CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,68868,79547,76431,81346,22248,54856,34937,091179,526110,64093,03971,936126,004141,787164,453167,956152,40568,946101,794120,787
4. Giá vốn hàng bán57,38244,67135,71723,05134,74034,34236,72130,693138,75973,78166,30346,18597,70397,313106,790112,424112,55330,42468,54783,013
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,23224,06212,0478,76211,48214,20619,6286,39840,76736,85926,73625,75228,30144,47457,54355,52439,78138,25533,24737,774
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0118932152,8623275,3003011,96919012,08627411,493227,786311,5344679,648183
7. Chi phí tài chính1,1579191,2782,3554,3394,3748,1974,3938,0227,56513,0255,73916,9903,2342,6322,5323,4912,5402,6342,374
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1579191,2782,3554,3214,3748,1974,3788,0227,56513,0255,73916,9903,2342,6322,5323,4912,5402,6342,374
9. Chi phí bán hàng6,6226,1516,2316,0276,7475,7275,9025,1187,9916,3916,5776,9468,1707,95411,8317,9508,3694,6808,4828,294
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,4746,5566,9939,4348,6777,52410,6997,6686,9589,36310,3408,49112,8379,7349,3939,85110,0857,4347,5269,576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,99010,445-1,523-9,038-5,419-3,092130-10,75029,76513,7308,8804,8501,79723,57441,47235,19429,37024,06824,25317,714
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,5399,7316,515-8,744-4,123-2,6871,405-10,74928,14213,97810,2915,6325,47024,57944,47735,92920,85725,01026,04220,662
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8079,2766,241-8,756-4,544-2,5411,423-10,73021,81811,5638,2834,4424,28619,61835,62728,68713,91820,09320,82916,530
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5989,0335,637-8,610-4,704-3,0311,366-10,77421,61011,5187,9164,3523,98519,19435,20528,33313,66120,09319,85216,530

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn157,069164,911178,895163,346175,429232,721312,880382,005497,885489,719503,407540,097569,035585,712569,956560,604530,681531,168541,724588,455
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,72827,20724,33312,81311,9836,39612,0219,55946,19814,96912,78415,37329,11821,4765,30653,76122,24713,12216,9226,415
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,11131,35939,41038,20553,705109,000177,500255,000305,000328,000348,000369,000359,147364,147349,147354,147356,000361,000371,000418,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,01658,16865,96160,02960,74864,38165,46452,62278,99870,12074,49668,07494,210106,550116,38562,86663,24070,15770,58270,103
IV. Tổng hàng tồn kho40,42246,62247,35750,64648,00551,87957,14263,13864,83268,38466,84483,34481,36283,07390,84182,71881,94979,19076,47990,644
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7931,5531,8351,6539881,0657541,6862,8588,2461,2834,3065,19810,4668,2787,1137,2457,7006,7413,294
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn930,127938,978946,204925,820932,430934,232937,656944,198946,531940,650939,895944,641956,437954,308949,566962,811906,023649,381563,492568,043
I. Các khoản phải thu dài hạn2535405,83510,1259,4969,4969,4969,4968,9558,9558,9558,9448,4348,4238,4236,2476,2376,23713,483
II. Tài sản cố định86,40789,99194,07198,860102,833105,408110,066115,092119,978122,410127,411131,570135,681139,877143,764146,721151,749152,380154,363152,740
III. Bất động sản đầu tư73,99774,86175,72476,58877,45278,31679,17980,04380,90781,77182,63583,49884,36285,22686,090
IV. Tài sản dở dang dài hạn443,601442,826440,274439,585437,722435,523433,458431,393429,448419,770411,929407,272390,725369,068356,731462,478441,116413,387324,534322,571
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,00031,00036,00031,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác325,869331,301335,595304,951304,297305,489305,458308,175306,702307,744308,965313,345310,725320,702318,558314,188306,91177,37778,35879,249
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,087,1961,103,8891,125,0991,089,1661,107,8591,166,9521,250,5361,326,2031,444,4161,430,3701,443,3021,484,7381,525,4721,540,0191,519,5231,523,4151,436,7051,180,5491,105,2161,156,499
A. Nợ phải trả532,477551,692581,995552,771561,807617,899699,606754,197857,745862,118884,605882,025927,040948,161944,433935,307857,470613,134573,952588,420
I. Nợ ngắn hạn168,496184,918213,034214,857360,618440,395494,158547,545613,945601,486580,798535,006562,095539,858544,678523,989485,217368,263353,736381,511
II. Nợ dài hạn363,981366,774368,961337,913201,188177,505205,448206,652243,800260,632303,808347,019364,945408,303399,755411,319372,253244,871220,215206,909
B. Nguồn vốn chủ sở hữu554,719552,197543,103536,395546,052549,053550,930572,006586,671568,252558,697602,712598,431591,858575,090588,108579,235567,416531,264568,079
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,087,1961,103,8891,125,0991,089,1661,107,8591,166,9521,250,5361,326,2031,444,4161,430,3701,443,3021,484,7381,525,4721,540,0191,519,5231,523,4151,436,7051,180,5491,105,2161,156,499
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |