CTCP Big Invest Group (big)

7.20
-0.20
(-2.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2021
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh233,95083,256136,79371,901100,35662,405
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)233,95083,256136,79371,901100,35662,405
4. Giá vốn hàng bán186,54375,919130,79467,98693,63957,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,4087,3375,9993,9156,7175,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính25444113
7. Chi phí tài chính3,3043,0472,8611,2201,120250
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3043,0472,8611,2201,120250
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng992864526300629383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,8941,6171,3961,2361,2222,777
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,2211,8141,6591,1603,7471,666
12. Thu nhập khác2743818
13. Chi phí khác31681381012
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)24-126-138-12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,2451,6881,6461,1603,7551,654
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,291338329232796232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,291338329232796232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,9541,3511,3179282,9591,423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,9451,3511,3179282,9591,423

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |