| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 349,953 | 464,706 | 519,033 | 467,132 | 293,949 | 415,959 | 404,728 | 293,178 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 955 | 55 | 7 | 10 | 8 | 36 | 3 | 2 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 348,999 | 464,651 | 519,026 | 467,122 | 293,941 | 415,923 | 404,725 | 293,176 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 276,013 | 343,616 | 387,897 | 340,611 | 225,439 | 328,045 | 300,494 | 207,423 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 72,986 | 121,035 | 131,130 | 126,511 | 68,502 | 87,878 | 104,231 | 85,753 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 8,821 | 8,195 | 8,774 | 5,790 | 7,628 | 7,140 | 6,401 | 4,252 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,866 | 18,248 | 25,792 | 13,250 | 15,604 | 16,287 | 15,908 | 13,017 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 13,935 | 14,293 | 14,793 | 11,358 | 13,867 | 12,727 | 10,014 | 9,134 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 10,300 | 54,331 | 37,788 | 36,918 | 27,092 | 35,926 | 43,347 | 38,485 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 24,110 | 20,235 | 42,865 | 37,985 | 20,692 | 17,094 | 24,393 | 22,619 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 31,530 | 36,414 | 33,458 | 44,148 | 12,742 | 25,712 | 26,983 | 15,884 |
| 12. Thu nhập khác | 6,265 | 85 | 721 | 69 | ||||
| 13. Chi phí khác | 441 | 64 | 3 | 72 | 84 | 53 | 68 | 67 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 5,823 | -64 | -3 | -72 | 1 | 668 | 2 | -67 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 37,354 | 36,350 | 33,455 | 44,075 | 12,743 | 26,380 | 26,985 | 15,817 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3,311 | 4,967 | 2,647 | 7,097 | 1,979 | 4,700 | 5,979 | 2,360 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3,396 | -1,006 | 1,711 | -1,785 | 543 | -125 | -2,165 | -186 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,706 | 3,961 | 4,358 | 5,312 | 2,522 | 4,575 | 3,814 | 2,174 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 30,648 | 32,389 | 29,097 | 38,763 | 10,221 | 21,805 | 23,171 | 13,642 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 2,202 | -775 | 2,767 | 1,743 | -1,020 | -805 | 1,689 | 400 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 28,446 | 33,164 | 26,330 | 37,020 | 11,242 | 22,610 | 21,482 | 13,243 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 4 2016 | Qúy 4 2015 | Qúy 4 2014 | Qúy 4 2013 | Qúy 4 2012 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 965,124 | 935,744 | 1,010,738 | 954,282 | 747,605 | 631,861 | 595,634 | 476,228 | 354,077 | 183,280 | 114,725 | 142,872 | 124,414 | 85,840 | 107,365 | 102,589 | 125,673 | 120,219 | 104,635 | 84,490 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 287,405 | 258,958 | 6,795 | 6,003 | 57,250 | 13,307 | 31,563 | 22,877 | 25,821 | 12,276 | 23,695 | 56,897 | 46,064 | 19,733 | 7,595 | 11,398 | 28,244 | 42,632 | 33,074 | 36,297 |
| 1. Tiền | 11,905 | 211,958 | 6,795 | 6,003 | 57,250 | 13,307 | 28,963 | 20,277 | 23,221 | 8,676 | 20,695 | 39,197 | 29,964 | 13,397 | 7,595 | 11,398 | 10,794 | 12,887 | 5,839 | 7,987 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 275,500 | 47,000 | 2,600 | 2,600 | 2,600 | 3,600 | 3,000 | 17,700 | 16,100 | 6,336 | 17,450 | 29,745 | 27,235 | 28,310 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 256,525 | 262,000 | 237,000 | 204,500 | 143,528 | 108,307 | 50,790 | 11,300 | 11,300 | 23,000 | 1,000 | 1,350 | 5,850 | |||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 256,525 | 262,000 | 237,000 | 204,500 | 143,528 | 108,307 | 50,790 | 11,300 | 11,300 | 23,000 | 1,000 | 1,350 | 5,850 | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 146,925 | 149,907 | 403,499 | 387,370 | 212,734 | 214,954 | 267,237 | 205,879 | 135,286 | 40,936 | 28,504 | 25,912 | 17,727 | 17,211 | 18,591 | 9,392 | 32,685 | 12,514 | 6,818 | 12,627 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 138,324 | 146,723 | 199,502 | 211,274 | 79,800 | 79,780 | 125,291 | 85,649 | 34,729 | 20,253 | 22,112 | 24,556 | 16,082 | 15,364 | 15,234 | 6,809 | 12,183 | 10,903 | 6,222 | 11,031 |
| 2. Trả trước cho người bán | 6,272 | 3,221 | 10,708 | 16,184 | 16,558 | 9,066 | 9,227 | 7,928 | 5,959 | 3,363 | 8,174 | 3,011 | 2,265 | 2,135 | 1,550 | 607 | 19,359 | 1,261 | 213 | 1,239 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 8,472 | 5,074 | 198,400 | 164,572 | 121,037 | 130,750 | 137,360 | 116,944 | 98,445 | 20,621 | 196 | 327 | 493 | 209 | 2,098 | 2,269 | 1,355 | 483 | 383 | 358 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,143 | -5,111 | -5,111 | -4,660 | -4,660 | -4,642 | -4,642 | -4,642 | -3,848 | -3,301 | -1,978 | -1,981 | -1,113 | -497 | -291 | -294 | -212 | -133 | ||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 219,194 | 224,487 | 323,961 | 326,115 | 310,155 | 273,908 | 228,736 | 222,016 | 166,676 | 94,513 | 57,552 | 52,254 | 49,978 | 44,579 | 75,284 | 72,322 | 53,195 | 57,475 | 61,100 | 33,993 |
| 1. Hàng tồn kho | 232,869 | 237,175 | 330,290 | 334,504 | 328,471 | 290,578 | 246,937 | 237,464 | 171,908 | 97,495 | 59,191 | 56,457 | 50,815 | 46,792 | 78,992 | 73,693 | 53,540 | 57,475 | 61,100 | 33,993 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -13,675 | -12,689 | -6,330 | -8,390 | -18,316 | -16,670 | -18,201 | -15,449 | -5,233 | -2,982 | -1,638 | -4,203 | -838 | -2,212 | -3,708 | -1,372 | -345 | |||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 55,076 | 40,392 | 39,483 | 30,295 | 23,939 | 21,384 | 17,308 | 14,156 | 14,994 | 12,556 | 3,974 | 6,458 | 4,795 | 4,317 | 5,895 | 9,478 | 11,549 | 7,598 | 3,644 | 1,573 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,823 | 5,165 | 6,455 | 5,474 | 5,471 | 4,083 | 4,419 | 4,316 | 3,289 | 2,857 | 1,482 | 2,285 | 1,078 | 543 | 1,262 | 1,813 | 1,834 | 1,662 | 1,418 | 562 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 49,249 | 35,227 | 33,029 | 24,817 | 18,468 | 17,301 | 12,748 | 9,191 | 11,705 | 9,699 | 2,492 | 4,172 | 3,716 | 3,721 | 3,982 | 7,664 | 9,697 | 4,843 | 2,156 | 624 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 3 | 4 | 141 | 649 | 1 | 53 | 651 | 18 | 922 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 171 | 70 | 387 | |||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 471,443 | 469,373 | 467,220 | 470,329 | 478,919 | 436,428 | 434,090 | 423,816 | 432,530 | 220,916 | 125,688 | 130,465 | 126,192 | 133,312 | 147,177 | 160,716 | 126,052 | 24,222 | 28,955 | 34,143 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,971 | 6,998 | 6,677 | 7,762 | 6,958 | 6,987 | 6,495 | 4,541 | 3,721 | 3,716 | ||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 6,971 | 6,998 | 6,677 | 7,762 | 6,958 | 6,987 | 6,495 | 4,541 | 3,721 | 3,716 | ||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 422,308 | 427,287 | 421,796 | 412,923 | 392,263 | 383,365 | 382,476 | 384,167 | 394,012 | 113,203 | 112,106 | 116,127 | 115,346 | 122,397 | 134,192 | 146,963 | 15,175 | 16,014 | 21,682 | 23,855 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 401,150 | 403,944 | 396,269 | 385,213 | 362,369 | 351,715 | 356,545 | 363,908 | 377,978 | 92,404 | 109,782 | 113,729 | 112,874 | 118,189 | 129,732 | 142,250 | 10,270 | 13,173 | 18,767 | 20,904 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 18,500 | 20,592 | 22,683 | 24,775 | 26,866 | 28,530 | 22,718 | 17,417 | 13,131 | 17,765 | 1,663 | 1,841 | 2,019 | 2,138 | ||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2,658 | 2,751 | 2,843 | 2,936 | 3,028 | 3,121 | 3,213 | 2,842 | 2,903 | 3,034 | 2,325 | 2,398 | 2,472 | 2,546 | 2,620 | 2,693 | 2,767 | 2,841 | 2,915 | 2,951 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,675 | 6,104 | 16,307 | 34,622 | 5,759 | 5,422 | 427 | 70,920 | 590 | 105 | 12 | 734 | 41 | 103,027 | 1,149 | 41 | 25 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,675 | 6,104 | 16,307 | 34,622 | 5,759 | 5,422 | 427 | 70,920 | 590 | 105 | 12 | 734 | 41 | 103,027 | 1,149 | 41 | 25 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 20,000 | ||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 20,000 | |||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 4,000 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 32,490 | 31,088 | 28,644 | 29,337 | 41,075 | 29,548 | 28,733 | 23,949 | 23,016 | 13,077 | 13,582 | 13,748 | 10,742 | 10,902 | 12,251 | 13,712 | 7,850 | 7,059 | 7,232 | 10,262 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 24,017 | 19,208 | 17,574 | 16,361 | 28,552 | 23,029 | 22,057 | 19,438 | 18,691 | 10,717 | 13,582 | 13,748 | 10,740 | 10,676 | 12,031 | 13,492 | 7,850 | 7,059 | 7,232 | 10,262 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 2,680 | 5,892 | 4,886 | 6,598 | 5,950 | 6,520 | 6,676 | 4,511 | 4,325 | 2,360 | ||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 5,793 | 2 | 226 | 220 | 220 | |||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 5,988 | 6,183 | 6,378 | 6,574 | 6,769 | 6,964 | 7,159 | 7,355 | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,436,568 | 1,405,117 | 1,477,958 | 1,424,612 | 1,226,524 | 1,068,290 | 1,029,724 | 900,044 | 786,607 | 404,196 | 240,413 | 273,337 | 250,607 | 219,152 | 254,542 | 263,305 | 251,725 | 144,441 | 133,590 | 118,633 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 958,827 | 1,001,272 | 1,106,501 | 1,081,652 | 926,733 | 778,960 | 764,727 | 658,219 | 558,424 | 273,186 | 144,610 | 206,860 | 196,347 | 170,765 | 207,477 | 193,599 | 182,877 | 74,733 | 62,495 | 55,116 |
| I. Nợ ngắn hạn | 807,454 | 829,086 | 927,321 | 888,859 | 739,717 | 601,096 | 590,397 | 464,794 | 363,368 | 226,602 | 112,389 | 161,823 | 145,001 | 108,966 | 132,663 | 106,577 | 114,304 | 74,733 | 62,495 | 54,239 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 684,965 | 694,381 | 733,633 | 640,525 | 544,332 | 427,517 | 444,594 | 339,367 | 284,061 | 155,271 | 74,396 | 122,085 | 105,670 | 73,972 | 105,459 | 80,310 | 54,475 | 34,542 | 12,988 | 19,003 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 67,237 | 54,406 | 117,071 | 129,216 | 70,192 | 43,211 | 63,263 | 64,311 | 34,726 | 43,634 | 20,181 | 16,540 | 19,288 | 16,875 | 16,224 | 10,807 | 23,786 | 6,355 | 9,381 | 5,971 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,741 | 6,668 | 12,352 | 60,433 | 63,701 | 57,651 | 11,050 | 8,095 | 20,770 | 620 | 1,938 | 5,756 | 4,315 | 2,728 | 5,461 | 7,610 | 11,509 | 7,855 | 4,892 | 2,301 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 18,080 | 14,669 | 9,633 | 8,051 | 15,674 | 13,224 | 8,355 | 3,116 | 3,589 | 2,230 | 819 | 352 | 253 | 14 | 5 | 365 | 782 | 181 | 1,657 | 1,037 |
| 6. Phải trả người lao động | 14,862 | 12,120 | 9,653 | 10,356 | 8,411 | 8,706 | 9,166 | 10,398 | 5,901 | 5,150 | 12,456 | 13,885 | 9,089 | 6,988 | 1,647 | 1,978 | 1,721 | 1,551 | 1,359 | 1,247 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 15,682 | 24,464 | 39,733 | 30,954 | 25,333 | 28,446 | 30,852 | 20,254 | 10,712 | 17,665 | 390 | 284 | 275 | 349 | 315 | 157 | 1,427 | 6,671 | 840 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 68 | 68 | ||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,652 | 4,213 | 3,947 | 3,233 | 1,550 | 3,293 | 4,070 | 7,508 | 3,514 | 2,005 | 1,619 | 2,337 | 2,952 | 3,400 | 3,467 | 4,447 | 19,344 | 23,502 | 23,465 | 22,556 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 779 | 17,737 | 771 | 6,064 | 10,498 | 19,021 | 19,021 | 11,718 | 459 | 508 | 3,150 | 4,600 | ||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 455 | 428 | 528 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 27 | 130 | 8 | 10 | 41 | 86 | 903 | 1,259 | 747 | 2,081 | 1,284 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 151,373 | 172,186 | 179,180 | 192,793 | 187,016 | 177,863 | 174,330 | 193,425 | 195,057 | 46,584 | 32,222 | 45,038 | 51,346 | 61,799 | 74,815 | 87,022 | 68,573 | 877 | ||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 1,182 | 1,182 | 4,066 | 4,066 | 10,742 | 14,261 | 1,799 | 4,359 | 6,133 | |||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 148,629 | 169,419 | 175,167 | 190,671 | 183,684 | 171,637 | 168,076 | 180,459 | 178,519 | 44,226 | 32,222 | 45,038 | 51,346 | 60,000 | 70,456 | 80,890 | 68,573 | 877 | ||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,712 | 2,727 | 2,781 | 2,062 | 2,080 | 2,080 | 2,099 | 2,126 | 2,169 | 2,213 | ||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 32 | 41 | 51 | 60 | 69 | 79 | 88 | 98 | 107 | 145 | ||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 477,741 | 403,845 | 371,456 | 342,959 | 299,792 | 289,330 | 264,996 | 241,825 | 228,183 | 131,010 | 95,802 | 66,476 | 54,259 | 48,387 | 47,064 | 69,706 | 68,848 | 69,708 | 71,095 | 63,517 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 477,741 | 403,845 | 371,456 | 342,959 | 299,792 | 289,330 | 264,996 | 241,825 | 228,183 | 131,010 | 95,802 | 66,476 | 54,259 | 48,387 | 47,064 | 69,706 | 68,848 | 69,708 | 71,095 | 63,517 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 240,037 | 205,037 | 205,037 | 186,398 | 183,998 | 183,998 | 183,998 | 183,998 | 144,000 | 80,000 | 80,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 9,638 | -262 | -262 | -262 | -182 | -182 | -182 | -182 | -182 | |||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 5,632 | 5,632 | 5,632 | 5,632 | 5,632 | 5,632 | 5,632 | 5,406 | 2,117 | 1,623 | 864 | |||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 2,117 | 1,623 | 864 | |||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 992 | 992 | 992 | |||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 198,426 | 171,052 | 137,888 | 130,797 | 91,558 | 80,016 | 55,360 | 33,878 | 60,634 | 45,378 | 10,171 | 845 | -11,372 | -17,245 | -18,567 | 4,074 | 3,442 | 4,481 | 6,858 | 797 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 29,640 | 28,018 | 28,793 | 26,026 | 24,417 | 25,498 | 25,820 | 24,130 | 23,731 | |||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,436,568 | 1,405,117 | 1,477,958 | 1,424,612 | 1,226,524 | 1,068,290 | 1,029,724 | 900,044 | 786,607 | 404,196 | 240,413 | 273,337 | 250,607 | 219,152 | 254,542 | 263,305 | 251,725 | 144,441 | 133,590 | 118,633 |