CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

153.30
5.20
(3.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,306,0131,554,1161,333,3561,408,3071,070,6191,422,5241,167,4891,017,9881,466,527935,9371,347,5281,449,9311,414,7921,498,8041,558,3071,352,9301,423,830528,6961,457,1161,155,295
4. Giá vốn hàng bán681,649798,123697,312792,930600,842800,815647,599577,796863,713527,732763,810885,309933,0271,072,9811,164,1581,030,5171,138,081503,5391,265,604946,846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)604,409734,167610,817590,170451,954606,017505,600425,055590,754398,385572,669554,611474,853422,826390,916319,066281,97823,527186,714206,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,07126,56525,42321,14322,54920,07617,03819,06929,28632,21333,98323,02218,15313,05012,15811,83713,56810,35517,18818,457
7. Chi phí tài chính73,74879,85337,94839,77330,01571,49032,64228,21842,68525,54136,93740,39938,87041,06741,44136,18740,55012,80239,82831,815
-Trong đó: Chi phí lãi vay33334467101010988-2436137118
9. Chi phí bán hàng174,325204,432149,569182,269122,390165,401117,316150,809223,946118,730173,227160,349117,302131,472144,959109,59983,54737,72882,16878,003
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,48837,22837,38731,98733,21335,02423,24428,16036,84915,21528,63026,22426,05840,97835,39426,50728,00915,86031,39113,140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)326,071439,691411,647357,430288,688354,299349,292236,661315,481270,615367,475350,490310,848218,988180,605158,822143,097-32,34251,247103,624
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)328,133439,887412,298358,602290,700362,008350,412237,413319,164267,689368,356350,974311,879219,765181,723159,256143,615-32,31252,271104,534
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)261,343350,581329,900286,911230,955289,631280,301189,875256,863207,790294,608280,745248,532175,137145,244127,447114,450-25,95841,83383,958
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)261,343350,581329,900286,911230,955289,631280,301189,875256,863207,790294,608280,745248,532175,137145,244127,447114,450-25,95841,83383,958

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |