| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 3 2021 | Qúy 3 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 233,950 | 83,256 | 136,793 | 71,901 | 100,356 | 62,405 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 233,950 | 83,256 | 136,793 | 71,901 | 100,356 | 62,405 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 186,543 | 75,919 | 130,794 | 67,986 | 93,639 | 57,343 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 47,408 | 7,337 | 5,999 | 3,915 | 6,717 | 5,063 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 5 | 444 | 1 | 13 | |
| 7. Chi phí tài chính | 3,304 | 3,047 | 2,861 | 1,220 | 1,120 | 250 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,304 | 3,047 | 2,861 | 1,220 | 1,120 | 250 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 992 | 864 | 526 | 300 | 629 | 383 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,894 | 1,617 | 1,396 | 1,236 | 1,222 | 2,777 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 41,221 | 1,814 | 1,659 | 1,160 | 3,747 | 1,666 |
| 12. Thu nhập khác | 27 | 43 | 818 | |||
| 13. Chi phí khác | 3 | 168 | 13 | 810 | 12 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 24 | -126 | -13 | 8 | -12 | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 41,245 | 1,688 | 1,646 | 1,160 | 3,755 | 1,654 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8,291 | 338 | 329 | 232 | 796 | 232 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 8,291 | 338 | 329 | 232 | 796 | 232 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 32,954 | 1,351 | 1,317 | 928 | 2,959 | 1,423 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 9 | |||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 32,945 | 1,351 | 1,317 | 928 | 2,959 | 1,423 |