CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco (ats)

27.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,81216,33515,21014,01115,23214,90713,20611,87112,68611,75810,94448,43412,51612,99011,91515,52321,83020,46119,50218,064
I. Tiền và các khoản tương đương tiền551,1939117679621,885803741538,2211461,4451,4283,3473,2112,8902,3602,892
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,0043,9823,7993,1564,5253,7244,3103,3594,6384,3153,9953,7406,2695,8775,2086,72013,37412,57012,37210,572
IV. Tổng hàng tồn kho28251111111613140681417332729123811383050
V. Tài sản ngắn hạn khác11,72411,13510,48910,0789,7339,2838,8038,3697,9747,4266,9176,4406,0755,6395,2665,4185,2354,9634,7404,551
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn33,10733,11333,12333,13333,14333,15437,87437,71037,71037,71137,7121135,70635,71035,71335,71735,86835,87135,87535,869
I. Các khoản phải thu dài hạn30,00030,00030,00030,00030,14730,14730,14730,147
II. Tài sản cố định76828893991041102571012151720
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,00033,00033,00033,00033,00033,00037,71037,71037,71037,71037,7105,7005,7005,7005,7005,7005,7005,7005,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3131354045495412114567810112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN49,91949,44848,33347,14448,37548,06051,08049,58150,39649,46948,65648,44648,22348,70047,62851,24057,69856,33355,37753,933
A. Nợ phải trả5,7365,4214,4373,3904,7224,4797,5646,1256,9426,0665,3235,1905,0015,5584,6308,25716,38714,35413,53412,181
I. Nợ ngắn hạn5,7365,4214,4373,3904,7224,4797,5646,1256,9426,0665,3235,1905,0015,5584,6308,25716,38714,35413,53412,181
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,18244,02743,89643,75443,65343,58143,51643,45643,45443,40343,33343,25543,22243,14242,99842,98441,31041,97941,84341,752
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN49,91949,44848,33347,14448,37548,06051,08049,58150,39649,46948,65648,44648,22348,70047,62851,24057,69856,33355,37753,933
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |