Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

8.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1- Thu phí bảo hiểm gốc1,357,0311,262,9671,360,9051,237,0591,274,7041,136,7481,020,030892,991764,642567,260432,410255,623301,934379,552324,816253,938164,737
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,250,7521,257,8101,177,4391,092,236937,643885,632828,176792,022604,673491,170418,798353,488293,419343,982352,998284,307219,341149,925
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,030,9961,022,131940,404802,128719,070694,417654,491649,151486,674404,006220,893202,965178,115230,764267,123185,640163,27389,726
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp233,449244,743262,839282,450242,963225,486218,114211,679179,401125,609209,057179,821111,575120,861119,394104,86877,618
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm-38,445-11,152-29,2983,729-7,643-33,519-6,201-21,5508,683
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính94,987119,843136,27696,666107,67387,12086,09194,40476,36558,88045,73162,03359,94540,87431,35619,33721,68315,553
28. Lợi nhuận hoạt động khác782239-35629510817,6383,275298-214-1,8032,7276,4012,2753,2915,37320
29. Tổng lợi nhuận kế toán82,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,26020,22032,77635,46370,07535,5061,12818,51013324,256
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp65,19388,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,00315,31424,58526,36053,07137,3941,04214,42213318,316

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |