CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

140.30
1.90
(1.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,306,0131,554,1161,333,3561,408,3071,070,6191,422,5241,167,4891,017,9881,466,527935,9371,347,5281,449,9311,414,7921,498,8041,558,3071,352,9301,423,830528,6961,457,1161,155,295
4. Giá vốn hàng bán681,649798,123697,312792,930600,842800,815647,599577,796863,713527,732763,810885,309933,0271,072,9811,164,1581,030,5171,138,081503,5391,265,604946,846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)604,409734,167610,817590,170451,954606,017505,600425,055590,754398,385572,669554,611474,853422,826390,916319,066281,97823,527186,714206,469
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,07126,56525,42321,14322,54920,07617,03819,06929,28632,21333,98323,02218,15313,05012,15811,83713,56810,35517,18818,457
7. Chi phí tài chính73,74879,85337,94839,77330,01571,49032,64228,21842,68525,54136,93740,39938,87041,06741,44136,18740,55012,80239,82831,815
-Trong đó: Chi phí lãi vay33334467101010988-2436137118
9. Chi phí bán hàng174,325204,432149,569182,269122,390165,401117,316150,809223,946118,730173,227160,349117,302131,472144,959109,59983,54737,72882,16878,003
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,48837,22837,38731,98733,21335,02423,24428,16036,84915,21528,63026,22426,05840,97835,39426,50728,00915,86031,39113,140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)326,071439,691411,647357,430288,688354,299349,292236,661315,481270,615367,475350,490310,848218,988180,605158,822143,097-32,34251,247103,624
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)328,133439,887412,298358,602290,700362,008350,412237,413319,164267,689368,356350,974311,879219,765181,723159,256143,615-32,31252,271104,534
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)261,343350,581329,900286,911230,955289,631280,301189,875256,863207,790294,608280,745248,532175,137145,244127,447114,450-25,95841,83383,958
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)261,343350,581329,900286,911230,955289,631280,301189,875256,863207,790294,608280,745248,532175,137145,244127,447114,450-25,95841,83383,958

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,758,3643,391,1882,954,7853,066,4882,596,1132,918,4172,467,4872,870,4952,593,9002,794,0332,803,0662,653,0942,208,9772,219,3902,166,5672,122,1212,056,8681,750,2071,915,3452,030,074
I. Tiền và các khoản tương đương tiền297,408802,519641,3651,078,458504,173821,250452,676987,569821,414675,412584,801636,978326,972304,005290,419226,642172,939200,44181,138203,360
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,760,0001,930,0001,656,0001,396,0001,410,0001,470,0001,300,0001,260,0001,190,0001,360,0001,504,0001,375,000996,600951,000730,000725,000855,000615,000840,000970,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,177205,860194,589204,046177,753208,814218,485205,101174,028241,390257,032258,111278,727313,208419,018415,988378,357289,551337,852334,174
IV. Tổng hàng tồn kho524,732407,578406,205328,865463,584371,224441,543363,681364,226513,390449,233371,477570,678608,072683,316714,774618,889610,546617,467506,856
V. Tài sản ngắn hạn khác47,04745,23056,62659,11940,60447,13054,78354,14444,2323,8418,00011,52835,99943,10643,81439,71731,68434,67038,88715,684
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn620,470579,664571,133570,969604,382595,251617,691631,604661,101683,427723,278777,648830,825845,226776,588768,364789,727807,542852,886856,323
I. Các khoản phải thu dài hạn20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
II. Tài sản cố định266,434260,986245,531254,583265,199262,304276,933263,525285,790275,050313,044346,830367,746400,856342,082357,883381,994397,729442,689467,892
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,41412,66617,5494,22919,5546,0607,34615,06012,4227,7847,40414,66425,07117,44615,16919,98120,42320,32116,7475,345
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,86864,71664,24463,93463,78763,98463,86364,00864,28565,36565,86166,24567,59667,84971,22171,89471,58871,93171,76571,683
VI. Tổng tài sản dài hạn khác218,754221,296223,809228,224235,841242,903249,548269,011278,604315,228316,968329,909350,412339,076328,116318,606315,722317,561321,684311,404
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,378,8343,970,8523,525,9183,637,4573,200,4953,513,6693,085,1783,502,0993,255,0013,477,4593,526,3443,430,7423,039,8023,064,6172,943,1552,890,4852,846,5962,557,7492,768,2312,886,397
A. Nợ phải trả501,376822,641728,288648,847498,796573,043434,184622,495565,272512,497770,172528,678416,492435,970489,645469,563553,214276,491461,015494,636
I. Nợ ngắn hạn483,662805,177710,783631,104481,000555,108416,128604,244546,150493,057750,554508,828396,491414,199468,080447,659531,362252,084437,012470,840
II. Nợ dài hạn17,71417,46517,50517,74317,79717,93618,05618,25119,12219,44019,61819,85020,00021,77121,56521,90421,85224,40724,00323,796
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,877,4583,148,2112,797,6302,988,6092,701,6992,940,6252,650,9942,879,6042,689,7292,964,9632,756,1722,902,0642,623,3112,628,6472,453,5102,420,9222,293,3822,281,2582,307,2162,391,761
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,378,8343,970,8523,525,9183,637,4573,200,4953,513,6693,085,1783,502,0993,255,0013,477,4593,526,3443,430,7423,039,8023,064,6172,943,1552,890,4852,846,5962,557,7492,768,2312,886,397
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |