CTCP Cao su Bến Thành (brc)

12.25
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,386111,239114,47798,284118,553123,717103,57073,54887,50097,81978,75368,20689,76290,41782,17575,70797,07982,70992,05976,260
2. Các khoản giảm trừ doanh thu135203452538135430
3. Doanh thu thuần (1)-(2)113,251111,239114,45797,939118,300123,717103,49073,54887,46597,81978,75368,20689,76290,41782,17575,70497,07982,70992,02976,260
4. Giá vốn hàng bán95,67094,38495,97882,24897,02696,67882,40260,33167,10277,06863,62352,46571,24667,84164,37959,43476,96365,08369,20456,516
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,58116,85518,48015,69221,27427,03921,08813,21620,36320,75115,12915,74118,51622,57617,79616,27020,11617,62622,82519,744
6. Doanh thu hoạt động tài chính3785571,0655889535247435809115052644751,050298416237431169256158
7. Chi phí tài chính4703045404826216847264879365011,3467751,4034771,377483999344931504
-Trong đó: Chi phí lãi vay4483005393455325065783777374871,033701917420-242326600301466234
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,4018,8319,6007,02512,56610,83911,6936,7139,1349,5808,7237,43811,3069,73410,4317,68811,1988,4549,27310,129
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0782,2421,4713,4164,1916,3452,3821,2854,6912,5601,4332,6223,0312,7452,1472,5103,7172,7464,1212,369
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,0096,0357,9335,3564,8489,6957,0305,3126,5138,6153,8905,3813,8259,9184,2565,8264,6326,2508,7566,899
12. Thu nhập khác39042215611711241625
13. Chi phí khác69593722159122725125161651275941
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-66845-371-15-9145-27-251116-51-61-65-1-16332224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9436,8807,8965,3574,8349,6877,0305,4566,4868,3644,0065,3303,7649,8544,2555,6634,9546,2508,7806,899
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2171,3861,5021,1538171,9381,4581,0911,2371,6738251,0668461,9089431,1331,0471,2501,7951,380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2171,3861,5021,1538171,9381,4581,0911,2371,6738251,0668461,9089431,1331,0471,2501,7951,380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,7255,4946,3944,2044,0177,7495,5724,3655,2486,6913,1814,2642,9177,9463,3124,5303,9075,0006,9855,519
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,7255,4946,3944,2044,0177,7495,5724,3655,2486,6913,1814,2642,9177,9463,3124,5303,9075,0006,9855,519

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn218,100230,016223,097214,133224,521237,517210,749197,880197,374216,700197,497200,908208,282219,157193,751178,971200,789205,965184,342185,446
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,59133,40316,36612,34229,52917,16611,76715,04025,30316,37615,56119,41722,74516,40510,6978,56914,45620,52323,79411,208
1. Tiền32,52028,40316,36612,34219,52916,71411,31514,58925,30316,37612,10916,31914,74516,4057,6908,56914,45620,52312,7916,208
2. Các khoản tương đương tiền5,0715,00010,0004524524523,4523,0988,0003,00811,0035,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5532832828128187335511001,5921,5874,9102,5185,4585,2294,8713,0003,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5532832828128187335511001,5921,5874,9102,5185,4585,2294,8713,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn90,931100,292106,56696,912101,301120,088106,65698,87595,136119,279101,16697,13895,217115,159101,07188,573101,507105,78091,89895,933
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng89,72297,130105,37592,044102,840119,107106,14091,82393,209116,04995,86390,88694,635106,24599,79188,79697,381100,45588,57689,092
2. Trả trước cho người bán3,5965,5424,2249,3113,7935,8251,8528,6755,2544,1896,5008,8763,15111,2853,6042,7268,1288,2306,4508,610
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1993182961,276435805615687494811574506685681729632184880656925
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,585-2,698-3,330-5,719-5,768-5,649-1,951-2,310-3,821-1,771-1,771-3,130-3,254-3,052-3,052-3,580-4,186-3,784-3,784-2,694
IV. Tổng hàng tồn kho84,65290,49394,20998,72389,75696,92389,53782,66475,66979,80379,96581,37886,78180,22178,60175,93379,46774,57065,19274,861
1. Hàng tồn kho84,65290,49394,20998,72389,75696,92389,53782,66475,66979,80379,96581,37886,78180,22178,60175,93379,46774,57065,19274,861
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,9265,8295,9015,8293,6083,0592,5091,2935346907051,3831,9522,462864438130221458444
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7825348042722621640823969209590311291,887293438130221458444
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,7365,5765,4215,4023,3822,8432,1011,0554654811151,0711,923575571
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước112
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn69,41973,15477,81081,11184,35686,89290,12090,11393,23595,81094,65496,802100,848104,672108,952109,741110,174113,459114,423111,818
I. Các khoản phải thu dài hạn5050505050
1. Phải thu dài hạn của khách hàng50
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác50505050
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định43,84646,73550,04653,35456,08359,33562,86961,51864,85663,37366,23969,64672,97876,07079,75880,09981,29383,57680,70381,972
1. Tài sản cố định hữu hình43,84646,73550,04653,35456,08359,33562,86961,51864,85663,37366,23969,64672,97876,07079,75880,09981,29383,57680,70381,972
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1301901901301,000744,341745,386854
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1301901901301,000744,341745,386854
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2735555328
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn60,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-60,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000-6,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2735555328
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,39426,17927,25127,57728,22427,50127,19627,26728,30628,09628,34127,15627,87128,60129,19329,64328,88129,88328,33528,992
1. Chi phí trả trước dài hạn25,39426,17927,25127,57728,22427,50127,19627,26728,30628,09628,34127,15627,87128,60129,19329,64328,88129,88328,33528,992
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,519303,170300,907295,245308,878324,409300,869287,994290,610312,510292,151297,710309,130323,829302,702288,712310,963319,423298,766297,264
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả75,90596,28284,66278,46396,349115,89786,49492,87280,835107,98494,31683,14798,748116,364103,18372,63999,705112,07396,41585,089
I. Nợ ngắn hạn75,90596,28284,66278,46396,349115,89786,49492,87280,835107,98494,31683,14798,748116,364103,18372,63999,705112,07396,41585,089
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn24,14231,38026,47236,64940,49943,80935,13840,29440,09544,76839,99152,32757,50749,61040,39532,53546,11342,75930,29732,494
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn29,24838,97235,12830,94536,35140,93734,19325,56427,53236,44024,49321,24824,64930,78128,88024,25025,92733,69630,45231,685
4. Người mua trả tiền trước5,5376,1043,1751,5034,5787,5054,9502,8661,8282,1781,6521,5298454,8571,5382,2293,0474,5051,0744,927
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,3472,9252,9041,1848523,6591,7181,0791,2562,9472,2481,1579343,0391,1551,5701,4934,4132,9982,259
6. Phải trả người lao động11,8399,8878,4035,65410,5746,7083,5222,1603,2262,5232,0092,1656,3576,5026,0505,76612,51810,6069,6748,084
7. Chi phí phải trả ngắn hạn763392483813553552483742484182794854,435717279418279392313
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,2372,0631,9481,9141,3818,9511,69715,0611,41512,78116,8411,6651,6999,83616,5101,4933,5408,73814,1041,627
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4804,9506,2933661,7323,9724,9195,6015,1086,0996,6632,7786,2727,3047,9384,5166,6507,0787,4243,700
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu211,614206,888216,245216,782212,529208,512214,376195,121209,775204,527197,835214,562210,382207,465199,519216,074211,258207,351202,350212,175
I. Vốn chủ sở hữu211,614206,888216,245216,782212,529208,512214,376195,121209,775204,527197,835214,562210,382207,465199,519216,074211,258207,351202,350212,175
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750123,750
2. Thặng dư vốn cổ phần26,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,34026,340
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển40,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27640,27635,93735,93735,93735,93731,712
9. Quỹ dự phòng tài chính40,276
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,24816,52225,87926,41622,16318,14624,0104,75519,40914,1617,46924,19620,01617,0999,15330,04725,23121,32416,32430,373
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,519303,170300,907295,245308,878324,409300,869287,994290,610312,510292,151297,710309,130323,829302,702288,712310,963319,423298,766297,264
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |