CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco (ats)

27.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,51450,61547,94442,24938,39836,85739,76945,45571,59954,28457,16241,61623,426
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)47,51450,61547,94442,24938,39836,85739,76945,45571,59954,28457,16241,61623,426
4. Giá vốn hàng bán44,79447,96745,73937,94634,34033,13531,13537,36764,30045,86646,48232,05519,157
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,7202,6482,2054,3044,0583,7228,6358,0877,2988,41810,6809,5624,268
6. Doanh thu hoạt động tài chính14491,82619021763313511622
7. Chi phí tài chính631063111,4838438788261,4251,105
-Trong đó: Chi phí lãi vay631063119838438788261,4251,105
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5648771,2071,1492,3121,3731,549
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0561,8721,9291,8902,0363,5452,8844,7284,1094,2263,4102,533989
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6647762772,7993,7433674,8771,0001,2152,4974,4844,393627
12. Thu nhập khác118589327815
13. Chi phí khác242351,0781,0581835,719401236930201,078
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2-42213-1,078-1,058-179-4,827-401-23-69-307-263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6623542901,7212,685188515991,1922,4274,4544,400364
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13315559913453521020125147290362191
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13315559913453521020125147290362191
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5291992318092,232136413989421,9553,5513,779273
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5291992318092,232136413989421,9553,5513,779273

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |