CTCP Thủy điện A Vương (avc)

45
-4.50
(-9.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh244,835204,903146,015130,711275,190243,864141,22792,048197,653118,717131,797248,593259,796298,464261,293184,374259,586129,983125,430167,140
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)244,835204,903146,015130,711275,190243,864141,22792,048197,653118,717131,797248,593259,796298,464261,293184,374259,586129,983125,430167,140
4. Giá vốn hàng bán136,01177,58681,75755,18498,56683,250114,97851,021107,78564,17453,18171,236115,05080,54465,37467,76086,57372,19961,94269,481
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,825127,31764,25875,528176,624160,61426,24941,02789,86854,54478,616177,357144,746217,920195,919116,614173,01357,78563,48897,659
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,2572093,9464,0626715261,6474,9991,4229,60419,6285,41217,192-6407,479-4251,8481,5232,490199
7. Chi phí tài chính8251,0261,006995-5,5231,028-5241,010
-Trong đó: Chi phí lãi vay8251,0261,0069951,0171,0281,0151,010
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,2916,80312,1455,86415,3556,84310,9316,04417,90112,2849,65310,37816,43712,7417,6085,44116,8646,23712,0664,100
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)97,791120,72256,05973,727161,941154,29716,96639,98273,38951,86388,591172,392144,677203,513194,784109,753163,52152,04254,43792,747
12. Thu nhập khác51611265413,038347190481335101242182091,448112124653514027
13. Chi phí khác10435721133164,118653903
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)41211263412,46634717948130210122718209-2,67048124-3263513727
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,203120,83456,12173,767164,406154,64417,14540,46373,69151,96488,818172,410144,886200,843194,832109,877163,19552,07754,57492,774
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,23924,19010,81714,00532,91730,9313,4947,1447,6413,22911,42717,24116,29620,59120,28010,9889,7852,5593,4534,639
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,23924,19010,81714,00532,91730,9313,4947,1447,6413,22911,42717,24116,29620,59120,28010,9889,7852,5593,4534,639
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)78,96496,64445,30459,762131,489123,71413,65133,31866,05048,73577,391155,169128,590180,252174,55198,889153,41049,51851,12188,136
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,96496,64445,30459,762131,489123,71413,65133,31866,05048,73577,391155,169128,590180,252174,55198,889153,41049,51851,12188,136

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |