CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

2.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh641,681655,801674,027845,661784,700633,108618,974529,505414,871485,476591,329
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,2826,0186,22211,94011,3058,0546,9714,4893,6803,08916,667
3. Doanh thu thuần (1)-(2)634,399649,784667,805833,720773,394625,053612,003525,015411,191482,387574,662
4. Giá vốn hàng bán595,189612,131629,929800,105731,717590,768579,098488,957389,608447,743547,032
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,21037,65337,87533,61641,67834,28532,90536,05921,58334,64427,630
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,6377,3185,5824,3092,1111,0463134307766912
7. Chi phí tài chính7,5647,7858,3977,7281,8753,1954,6714,9894,3935,06112,392
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,7726,3487,0151,8021,2573,1874,6674,9894,3515,0293,750
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,48215,54215,79212,97315,12611,31611,41110,5437,7857,91310,100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,31717,98817,41615,05621,69317,47715,81516,49814,31816,3868,646
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,4853,6561,8522,1685,0953,3441,0394,063-4,6076,051-2,596
12. Thu nhập khác6221,1001,5821,0325282721,556499864887
13. Chi phí khác3764463209452231076742097734
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2466551,579823483491,449-175844-96853
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,7314,3103,4312,9915,5783,3932,4883,888-3,7635,082-2,543
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9712,3571,4621,124339910281,22029
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9712,3571,4621,124339910281,22029
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862-2,572
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862-2,572

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |