CTCP Khoáng sản Á Châu (amc)

13.50
0.50
(3.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,47444,82942,53440,02943,18639,35240,73136,52041,85239,77535,32529,91043,73740,80744,74635,88139,49036,46042,69239,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,47444,82942,53440,02943,18639,35240,73136,52041,85239,77535,32529,91043,73740,80744,74635,88139,49036,46042,69239,162
4. Giá vốn hàng bán24,22125,91124,89923,81025,81124,00624,06421,80125,54923,46219,78317,09324,08621,60523,37019,46120,96922,17323,43020,438
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,25318,91717,63516,21817,37515,34516,66814,71916,30316,31315,54212,81819,65219,20221,37516,42118,52114,28719,26218,724
6. Doanh thu hoạt động tài chính2163074701463365334524312519169343121361681028515113127
7. Chi phí tài chính31023817010517321457106407991446153124291231200247239
-Trong đó: Chi phí lãi vay2412371679417724562340785476150110152130153159206
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,13413,18513,02311,75912,86310,54912,23011,13611,77711,74411,0929,45015,71614,37216,34512,14114,75210,68614,27214,163
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1482,6222,5312,8132,9212,2602,3872,0682,8052,1572,1071,7982,2852,3512,4571,9901,8651,7762,4902,220
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8783,1802,3821,6861,9112,2692,3511,7511,7402,5642,3311,5121,5162,4622,6172,1011,7591,7762,3842,129
12. Thu nhập khác361100200337
13. Chi phí khác455282417192220714527372556124510
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-93-282-417-192-2209355-2-401-25-56-1-24-5-10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7852,8981,9651,6861,7192,2692,1311,8441,7402,5642,3861,5101,1162,4362,5612,1011,7571,7512,3792,118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành438637439395377508509382391545511320994439276186237195267230
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)438637439395377508509382391545511320994439276186237195267230
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3472,2611,5261,2921,3421,7611,6231,4621,3492,0181,8751,1911221,9982,2851,9151,5211,5572,1131,889
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3472,2611,5261,2921,3421,7611,6231,4621,3492,0181,8751,1911221,9982,2851,9151,5211,5572,1131,889

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,98951,25150,95256,04358,31753,98550,28738,43241,58541,16239,68936,87736,44242,07540,18939,16641,96136,72746,28241,380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,0645,0404,4896,0944,0827,6976,6832,6776,2627,35510,0827,9339,61112,3297,1717,0535,1702,2815,5535,050
1. Tiền3,0645,0404,4896,0944,0827,6976,6832,6776,2627,35510,0827,9339,61112,3297,1713,0535,1702,2815,5535,050
2. Các khoản tương đương tiền4,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,79023,46321,05125,87128,75724,82725,92621,79819,06220,86918,45217,62016,32218,58122,88223,15328,72622,68026,02022,897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,57823,29221,02018,21420,06017,55721,95620,46218,96820,32016,29516,65516,40118,53622,86022,94228,22722,76225,91922,610
2. Trả trước cho người bán3612722727,8838,8857,4164,1191,4342505742,3141,03927872823847653367145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác200223839913715915619613925212011381205241151200278255636
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-349-325-325-325-325-306-306-294-294-277-277-187-187-247-247-178-178-413-521-494
IV. Tổng hàng tồn kho13,45911,84114,98215,18917,76714,67612,31110,03112,4549,9829,4139,2338,9669,3048,6067,9827,1939,73012,14411,476
1. Hàng tồn kho13,45911,84114,98215,18917,76714,67612,31110,03112,4549,9829,4139,2338,9669,3048,6067,9827,1939,73012,14411,476
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,67610,90710,4308,8897,7126,7845,3673,9263,8062,9571,7422,0911,5431,8611,5309778732,0352,5651,958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,5844446527846861,4101,3338061,0871,0687009396491,202827323194510862623
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,84510,4099,7507,9436,7855,0773,8552,9682,6101,6811,0288718075346946355871,5221,662
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước24754281612412981781521092081428087124920923411,335
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,84255,73558,08348,78343,75935,61935,12536,61236,75038,11737,05937,34738,43439,75641,32641,62043,54345,23947,17849,214
I. Các khoản phải thu dài hạn5,6275,5925,5924,5384,1814,1734,1314,0893,7473,7003,7003,6813,3323,2903,2903,2562,9342,8962,8962,866
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5,6275,5925,5924,5384,1814,1734,1314,0893,7473,7003,7003,6813,3323,2903,2903,2562,9342,8962,8962,866
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định37,46839,33241,39518,17319,38520,60119,33920,67522,12423,30622,14823,26424,65826,07027,36528,73730,48432,23333,98335,670
1. Tài sản cố định hữu hình36,22238,04540,06916,80817,98019,15717,85519,15120,56121,70320,50621,58222,93624,30825,56426,89728,60430,31432,02433,671
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,2461,2861,3261,3651,4051,4451,4841,5241,5631,6031,6431,6821,7221,7611,8011,8411,8801,9201,9591,999
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,21914,3589,8119759641440422829238117817830
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,21914,3589,8119759641440422829238117817830
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,52810,81111,09611,71410,38110,74711,05811,43410,47510,88310,91810,02010,44410,39710,6719,6279,9479,93210,29910,648
1. Chi phí trả trước dài hạn10,52810,81111,09611,71410,38110,74711,05811,43410,47510,88310,91810,02010,44410,39710,6719,6279,9479,93210,29910,648
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,831106,986109,035104,826102,07689,60385,41175,04478,33579,27976,74874,22474,87581,83281,51580,78685,50481,96693,46090,594
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả50,99853,49957,80950,65349,19538,06435,63322,38927,14529,43828,92523,06224,90431,98233,66328,51235,14433,12746,17838,663
I. Nợ ngắn hạn38,90439,86544,28337,40738,66431,08131,95419,70924,35126,36625,95419,77421,71728,47630,25624,78631,51729,18042,32934,018
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,5533,4725,2409,2036,7233,5134,2416717976272,8362,6278363,2296,92010,41310,2065,99812,13511,359
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn18,28523,84026,89320,94622,22318,58117,20114,22915,42215,58812,16113,45214,84419,36715,05810,98914,45815,45817,39116,718
4. Người mua trả tiền trước6634854137329397652508451,7727331,02321534915914210760168078
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4291,5491,4011,9005161,4231,3731,8106081,3881,3634514811,2341,3203636741,1381,1351,762
6. Phải trả người lao động7,7797,1635,2973,5957,2824,2783,2961,7856,3503,9232,6671,5874,3693,0783,5512,1724,4833,9333,5802,218
7. Chi phí phải trả ngắn hạn828921561,002614696566359560364659137172325159358874213817937
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,3642,5334,9619729772,1584,2396124722,5435,0428017576692,7626496381,7226,256909
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1339380-348135386-26597161492-30444225326-3017511733438
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,09413,63413,52713,24610,5316,9833,6792,6802,7943,0722,9713,2883,1873,5063,4073,7263,6273,9473,8494,644
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,67210,32010,32010,1477,5404,0968952185975971,0151,0151,4331,4331,8511,8512,2692,2693,162
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,4223,3143,2063,0992,9912,8882,7842,6802,5762,4752,3742,2732,1722,0731,9741,8751,7761,6781,5801,482
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,83353,48651,22654,17352,88151,53949,77952,65551,19049,84147,82351,16249,97149,85047,85252,27550,36048,83947,28251,932
I. Vốn chủ sở hữu54,83353,48651,22654,17352,88151,53949,77952,65551,19049,84147,82351,16249,97149,85047,85252,27550,36048,83947,28251,932
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu42,75028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,50028,500
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,65819,90819,90818,19418,19418,19418,19416,25716,25716,25716,25715,15215,15215,15215,15214,78114,78114,78114,78113,923
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,4255,0792,8187,4786,1874,8453,0847,8986,4345,0843,0667,5106,3196,1984,2008,9947,0795,5584,0019,509
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,831106,986109,035104,826102,07689,60385,41175,04478,33579,27976,74874,22474,87581,83281,51580,78685,50481,96693,46090,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |