CTCP Thống Nhất (bax)

34
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn300,182301,526314,423320,396270,287274,990280,256316,279306,303335,795342,157345,099363,075390,543440,440439,812401,432422,264329,299339,986
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,09613,89524,66537,1086,50215,58414,75127,32786,14784,83448,36566,61353,79776,16660,92486,45690,06297,06752,61482,988
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn211,400225,400218,300208,300219,000221,500226,600257,600183,500217,200255,000259,900227,900218,900303,900305,000267,700284,200266,700248,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,3933,95813,40017,20230,56024,05125,05116,61119,10216,90520,54216,70411,0815,70511,5185,5638,7505,0329,4897,519
IV. Tổng hàng tồn kho57,62857,62857,62857,62813,85413,85413,85414,74115,90616,85618,2491,88269,56089,54563,08242,79334,61435,965
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6656454301593711,64917372271,0153064961,280
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn424,146414,790408,981407,158454,543452,959455,370458,058461,454444,836435,716460,831465,298466,891470,775470,021467,183454,879548,823549,432
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định23,84424,55524,65924,66425,52026,34327,20726,76427,61928,28729,15029,78830,64130,54731,37432,16032,98330,54431,12331,778
III. Bất động sản đầu tư113,979116,447118,339120,795162,918165,666167,323146,829115,946118,293120,643117,630119,978122,330124,682124,873127,219124,961127,266129,572
IV. Tài sản dở dang dài hạn157,963144,097136,095131,378135,141129,467128,427151,139183,623163,167150,366176,685176,685175,309175,273173,613166,881158,503248,338244,858
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác128,360129,691129,888130,321130,964131,484132,413133,326134,267135,089135,558136,728137,995138,705139,447139,375140,100140,871142,095143,224
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN724,328716,316723,404727,554724,831727,949735,626774,337767,757780,630777,874805,930828,373857,435911,216909,833868,615877,142878,122889,418
A. Nợ phải trả513,891495,216503,928516,752514,175510,142520,198533,394522,671534,330540,349535,913601,957659,945720,510630,460589,029581,648704,051724,299
I. Nợ ngắn hạn58,91237,30942,29850,86245,04837,32544,23053,59039,36447,17582,50074,248136,799189,873249,797155,699141,379144,374264,526281,204
II. Nợ dài hạn454,979457,907461,630465,890469,127472,817475,968479,804483,308487,155457,849461,665465,158470,072470,713474,762447,650437,274439,525443,095
B. Nguồn vốn chủ sở hữu210,437221,100219,476210,802210,656217,807215,428240,943245,086246,300237,524270,017226,416197,490190,706279,372279,586295,494174,071165,119
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN724,328716,316723,404727,554724,831727,949735,626774,337767,757780,630777,874805,930828,373857,435911,216909,833868,615877,142878,122889,418
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |