| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 13,249 | 12,506 | 11,681 | 10,077 | 14,018 | 13,498 | 12,228 | 10,872 | 13,335 | 13,329 | 11,342 | 9,938 | 12,153 | 11,183 | 10,142 | 8,771 | 11,331 | 9,790 | 9,325 | 7,952 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 13,249 | 12,506 | 11,681 | 10,077 | 14,018 | 13,498 | 12,228 | 10,872 | 13,335 | 13,329 | 11,342 | 9,938 | 12,153 | 11,183 | 10,142 | 8,771 | 11,331 | 9,790 | 9,325 | 7,952 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 12,641 | 11,900 | 10,778 | 9,475 | 13,451 | 12,992 | 11,371 | 10,154 | 12,706 | 12,725 | 10,831 | 9,477 | 11,605 | 10,487 | 8,395 | 7,459 | 9,599 | 9,211 | 8,810 | 6,720 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 608 | 606 | 904 | 602 | 567 | 506 | 857 | 718 | 628 | 604 | 511 | 461 | 549 | 696 | 1,747 | 1,312 | 1,732 | 579 | 514 | 1,232 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 448 | 242 | 2 | 3 | 14 | |||||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 14 | 50 | 51 | 48 | 8 | |||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 50 | 51 | 48 | 8 | |||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 848 | |||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 414 | 442 | 724 | 476 | 478 | 425 | 501 | 468 | 564 | 517 | -415 | 415 | 449 | 513 | 469 | 458 | 1,600 | 351 | 279 | 669 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 194 | 164 | 180 | 126 | 90 | 81 | 356 | 249 | 64 | 87 | 79 | 46 | 100 | 183 | 1,264 | 1,252 | 324 | 182 | 231 | 577 |
| 12. Thu nhập khác | 1 | 18 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 2 | 226 | 197 | 5 | 3 | 654 | 421 | 392 | 93 | 570 | ||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -2 | 1 | -226 | -197 | 18 | -5 | -2 | -654 | -421 | -392 | -93 | -570 | ||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 194 | 164 | 178 | 126 | 90 | 82 | 130 | 52 | 64 | 87 | 97 | 41 | 100 | 180 | 610 | 831 | -68 | 182 | 138 | 7 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 39 | 33 | 36 | 25 | 18 | 16 | 71 | 50 | 13 | 17 | 19 | 9 | 20 | 36 | 608 | 250 | 36 | 46 | 1 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 39 | 33 | 36 | 25 | 18 | 16 | 71 | 50 | 13 | 17 | 19 | 9 | 20 | 36 | 608 | 250 | 36 | 46 | 1 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 155 | 132 | 142 | 101 | 72 | 66 | 59 | 2 | 51 | 70 | 77 | 32 | 80 | 144 | 2 | 581 | -68 | 145 | 92 | 5 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 155 | 132 | 142 | 101 | 72 | 66 | 59 | 2 | 51 | 70 | 77 | 32 | 80 | 144 | 2 | 581 | -68 | 145 | 92 | 5 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 16,812 | 16,335 | 15,210 | 14,011 | 15,232 | 14,907 | 13,206 | 11,871 | 12,686 | 11,758 | 10,944 | 48,434 | 12,516 | 12,990 | 11,915 | 15,523 | 21,830 | 20,461 | 19,502 | 18,064 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 55 | 1,193 | 911 | 767 | 962 | 1,885 | 80 | 3 | 7 | 4 | 15 | 38,221 | 146 | 1,445 | 1,428 | 3,347 | 3,211 | 2,890 | 2,360 | 2,892 |
| 1. Tiền | 55 | 1,193 | 911 | 767 | 962 | 1,885 | 80 | 3 | 7 | 4 | 15 | 38,221 | 146 | 1,445 | 1,428 | 3,347 | 3,211 | 2,890 | 2,360 | 2,892 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 5,004 | 3,982 | 3,799 | 3,156 | 4,525 | 3,724 | 4,310 | 3,359 | 4,638 | 4,315 | 3,995 | 3,740 | 6,269 | 5,877 | 5,208 | 6,720 | 13,374 | 12,570 | 12,372 | 10,572 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 4,992 | 3,910 | 3,762 | 3,140 | 4,460 | 3,659 | 4,273 | 3,348 | 4,627 | 4,304 | 3,984 | 3,645 | 4,204 | 3,765 | 3,075 | 3,036 | 4,150 | 2,713 | 3,314 | 3,533 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,745 | 2,699 | 2,691 | 2,740 | 2,740 | 2,711 | 2,686 | 2,686 | 2,697 | 2,697 | 2,779 | 2,742 | 2,788 | 2,807 | 2,957 | 2,742 | 2,786 | 2,767 | 5,457 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 1,400 | 8,580 | 8,540 | 8,120 | 3,040 | |||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 13 | 13 | 24 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 1 | 2,009 | 2,009 | 2,012 | 2,009 | 584 | 930 | 570 | 941 | ||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,686 | -2,683 | -2,683 | -2,399 | -2,399 | -2,399 | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 28 | 25 | 11 | 11 | 11 | 16 | 13 | 140 | 68 | 14 | 17 | 33 | 27 | 29 | 12 | 38 | 11 | 38 | 30 | 50 |
| 1. Hàng tồn kho | 28 | 25 | 11 | 11 | 11 | 16 | 13 | 140 | 68 | 14 | 17 | 33 | 27 | 29 | 12 | 38 | 11 | 38 | 30 | 50 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 11,724 | 11,135 | 10,489 | 10,078 | 9,733 | 9,283 | 8,803 | 8,369 | 7,974 | 7,426 | 6,917 | 6,440 | 6,075 | 5,639 | 5,266 | 5,418 | 5,235 | 4,963 | 4,740 | 4,551 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3 | 3 | 1 | 4 | 8 | 13 | 8 | 13 | 1 | 17 | 36 | 68 | ||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 11,721 | 11,131 | 10,489 | 10,078 | 9,733 | 9,281 | 8,799 | 8,362 | 7,960 | 7,418 | 6,905 | 6,440 | 6,075 | 5,639 | 5,266 | 5,418 | 5,234 | 4,946 | 4,703 | 4,483 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 33,107 | 33,113 | 33,123 | 33,133 | 33,143 | 33,154 | 37,874 | 37,710 | 37,710 | 37,711 | 37,712 | 11 | 35,706 | 35,710 | 35,713 | 35,717 | 35,868 | 35,871 | 35,875 | 35,869 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,147 | 30,147 | 30,147 | 30,147 | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 30,500 | 30,500 | 30,500 | 30,500 | 30,647 | 30,647 | 30,647 | 30,647 | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 76 | 82 | 88 | 93 | 99 | 104 | 110 | 2 | 5 | 7 | 10 | 12 | 15 | 17 | 20 | |||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 76 | 82 | 88 | 93 | 99 | 104 | 110 | 2 | 5 | 7 | 10 | 12 | 15 | 17 | 20 | |||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 37,710 | 37,710 | 37,710 | 37,710 | 37,710 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 18,410 | 37,710 | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 19,300 | 37,710 | 37,710 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | 5,700 | |||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 31 | 31 | 35 | 40 | 45 | 49 | 54 | 1 | 2 | 11 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 10 | 11 | 2 | ||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 31 | 31 | 35 | 40 | 45 | 49 | 54 | 1 | 2 | 11 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 10 | 11 | 2 | ||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 49,919 | 49,448 | 48,333 | 47,144 | 48,375 | 48,060 | 51,080 | 49,581 | 50,396 | 49,469 | 48,656 | 48,446 | 48,223 | 48,700 | 47,628 | 51,240 | 57,698 | 56,333 | 55,377 | 53,933 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 5,736 | 5,421 | 4,437 | 3,390 | 4,722 | 4,479 | 7,564 | 6,125 | 6,942 | 6,066 | 5,323 | 5,190 | 5,001 | 5,558 | 4,630 | 8,257 | 16,387 | 14,354 | 13,534 | 12,181 |
| I. Nợ ngắn hạn | 5,736 | 5,421 | 4,437 | 3,390 | 4,722 | 4,479 | 7,564 | 6,125 | 6,942 | 6,066 | 5,323 | 5,190 | 5,001 | 5,558 | 4,630 | 8,257 | 16,387 | 14,354 | 13,534 | 12,181 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,405 | 1,798 | 1,799 | 175 | 370 | |||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,080 | 4,759 | 3,869 | 2,981 | 3,888 | 3,745 | 4,528 | 3,898 | 4,977 | 4,667 | 4,648 | 4,078 | 3,806 | 4,392 | 3,553 | 5,624 | 9,862 | 9,367 | 10,280 | 8,234 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 143 | 104 | 71 | 35 | 165 | 148 | 131 | 60 | 68 | 48 | 40 | 546 | 599 | 585 | 549 | 706 | 3,159 | 2,518 | 2,502 | 2,402 |
| 6. Phải trả người lao động | 472 | 485 | 449 | 350 | 569 | 537 | 2,833 | 2,085 | 1,816 | 1,311 | 594 | 484 | 514 | 507 | 488 | 521 | 623 | 614 | 509 | 480 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 41 | 72 | 48 | 24 | 100 | 50 | 72 | 82 | 82 | 41 | 41 | 82 | 82 | 74 | 41 | 82 | 41 | 56 | 82 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 14 | 12 | 13 | |||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 864 | 600 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 44,182 | 44,027 | 43,896 | 43,754 | 43,653 | 43,581 | 43,516 | 43,456 | 43,454 | 43,403 | 43,333 | 43,255 | 43,222 | 43,142 | 42,998 | 42,984 | 41,310 | 41,979 | 41,843 | 41,752 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 44,182 | 44,027 | 43,896 | 43,754 | 43,653 | 43,581 | 43,516 | 43,456 | 43,454 | 43,403 | 43,333 | 43,255 | 43,222 | 43,142 | 42,998 | 42,984 | 41,310 | 41,979 | 41,843 | 41,752 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,182 | 9,027 | 8,896 | 8,754 | 8,653 | 8,581 | 8,516 | 8,456 | 8,454 | 8,403 | 8,333 | 8,255 | 8,222 | 8,142 | 7,998 | 7,984 | 6,310 | 6,979 | 6,843 | 6,752 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 49,919 | 49,448 | 48,333 | 47,144 | 48,375 | 48,060 | 51,080 | 49,581 | 50,396 | 49,469 | 48,656 | 48,446 | 48,223 | 48,700 | 47,628 | 51,240 | 57,698 | 56,333 | 55,377 | 53,933 |