Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (aig)

45.30
0.10
(0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,509,1893,123,9052,895,5712,896,8103,282,135
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,59711,9458,4444,94510,290
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,495,5923,111,9602,887,1272,891,8653,271,845
4. Giá vốn hàng bán2,944,1272,643,4222,414,2692,420,0152,784,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)551,465468,538472,858471,849487,466
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,69842,05753,54837,57763,368
7. Chi phí tài chính46,52035,66437,09030,96533,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,27230,42525,87224,73324,242
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,97211,27849100341
9. Chi phí bán hàng114,64189,72695,41981,88585,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp188,992145,799126,644131,152187,266
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,982250,684267,302265,525244,540
12. Thu nhập khác4,5242,5011,7021,8033,914
13. Chi phí khác2,682243-2092,0711,302
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8432,2581,911-2682,612
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)254,825252,942269,214265,257247,152
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,13650,15852,10255,17943,180
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại57790341-4,957-1,235
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47,71350,24852,44350,22341,945
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)207,112202,694216,771215,034205,207
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát31,29631,39137,83933,019169,922
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)175,815171,303178,932182,01535,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |