CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

36
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh349,953464,706519,033467,132293,949415,959404,728293,178
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9555571083632
3. Doanh thu thuần (1)-(2)348,999464,651519,026467,122293,941415,923404,725293,176
4. Giá vốn hàng bán276,013343,616387,897340,611225,439328,045300,494207,423
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,986121,035131,130126,51168,50287,878104,23185,753
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,8218,1958,7745,7907,6287,1406,4014,252
7. Chi phí tài chính15,86618,24825,79213,25015,60416,28715,90813,017
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,93514,29314,79311,35813,86712,72710,0149,134
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,30054,33137,78836,91827,09235,92643,34738,485
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,11020,23542,86537,98520,69217,09424,39322,619
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,53036,41433,45844,14812,74225,71226,98315,884
12. Thu nhập khác6,2658572169
13. Chi phí khác4416437284536867
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,823-64-3-7216682-67
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,35436,35033,45544,07512,74326,38026,98515,817
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3114,9672,6477,0971,9794,7005,9792,360
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,396-1,0061,711-1,785543-125-2,165-186
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,7063,9614,3585,3122,5224,5753,8142,174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,64832,38929,09738,76310,22121,80523,17113,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,202-7752,7671,743-1,020-8051,689400
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,44633,16426,33037,02011,24222,61021,48213,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |