CTCP Thống Nhất (bax)

30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh111,08072,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,39167,39861,90347,13240,83135,73223,072
2. Các khoản giảm trừ doanh thu899
3. Doanh thu thuần (1)-(2)110,18172,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,39167,39861,90347,13240,83135,73223,072
4. Giá vốn hàng bán60,94631,69038,491145,001101,865132,52877,59031,91835,29427,38133,50225,75822,00118,16713,6957,623
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,23541,30036,03187,28870,041178,768106,18536,45235,53732,01033,89636,14525,13022,66422,03715,449
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,35412,37323,02214,57815,93320,73514,5014,5363,2255,5396,4638,2056,9919,97715,54718,720
7. Chi phí tài chính822320855307911,0621,04485
-Trong đó: Chi phí lãi vay820704697119619496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,50120,12322,19626,05924,08622,96719,72418,47216,95915,93615,34115,26411,00311,1309,5897,543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,08033,54936,85775,80761,886176,535100,96022,49621,80321,61224,93428,55620,32720,45026,95126,541
12. Thu nhập khác25532077,2286,6883,5284,8493,7656,4593,325242559,4263,9161,6971,536
13. Chi phí khác5427527982,89089672303453183
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)250316-2686,9496,6883,5201,9593,6766,3923,325242-1769,3913,8641,5141,536
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,33033,86536,58982,75768,573180,055102,91826,17228,19524,93825,17628,38129,71924,31328,46528,077
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,4957,2767,81318,0888,23034,45617,8833,0932,4622,1632,3053,7113,5343,2656,0656,498
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10101010101010101081-187790172138
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,5057,2867,82318,0988,24034,46617,8933,1042,4722,2442,2873,7874,4353,3376,0666,536
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,69322,88924,59325,28420,97622,39921,541
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,69322,88924,59325,28420,97622,39921,541

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |