CTCP Khoáng sản Á Châu (amc)

12.60
-1
(-7.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,98958,31741,61236,44241,96146,45143,26335,02634,37834,08140,43136,62139,76827,07630,13826,93819,67011,743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,0644,0826,2629,6115,1709,9834,3781,6882593,1075,3267,1477,8442,9213,0393,0484,2131,889
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,79028,75719,06216,32228,72622,48824,90923,14222,68520,86123,98814,08014,92612,64319,21216,52712,8767,196
IV. Tổng hàng tồn kho13,45917,76712,4818,9667,19312,36012,6039,60610,7849,43410,31412,6699,47310,9527,4174,8052,3702,116
V. Tài sản ngắn hạn khác13,6767,7123,8061,5438731,6211,3745916496798022,7261,0245604712,558211542
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,84243,75936,75038,43443,54349,28149,23550,92854,15750,26149,83141,78330,06733,40037,36636,83535,69933,511
I. Các khoản phải thu dài hạn5,6274,1813,7473,3322,9342,5482,1451,7901,456999391
II. Tài sản cố định37,46819,38522,12424,65830,48437,06938,53743,31849,46845,69440,46536,81526,20829,90635,68834,73134,87425,040
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2199,8114041781328,1983,9393,2102,0756787,884
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,52810,38110,47510,4449,9479,6648,5535,6883,2333,5697771,0296481,4191,6781,426825587
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,831102,07678,36274,87585,50495,73392,49885,95488,53584,34290,26278,40469,83560,47767,50463,77355,36945,254
A. Nợ phải trả50,99849,19527,16924,90435,14445,69043,16639,02638,05134,37741,44032,61124,60120,15830,35225,21121,04715,489
I. Nợ ngắn hạn38,90438,66424,37521,71731,51741,14340,11335,67133,71334,37734,57428,94223,19519,92227,07520,07614,0359,102
II. Nợ dài hạn12,09410,5312,7943,1873,6274,5463,0543,3554,3376,8663,6691,4062363,2775,1357,0126,387
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,83352,88151,19349,97150,36050,04349,33146,92850,48449,96548,82245,79245,23340,31937,15238,56234,32229,765
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,831102,07678,36274,87585,50495,73392,49885,95488,53584,34290,26278,40469,83560,47767,50463,77355,36945,254
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |