044,723 | 2,831,296 | 2,805,191 | 2,661,930 | 2,546,548 | 2,838,241 | 2,739,269 | 2,540,400 | 2,383,085 | 2,243,143 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 1,865,945 | 1,376,438 | 484,610 | 407,718 | 1,029,539 | 1,046,645 | 1,237,671 | 1,020,215 | 568,711 | 754,774 | 616,765 | 291,204 | 307,970 | 160,465 | 84,248 | 330,047 | 282,418 | 202,068 | 98,125 | 178,738 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 1,864,038 | 1,374,114 | 481,994 | 404,950 | 1,026,137 | 1,039,457 | 1,230,129 | 1,012,195 | 559,443 | 743,825 | 604,004 | 284,260 | 300,552 | 152,574 | 75,886 | 321,697 | 273,106 | 192,283 | 87,866 | 167,532 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 1,706,000 | 1,288,000 | 408,000 | 322,000 | 882,600 | 791,558 | 984,500 | 950,000 | 439,000 | 490,000 | 380,000 | 221,300 | 200,000 | 69,000 | 4,000 | 265,000 | 180,000 | 99,000 | ||
| 1.1. Vay ngắn hạn | 1,706,000 | 1,288,000 | 408,000 | 322,000 | 882,600 | 791,558 | 984,500 | 950,000 | 439,000 | 490,000 | 380,000 | 221,300 | 200,000 | 69,000 | 4,000 | 265,000 | 180,000 | 99,000 | ||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 17,475 | 493 | 110 | 100 | 191 | 78 | 3,023 | 3,627 | 712 | 61,186 | 102 | 51 | 42 | 716 | 121 | 4,131 | 2,983 | 9,026 | 25,104 | 205 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 8,005 | 5,921 | 8,973 | 5,921 | 12,035 | 6,637 | 6,650 | 6,651 | 8,136 | 6,583 | 6,349 | 7,065 | 86 | 349 | 110 | 78 | 28 | 67 | 4,592 | 4,569 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 702 | 702 | 852 | 702 | 750 | 825 | 915 | 750 | 750 | 722 | 702 | 672 | 697 | 672 | 1,090 | 1,089 | 1,257 | 1,341 | 1,157 | 139,972 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 59,807 | 22,003 | 6,469 | 10,778 | 63,439 | 21,955 | 10,120 | 10,771 | 46,905 | 25,203 | 15,212 | 12,486 | 41,142 | 23,642 | 9,927 | 12,026 | 50,360 | 20,649 | 4,164 | 3,242 |
| 11. Phải trả người lao động | 18,647 | 442 | 380 | 381 | 20,960 | 17,488 | 16,391 | 450 | 24,184 | 41,882 | 28,042 | 13,801 | 20,878 | 24,880 | 19,578 | 24,585 | 25,805 | 56,084 | 46,880 | 12,940 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 11 | 26 | 30 | 65 | 10 | 28 | 17 | 60 | 15 | 3 | 10 | 14 | 19 | 6 | 12 | 44 | 18 | 15 | 20 | 37 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 7,315 | 8,115 | 3,887 | 4,542 | 2,485 | 3,721 | 7,037 | 4,406 | 1,216 | 3,891 | 2,764 | 1,906 | 2,511 | 2,136 | 6,982 | 8,396 | 6,117 | 1,729 | 1,620 | 1,178 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 12,981 | 9,096 | 9,816 | 14,049 | 6,270 | 4,782 | 5,885 | 4,128 | 4,622 | 6,248 | 5,013 | 5,543 | 6,390 | 4,367 | 4,579 | 5,597 | 5,830 | 3,680 | 3,685 | 4,677 |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | 51 | 11 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 19 | 30 | 1,858 | 41 | 25 | 5 | 5 | 3 | 7 | ||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 563 | 612 | 564 | 557 | 590 | 150,920 | 151,319 | 593 | 526 | 129,729 | 129,729 | 467 | 587 | 424 | 1,574 | 411 | 367 | 352 | 300 | 376 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 32,532 | 38,706 | 42,862 | 45,855 | 36,797 | 41,464 | 44,270 | 30,755 | 33,375 | 33,377 | 36,062 | 20,924 | 26,342 | 26,342 | 27,889 | 336 | 336 | 336 | 336 | 336 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 1,907 | 2,324 | 2,616 | 2,768 | 3,402 | 7,188 | 7,542 | 8,020 | 9,268 | 10,949 | 12,761 | 6,944 | 7,418 | 7,891 | 8,362 | 8,350 | 9,312 | 9,785 | 10,259 | 11,206 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,497 | 1,673 | 1,849 | 2,025 | 2,201 | 3,940 | 4,576 | 5,050 | 5,523 | 4,360 | 6,470 | 6,944 | 7,418 | 7,891 | 8,362 | 8,350 | 9,312 | 9,785 | 10,259 | 11,206 |
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 411 | 651 | 767 | 743 | 1,201 | 3,248 | 2,966 | 2,971 | 3,745 | 6,589 | 6,291 | |||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2,567,884 | 2,539,806 | 2,471,661 | 2,459,819 | 2,442,688 | 2,421,217 | 2,388,651 | 2,530,548 | 2,493,887 | 2,455,947 | 2,427,958 | 2,540,092 | 2,497,221 | 2,501,464 | 2,462,300 | 2,508,193 | 2,456,852 | 2,338,332 | 2,284,960 | 2,064,406 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,567,884 | 2,539,806 | 2,471,661 | 2,459,819 | 2,442,688 | 2,421,217 | 2,388,651 | 2,530,548 | 2,493,887 | 2,455,947 | 2,427,958 | 2,540,092 | 2,497,221 | 2,501,464 | 2,462,300 | 2,508,193 | 2,456,852 | 2,338,332 | 2,284,960 | 2,064,406 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2,287,433 | 2,287,433 | 2,287,433 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,158,228 | 2,124,315 | 2,124,315 | 2,124,315 | 2,124,315 | 2,124,315 | 2,124,315 | 2,112,990 | 2,112,990 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 2,283,118 | 2,283,118 | 2,283,118 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,153,913 | 2,120,000 | 2,120,000 | 2,120,000 | 2,120,000 | 2,120,000 | 2,120,000 | 2,120,000 | 2,120,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 4,316 | 3,661 | 3,661 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -10,671 | -10,671 |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | 1,643 | 2,604 | 3,068 | 2,973 | 4,804 | 28,357 | 27,228 | 27,248 | 26,082 | 22,091 | 20,900 | 29,425 | 30,532 | 79,083 | 70,183 | 110,068 | 103,143 | 63,518 | 44,300 | 80,897 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 33,963 | 33,963 | 33,963 | 33,963 | 33,963 | 33,963 | 33,963 | 33,963 | ||||||||||||
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 28,095 | 28,095 | 28,095 | 28,095 | 28,095 | |||||||||||||||
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 | 35,209 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 243,599 | 214,560 | 145,951 | 263,409 | 244,447 | 199,423 | 167,986 | 309,863 | 274,369 | 240,419 | 213,621 | 317,230 | 273,203 | 228,895 | 198,631 | 176,544 | 132,127 | 53,232 | 30,402 | -226,749 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 237,968 | 209,023 | 138,665 | 260,271 | 241,795 | 195,444 | 170,826 | 305,981 | 272,664 | 240,956 | 213,616 | 317,695 | 273,733 | 229,291 | 198,945 | 179,328 | 134,205 | 59,023 | 30,986 | -222,186 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 5,631 | 5,537 | 7,286 | 3,139 | 2,652 | 3,979 | -2,840 | 3,883 | 1,705 | -537 | 5 | -465 | -530 | -396 | -314 | -2,784 | -2,078 | -5,791 | -583 | -4,563 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4,433,829 | 3,916,244 | 2,956,271 | 2,867,537 | 3,472,227 | 3,467,861 | 3,626,322 | 3,550,764 | 3,062,598 | 3,210,720 | 3,044,723 | 2,831,296 | 2,805,191 | 2,661,930 | 2,546,548 | 2,838,241 | 2,739,269 | 2,540,400 | 2,383,085 | 2,243,143 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |