CTCP An Trường An (atg)

9.60
-1.60
(-14.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,6083,2415,1215,2382,4552,83124,51515,57616,6555,392
4. Giá vốn hàng bán50,3041,3224,6283,3178533,45922,97614,74116,5455,339
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,3041,9194931,9201,602-6271,53983511053
6. Doanh thu hoạt động tài chính1114
7. Chi phí tài chính229-7,428300732
-Trong đó: Chi phí lãi vay229300732
9. Chi phí bán hàng1736-101824
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8018377157018719548921,0434762169563,6913316,5563367672953333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,4871,083-715-701-378702709-1,6611,04559515-63,637-33-16,555-33-66-667,137-333-765
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,7311,051-715-766-378681709-1,9901,04655715-100,890-33-16,556-33-66-667,132-333-765
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,731978-715-766-378627527-1,9901,04644415-100,890-33-16,556-33-66-667,132-333-765
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,731978-715-766-378627527-1,9901,04644415-100,890-33-16,556-33-66-667,132-333-765

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,82652,30747,33910,15510,03511,29041,08317,15914,28420,37921,11810,79660,99460,99477,51634,42734,42634,42616,59925,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2781,1302604153439221,8601,1092531,176186111881889201,04017,03917,038127109
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,41513,92814,4365,0885,8785,29435,51914,86813,81612,9967,24410,78560,52960,52976,31933,11117,11117,11116,16625,195
IV. Tổng hàng tồn kho25,82033,02932,3253,9513,1034,4413,5051,0731045,65712,458
V. Tài sản ngắn hạn khác10,3144,2203197017116342001091115501,231277277277277277277306306
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn36,73511,43511,440543527,63089257,79657,82957,863105,329105,396105,463166,661167,814
I. Các khoản phải thu dài hạn27,59720,00020,00020,00067,50067,50067,500104,900106,005
II. Tài sản cố định29292935358929269599929591,0261,0931,1591,159
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,87036,87036,87036,87036,87036,87060,60160,649
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,30011,40011,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,4066111933
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN93,56063,74258,77910,20910,06911,29041,08344,78914,28420,37921,11811,689118,790118,823135,379139,757139,822139,889183,259193,423
A. Nợ phải trả62,93963,31459,32910,3569,45110,29440,71244,75212,43219,85521,0385,76611,98211,98211,98212,48212,48212,48261,15160,703
I. Nợ ngắn hạn3,8099,29458,82910,3569,45110,29440,71244,72012,43219,85521,0385,76611,98211,98211,98212,48212,48212,48261,15154,703
II. Nợ dài hạn59,13054,020500326,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu30,621428-550-147619996371371,852524795,918106,808106,842123,397127,275127,341127,407122,108132,720
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN93,56063,74258,77910,20910,06911,29041,08344,78914,28420,37921,11811,684118,790118,823135,379139,757139,822139,889183,259193,423
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |