CTCP Nam Việt (anv)

28.55
1.50
(5.55%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,939,1124,461,7874,934,5063,504,4263,477,4984,519,1534,136,1992,962,4392,847,1132,528,4192,779,8412,575,6191,764,5521,769,3931,442,4481,886,0093,336,1273,200,3522,738,144
2. Các khoản giảm trừ doanh thu27,84622,66537,85910,50038,83438,28618,21013,29822,58833,99610,09716,40918,38914,17310,31726,65816,9236,91531,068
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,911,2664,439,1234,896,6473,493,9263,438,6644,480,8664,117,9892,949,1412,824,5252,494,4232,769,7442,559,2101,746,1631,755,2201,432,1311,859,3513,319,2033,193,4372,707,0761,212,316
4. Giá vốn hàng bán4,350,8943,991,6723,561,1052,940,6132,953,9933,438,2943,255,5672,516,6902,463,1272,111,8262,349,1292,210,4331,519,8061,575,1251,218,5391,900,3032,832,4842,486,9142,160,6401,015,837
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)560,372447,4501,335,542553,313484,6711,042,572862,423432,450361,398382,597420,615348,777226,357180,095213,592-40,952486,719706,523546,436196,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,61732,10079,67241,02742,93552,42873,91519,625154,49640,94220,38624,70123,38992,45099,66999,727169,11772,57015,5159,336
7. Chi phí tài chính103,483164,571188,158115,34680,03160,12275,22063,84289,338117,11783,51575,32666,09266,11142,40645,842178,18241,51839,98628,593
-Trong đó: Chi phí lãi vay91,347137,293105,147102,95961,91748,82445,91856,83476,31881,83965,85268,50363,93848,27332,38641,62882,05222,53537,523
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4,086-4,023-55108-292-2,032-4,757-117,273-67,876
9. Chi phí bán hàng280,324188,417378,198280,957185,263190,709160,836145,839135,791160,469192,476199,000117,49896,025141,255128,507310,693276,742217,76492,436
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,81475,71694,21656,47456,56246,5618,65939,380134,23969,659113,73594,08344,15654,34758,78662,53356,76839,54429,33811,378
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,28246,824754,587141,672205,458797,609689,591198,25739,2548,41851,2745,06922,00056,06370,813-178,107110,194421,289274,86373,408
12. Thu nhập khác15,22920,00321,54610,15135,04833,9061,7482,6944,10110,38312,9885,43716,19012,7683,0933,8406,77027,52751,892
13. Chi phí khác55,9972,3292,4173818741,0111,19034,34414,51713,6513,2843,69812,78222,3415,4861,2893,62218,62548,812
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-40,76817,67319,1299,76934,17432,895558-31,650-10,416-3,2689,7051,7393,408-9,573-2,3932,5513,1488,9013,079373
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,51464,497773,716151,441239,632830,504690,150166,60628,8395,15060,9796,80825,40846,49068,420-175,556113,342430,190277,94373,781
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,51020,556114,51721,00439,060127,36085,67223,14214,7763,964245743515,81118,06644,36911,6431,372
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,5974,750-14,5461,698-1,599-900310-535630-40521-2383151432,946-53,658-2,471
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,10725,30599,97122,70237,462126,46085,98222,60715,4063,5592675053651432,946-47,84715,59644,36911,6431,372
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,40639,192673,745128,739202,170704,044604,167143,99913,4321,59160,7126,30325,04246,34865,474-127,71097,746385,822266,30072,409
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,1671,633-6,01067-53-440-9,171-27,079-5,135
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,40639,192673,745128,739202,170704,044600,001142,36719,4431,52460,7666,74334,21373,42670,609-127,71097,746385,822266,30072,409

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |