CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

37.95
-0.45
(-1.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,407,814757,556584,577499,573408,299368,667
2. Các khoản giảm trừ doanh thu491,156371,263
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,407,766756,400584,539498,310408,299368,667
4. Giá vốn hàng bán1,061,400601,542418,291385,120342,197312,502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)346,365154,858166,248113,18966,10156,165
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,42012,1509,7824,1432,6882,318
7. Chi phí tài chính60,81741,27112,0509,42610,5169,907
-Trong đó: Chi phí lãi vay45,74130,5525,9597,6309,3769,345
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng144,85064,27270,37264,34727,22822,936
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp84,79759,73754,52532,25019,41419,746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,3211,72939,08311,30911,6325,895
12. Thu nhập khác87510,27611,043956214
13. Chi phí khác272313100105152236
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6039,962-99938805-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,92511,69138,98412,24712,4375,873
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,0173,5966,1362,621220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,932-1,965-2,360
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,0851,6313,7772,621220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,84010,06135,2079,62612,2175,873
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát263-3,564
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,57613,62435,2079,62612,2175,873

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |