| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 16,770 | 15,515 | 16,722 | 21,425 | 372,778 | 12,781 | 13,441 | 14,924 | 11,969 | 10,743 | 10,054 | 11,985 | 9,759 | 8,884 | 9,270 | 17,957 | 95,138 | 4,652 | 6,977 | 8,083 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 3,800 | 1 | 32 | |||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 12,970 | 15,515 | 16,722 | 21,425 | 372,778 | 12,781 | 13,441 | 14,924 | 11,969 | 10,742 | 10,054 | 11,985 | 9,759 | 8,883 | 9,238 | 17,957 | 95,138 | 4,652 | 6,977 | 8,083 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,143 | 5,036 | 5,426 | 9,021 | 43,282 | 4,149 | 4,363 | 4,844 | 3,920 | 5,945 | 8,629 | 4,316 | 3,168 | 2,884 | 4,373 | 9,730 | 75,277 | 2,001 | 3,899 | 3,010 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 10,826 | 10,479 | 11,296 | 12,404 | 329,497 | 8,632 | 9,078 | 10,080 | 8,050 | 4,797 | 1,425 | 7,669 | 6,592 | 5,999 | 4,865 | 8,228 | 19,862 | 2,652 | 3,078 | 5,073 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 179 | 210 | 32 | 1 | ||||||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 65,930 | 25,434 | 25,191 | 24,949 | 26,000 | 25,560 | 25,314 | 25,349 | 25,663 | 25,695 | 14,607 | 36,248 | 10,097 | 26,750 | 27,102 | 25,042 | 871 | 26,228 | 26,200 | 25,915 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 65,930 | 25,434 | 25,191 | 24,949 | 26,000 | 25,560 | 25,314 | 25,349 | 25,663 | 25,695 | 14,607 | 36,248 | 10,097 | 26,750 | 27,102 | 25,042 | 871 | 26,228 | 26,200 | 25,915 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,802 | 993 | 1,322 | 1,176 | 1,206 | 1,264 | 3,033 | 1,200 | 1,151 | 3,309 | 5,342 | 465 | 590 | -2,703 | 532 | 487 | 185 | 214 | 6,837 | 154 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -58,727 | -15,948 | -15,007 | -13,720 | 302,323 | -18,192 | -19,269 | -16,468 | -18,764 | -24,207 | -18,524 | -29,044 | -4,095 | -18,048 | -22,769 | -17,301 | 18,806 | -23,790 | -29,958 | -20,996 |
| 12. Thu nhập khác | 6,507 | |||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 4 | 1 | 4 | |||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 6,504 | -1 | -4 | |||||||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -58,727 | -15,948 | -15,007 | -13,720 | 302,323 | -18,192 | -19,269 | -16,468 | -18,764 | -24,207 | -18,524 | -29,044 | -4,095 | -11,544 | -22,769 | -17,301 | 18,806 | -23,790 | -29,962 | -20,996 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -58,727 | -15,948 | -15,007 | -13,720 | 302,323 | -18,192 | -19,269 | -16,468 | -18,764 | -24,207 | -18,524 | -29,044 | -4,095 | -11,544 | -22,769 | -17,301 | 18,806 | -23,790 | -29,962 | -20,996 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -58,727 | -15,948 | -15,007 | -13,720 | 302,323 | -18,192 | -19,269 | -16,468 | -18,764 | -24,207 | -18,524 | -29,044 | -4,095 | -11,544 | -22,769 | -17,301 | 18,806 | -23,790 | -29,962 | -20,996 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 311,866 | 311,510 | 188,722 | 568,826 | 517,433 | 234,664 | 222,714 | 144,679 | 132,261 | 122,829 | 119,520 | 130,906 | 118,790 | 121,348 | 130,971 | 123,314 | 180,350 | 99,164 | 96,690 | 112,551 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,417 | 18,664 | 5,893 | 16,932 | 481 | 7,938 | 8,528 | 17,826 | 588 | 9,302 | 564 | 11,312 | 474 | 2,481 | 11,091 | 1,762 | 1,295 | 4,288 | 1,181 | 5,280 |
| 1. Tiền | 5,417 | 18,664 | 5,893 | 16,932 | 481 | 7,938 | 8,528 | 17,826 | 588 | 9,302 | 564 | 11,312 | 474 | 2,481 | 11,091 | 1,739 | 1,287 | 4,284 | 1,181 | 5,280 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 22 | 9 | 4 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,200 | 9,200 | 9,200 | 9,200 | 9,200 | |||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 9,200 | 9,200 | 9,200 | 9,200 | 9,200 | |||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 252,854 | 233,976 | 123,678 | 492,376 | 459,426 | 135,570 | 132,255 | 43,896 | 47,483 | 28,407 | 33,506 | 33,280 | 30,844 | 30,630 | 30,954 | 31,899 | 88,429 | 2,021 | 2,021 | 13,103 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 141,721 | 118,937 | 8,765 | 8,765 | 45,398 | 8,765 | 8,765 | 8,765 | 8,765 | 8,765 | 8,765 | 9,543 | 29,961 | 29,961 | 29,961 | 29,961 | 78,499 | |||
| 2. Trả trước cho người bán | 94,818 | 95,272 | 95,146 | 95,743 | 95,176 | 133,430 | 130,567 | 40,455 | 44,043 | 24,967 | 30,065 | 24,898 | 1,303 | 1,088 | 4,442 | 5,350 | 13,342 | 5,433 | 5,433 | 3,633 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 26,000 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 21 | 26,844 | 26,844 | 394,946 | 325,929 | 452 | 2,842 | 2,842 | 3,170 | 3,170 | 3,170 | 3,170 | 3,170 | 9,470 | ||||||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,707 | -7,077 | -7,077 | -7,077 | -7,077 | -7,077 | -7,077 | -5,324 | -5,324 | -5,324 | -5,324 | -1,142 | -3,262 | -3,262 | -6,618 | -6,582 | -6,582 | -6,582 | -6,582 | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 9,643 | 5,032 | 4,167 | 3,240 | 81 | 778 | ||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 9,643 | 5,032 | 4,167 | 3,240 | 81 | 778 | ||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 43,952 | 44,638 | 45,784 | 47,079 | 48,245 | 81,178 | 81,931 | 82,958 | 84,189 | 85,120 | 85,451 | 86,314 | 87,471 | 88,238 | 88,926 | 89,653 | 90,625 | 92,855 | 93,488 | 94,168 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 288 | 28 | 25 | 131 | 166 | 206 | 44 | 51 | 118 | 118 | ||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 43,664 | 44,610 | 45,759 | 46,948 | 48,078 | 80,972 | 81,887 | 82,908 | 84,071 | 85,001 | 85,451 | 86,314 | 87,471 | 88,238 | 88,926 | 89,653 | 90,625 | 92,855 | 93,488 | 94,168 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,529,958 | 1,539,254 | 1,689,233 | 1,300,163 | 1,305,889 | 1,310,712 | 1,315,035 | 1,319,224 | 1,324,066 | 1,327,954 | 1,331,441 | 1,334,278 | 1,338,591 | 1,341,759 | 1,344,643 | 1,347,646 | 1,350,659 | 1,352,744 | 1,354,405 | 1,362,503 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 245,752 | 249,543 | 394,462 | |||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 245,752 | 249,543 | 394,462 | |||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,284,204 | 1,289,647 | 1,294,683 | 1,300,163 | 1,305,889 | 1,310,712 | 1,314,861 | 1,319,224 | 1,324,066 | 1,327,954 | 1,331,441 | 1,334,278 | 1,338,591 | 1,341,759 | 1,344,643 | 1,347,646 | 1,350,659 | 1,352,744 | 1,354,405 | 1,362,503 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,284,204 | 1,289,647 | 1,294,683 | 1,300,163 | 1,305,889 | 1,310,712 | 1,314,861 | 1,319,224 | 1,324,066 | 1,327,954 | 1,331,441 | 1,334,278 | 1,338,591 | 1,341,759 | 1,344,643 | 1,347,646 | 1,350,659 | 1,352,744 | 1,354,405 | 1,362,503 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3 | 64 | 88 | 174 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3 | 64 | 88 | 174 | ||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,841,824 | 1,850,764 | 1,877,955 | 1,868,990 | 1,823,322 | 1,545,377 | 1,537,749 | 1,463,903 | 1,456,327 | 1,450,783 | 1,450,961 | 1,465,185 | 1,457,381 | 1,463,108 | 1,475,614 | 1,470,960 | 1,531,009 | 1,451,908 | 1,451,096 | 1,475,055 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,541,513 | 1,491,726 | 1,502,969 | 1,478,656 | 1,419,268 | 1,443,646 | 1,417,826 | 1,324,712 | 1,308,167 | 1,283,833 | 1,259,804 | 1,255,504 | 1,195,676 | 1,197,308 | 1,198,270 | 1,170,051 | 1,187,576 | 1,127,345 | 1,102,737 | 1,096,734 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,039,089 | 989,302 | 1,084,545 | 814,382 | 753,644 | 777,172 | 831,402 | 655,638 | 553,143 | 527,509 | 502,180 | 393,893 | 234,643 | 232,584 | 233,546 | 206,227 | 186,652 | 126,421 | 125,813 | 86,710 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 475,582 | 476,797 | 561,898 | 317,348 | 317,348 | 317,348 | 398,698 | 317,348 | 239,948 | 239,948 | 239,948 | 141,307 | 15,738 | 46,801 | 67,838 | 67,838 | 45,841 | 47,022 | 66,030 | 23,416 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 17,799 | 27,631 | 27,820 | 27,260 | 30,618 | 10,420 | 10,708 | 10,531 | 10,430 | 10,444 | 10,765 | 20,373 | 14,821 | 14,852 | 21,541 | 21,495 | 72,171 | 10,765 | 10,765 | 15,937 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 4,664 | 40,051 | 40,051 | 936 | 70,771 | 68,907 | 23,060 | |||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả người lao động | 191 | 120 | 99 | 123 | 134 | |||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 538,409 | 473,080 | 447,646 | 422,565 | 397,616 | 371,506 | 345,946 | 320,631 | 299,329 | 273,666 | 248,072 | 228,813 | 178,085 | 167,988 | 141,238 | 114,422 | 66,400 | 66,400 | 46,775 | 44,850 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 21 | 21 | 50 | 19 | 20 | 36 | 19 | 41 | 56 | 4 | 14 | 19 | 5 | 17 | 14 | 11 | ||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 7,108 | 7,108 | 7,108 | 7,108 | 7,108 | 7,108 | 7,108 | 3,395 | 3,395 | 2,120 | 2,120 | 2,120 | 1,680 | |||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,108 | 3,395 | 3,395 | 2,925 | 2,925 | 2,925 | 2,455 | 683 | ||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 502,424 | 502,424 | 418,424 | 664,274 | 665,624 | 666,474 | 586,424 | 669,074 | 755,024 | 756,324 | 757,624 | 861,611 | 961,034 | 964,724 | 964,724 | 963,824 | 1,000,924 | 1,000,924 | 976,924 | 1,010,024 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | 28,912 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 502,424 | 502,424 | 418,424 | 664,274 | 665,624 | 666,474 | 586,424 | 669,074 | 747,824 | 749,124 | 750,424 | 854,411 | 954,734 | 958,424 | 958,424 | 958,424 | 996,424 | 996,424 | 972,424 | 977,512 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 7,200 | 7,200 | 7,200 | 7,200 | 6,300 | 6,300 | 6,300 | 5,400 | 4,500 | 4,500 | 4,500 | 3,600 | ||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 300,311 | 359,038 | 374,986 | 390,334 | 404,054 | 101,731 | 119,923 | 139,192 | 148,159 | 166,950 | 191,157 | 209,681 | 261,705 | 265,800 | 277,344 | 300,909 | 343,433 | 324,564 | 348,359 | 378,321 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 300,311 | 359,038 | 374,986 | 390,334 | 404,054 | 101,731 | 119,923 | 139,192 | 148,159 | 166,950 | 191,157 | 209,681 | 261,705 | 265,800 | 277,344 | 300,909 | 343,433 | 324,564 | 348,359 | 378,321 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 | 592,468 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -292,157 | -233,430 | -217,482 | -202,134 | -188,414 | -490,737 | -472,545 | -453,276 | -444,309 | -425,518 | -401,311 | -382,787 | -330,763 | -326,668 | -315,124 | -291,559 | -249,035 | -267,904 | -244,109 | -214,147 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,841,824 | 1,850,764 | 1,877,955 | 1,868,990 | 1,823,322 | 1,545,377 | 1,537,749 | 1,463,903 | 1,456,327 | 1,450,783 | 1,450,961 | 1,465,185 | 1,457,381 | 1,463,108 | 1,475,614 | 1,470,960 | 1,531,009 | 1,451,908 | 1,451,096 | 1,475,055 |