Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bid)

51.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Thu nhập lãi thuần58,007,57656,135,56656,069,68446,823,30835,796,79935,977,80834,955,86430,955,33123,434,59519,314,96916,844,26213,950,12213,332,18912,638,9569,191,3866,974,3926,243,5504,856,449
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự138,288,411152,761,316121,110,719101,007,908100,687,502100,747,22590,074,01878,628,51562,600,27749,005,22843,984,25542,930,19248,379,04644,557,11129,781,86321,209,75622,139,15515,436,384
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-80,280,835-96,625,750-65,041,035-54,184,600-64,890,703-64,769,417-55,118,154-47,673,184-39,165,682-29,690,259-27,139,993-28,980,070-35,046,857-31,918,155-20,590,477-14,235,364-15,895,605-10,579,935
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7,074,4456,569,8705,648,0656,614,2815,266,3814,266,3313,550,7992,965,7702,509,1402,336,5311,802,7352,461,4762,141,3012,157,2051,776,5281,404,1261,002,888624,190
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ13,465,31211,893,40010,344,18110,370,0928,618,0907,871,8376,801,8455,611,6174,490,1513,962,3542,981,2003,314,2862,756,7072,813,4202,411,2281,968,2381,260,454791,396
Chi phí hoạt động dịch vụ-6,390,867-5,323,530-4,696,116-3,755,811-3,351,709-3,605,506-3,251,046-2,645,847-1,981,011-1,625,823-1,178,465-852,810-615,406-656,215-634,700-564,112-257,566-167,206
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối5,361,4994,707,3713,136,6131,896,1541,732,3241,494,6961,039,685668,128534,468293,971265,189162,278330,132314,418288,675208,866790,779139,647
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh284,513305,396-31,664586,241478,668325,524645,456481,615455,425-62,986210,369465,641168,621-211,304-155,302608,611
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4,900,3302,871,740258,467207,4311,516,137481,222234,077331,341402,95711,294818,551924,31969,995-206,446-135,438113,031-838,813159,830
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác4,986,7612,067,7994,210,3276,178,8525,092,5685,361,1743,815,1753,278,9981,882,9832,369,3931,593,940908,267616,159606,603387,349610,9411,059,9351,977,437
Thu nhập từ hoạt động khác9,191,8936,542,5256,526,4218,957,4447,992,7896,517,8695,337,3094,594,2543,785,1643,537,5532,440,9701,824,9781,257,0361,199,447800,517905,6331,235,1662,004,223
Chi phí hoạt động khác-4,205,132-4,474,726-2,316,094-2,778,592-2,900,221-1,156,695-1,522,134-1,315,256-1,902,181-1,168,160-847,030-916,711-640,876-592,844-413,168-294,692-175,231-26,786
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần445,742355,275290,952187,622154,267214,485242,006335,5371,214,488448,992371,578337,19477,994115,046134,601233,998119,15953,351
Chi phí hoạt động-27,966,817-25,080,598-22,557,474-19,465,321-17,692,960-17,257,115-16,116,922-15,504,237-13,526,621-11,087,176-8,623,895-7,436,479-6,712,283-6,652,479-5,545,615-4,536,214-3,473,378-2,384,821
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng53,094,04947,932,41947,024,97043,028,56832,344,18430,864,12528,366,14023,512,48316,907,43513,624,98813,282,72911,772,81810,024,1088,761,9995,942,1845,617,7514,904,1205,426,083
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-21,109,180-20,343,515-24,015,485-29,480,917-23,317,941-20,131,916-18,893,635-14,847,306-9,198,824-5,676,332-6,985,696-6,482,862-5,648,475-4,542,126-1,316,616-2,012,282-2,553,515-3,397,837
Tổng lợi nhuận trước thuế31,984,86927,588,90423,009,48513,547,6519,026,24310,732,2099,472,5058,665,1777,708,6117,948,6566,297,0335,289,9564,375,6334,219,8734,625,5683,605,4692,350,6052,028,246
Chi phí thuế TNDN-6,380,832-5,611,763-4,589,471-2,706,380-1,802,678-2,184,452-1,930,672-1,719,591-1,479,755-1,571,900-1,311,366-1,238,948-1,056,770-1,020,265-864,853-787,968-371,213-496,830
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-6,384,627-5,615,711-4,604,520-2,707,403-1,799,378-2,162,657-1,926,628-1,757,940-1,496,525-1,566,497-1,310,876-1,239,367-1,056,770-1,020,265-864,853-787,968-371,213-496,830
Chi phí thuế TNDN giữ lại3,7953,94815,0491,023-3,300-21,795-4,04438,34916,770-5,403-490419
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp25,604,03721,977,14118,420,01410,841,2717,223,5658,547,7577,541,8336,945,5866,228,8566,376,7564,985,6674,051,0083,318,8633,199,6083,760,7152,817,5011,979,3921,531,416
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi464,000472,223261,512301,133226,943179,266183,964158,87691,30578,67537,78020,29916,428-9,5543,0241,907
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi25,140,03721,504,91818,158,50210,540,1386,996,6228,368,4917,357,8696,786,7106,137,5516,298,0814,947,8874,030,7093,302,4363,209,1623,757,6912,817,5011,979,3921,529,509

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |