CTCP Chứng khoán APG (apg)

10.50
0.20
(1.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2,115,3412,238,7032,270,6441,480,4251,530,4111,447,3621,399,5451,295,4711,256,7881,621,5231,633,7241,701,590975,565622,671263,241210,070174,008154,478147,935152,782
I. Tài sản tài chính2,114,6092,237,6142,269,9601,479,4551,529,8011,444,3201,396,8491,152,8851,231,3441,619,8701,632,1361,699,968974,467622,137262,480209,367173,370153,769147,367152,015
II.Tài sản ngắn hạn khác7331,0896849706113,0422,696142,58625,4441,6531,5881,6231,098534761703637710568767
B.TÀI SẢN DÀI HẠN537,781491,296675,293338,733274,974306,151340,188338,665329,819248,799273,637331,070192,718271,667213,339214,246238,260240,337239,636239,741
I. Tài sản tài chính dài hạn509,443464,225647,243302,608263,550294,330328,180289,030302,050193,070217,990320,620183,420261,920204,140204,870232,120233,230234,490234,440
II. Tài sản cố định6,9017,8008,4038,2445,2995,6925,8796,0126,3826,6026,9666,6676,9627,4106,8637,0393,9874,9542,9943,149
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác21,43719,27019,64727,8816,1246,1296,12943,62321,38749,12748,6823,7832,3372,3372,3372,3372,1532,1532,1532,153
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,653,1222,729,9992,945,9381,819,1581,805,3851,753,5131,739,7331,634,1361,586,6061,870,3221,907,3612,032,6601,168,283894,337476,580424,315412,268394,815387,572392,523
C. NỢ PHẢI TRẢ269,542295,449363,31150,07163,12650,868103,81342,20154,906179,007167,043214,986161,42377,81845,12815,90010,89610,3678,80715,648
I. Nợ phải trả ngắn hạn269,542295,449363,31143,08656,14040,70892,04642,20154,906179,007167,043214,986161,42377,81843,72814,5009,4968,9677,40714,248
II. Nợ phải trả dài hạn6,9856,98510,16011,7671,4001,4001,4001,4001,4001,400
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,383,5812,434,5502,582,6271,769,0871,742,2601,702,6451,635,9201,591,9351,531,7011,691,3151,740,3191,817,6741,006,860816,519431,453408,415401,372384,447378,764376,876
I. Vốn chủ sở hữu2,383,5812,434,5502,582,6271,769,0871,742,2601,702,6451,635,9201,591,9351,531,7011,691,3151,740,3191,817,6741,006,860816,519431,453408,415401,372384,447378,764376,876
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2,653,1222,729,9992,945,9381,819,1581,805,3851,753,5131,739,7331,634,1361,586,6061,870,3221,907,3612,032,6601,168,283894,337476,580424,315412,268394,815387,572392,523
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |