CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

25.85
0.10
(0.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,800,8241,404,815757,556584,577499,573408,299368,667
4. Giá vốn hàng bán1,348,1361,060,377601,542418,291385,120342,197312,502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)451,662344,389154,858166,248113,18966,10156,165
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,57919,14012,1509,7824,1432,6882,318
7. Chi phí tài chính73,15754,53741,27112,0509,42610,5169,907
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,37939,46130,5525,9597,6309,3769,345
9. Chi phí bán hàng139,338126,44564,27270,37264,34727,22822,936
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp125,19695,54759,73754,52532,25019,41419,746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)145,55087,0011,72939,08311,30911,6325,895
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)151,23587,60411,69138,98412,24712,4375,873
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)130,89773,69410,06135,2079,62612,2175,873
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)124,96073,14113,62435,2079,62612,2175,873

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn965,124760,446354,077183,280114,725142,872124,41485,840107,365102,589125,673120,219104,63584,49083,166
I. Tiền và các khoản tương đương tiền287,40557,25025,82112,27623,69556,89746,06419,7337,59511,39828,24442,63233,07436,29754,260
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn256,525143,52811,30023,0001,0001,3505,850
III. Các khoản phải thu ngắn hạn146,925212,734135,28640,93628,50425,91217,72717,21118,5919,39232,68512,5146,81812,6276,645
IV. Tổng hàng tồn kho219,194322,996166,67694,51357,55252,25449,97844,57975,28472,32253,19557,47561,10033,99321,790
V. Tài sản ngắn hạn khác55,07623,93914,99412,5563,9746,4584,7954,3175,8959,47811,5497,5983,6441,573472
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn471,443463,110432,530220,916125,688130,465126,192133,312147,177160,716126,05224,22228,95534,14341,090
I. Các khoản phải thu dài hạn6,9716,9583,7213,716
II. Tài sản cố định422,308392,263394,012113,203112,106116,127115,346122,397134,192146,96315,17516,01421,68223,85531,536
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,67534,62242770,9205901051273441103,0271,1494125
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,0004,0004,00020,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,49025,26630,37113,07713,58213,74810,74210,90212,25113,7127,8507,0597,23210,2629,554
VII. Lợi thế thương mại6,5747,355
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,436,5681,223,556786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305251,725144,441133,590118,633124,257
A. Nợ phải trả958,827921,680558,424273,186144,610206,860196,347170,765207,477193,599182,87774,73362,49555,11656,752
I. Nợ ngắn hạn807,454736,624363,368226,602112,389161,823145,001108,966132,663106,577114,30474,73362,49554,23953,842
II. Nợ dài hạn151,373185,056195,05746,58432,22245,03851,34661,79974,81587,02268,5738772,910
B. Nguồn vốn chủ sở hữu477,741301,876228,183131,01095,80266,47654,25948,38747,06469,70668,84869,70871,09563,51767,504
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,436,5681,223,556786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305251,725144,441133,590118,633124,257
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |