CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (bsq)

16.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh451,920399,430404,234420,973566,020418,509506,907502,180504,499423,285480,352455,066508,911584,237485,398358,156360,339215,774313,901303,986
4. Giá vốn hàng bán403,617362,125380,183402,165523,774399,338458,869463,575466,843396,394434,630405,949488,645534,464403,276306,061300,281193,331266,278260,181
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,19937,16623,91818,77542,16918,97747,91838,52637,47626,80945,64149,09720,23849,73582,08851,71259,44722,43947,58042,616
6. Doanh thu hoạt động tài chính5377524682021,2046721,5755,4923,4705,4355,2495,836-5,11912,15911,9939,2337,8557,0235,6959,519
7. Chi phí tài chính5633266011,6747352,1121,8332,2977,8543,6687,7429,3505,8164,2733,4593,3783,226-3,0458,6232,531
-Trong đó: Chi phí lãi vay5153265971,6626801,8111,8212,3092,2473,9976,1797,8715,7364,2503,2743,2492,9462,5432,6022,299
9. Chi phí bán hàng3,0322,6842,6212,6683,0953,5912,8973,3821,8022,9982,0261,7651,8322,4932,2481,2042,1782,5071,9081,930
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,4103,2123,0993,4962,5163,2581,8313,8873,6083,5803,7204,0194,1413,8213,1263,4862,8072,7533,3603,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,73231,69618,06511,13937,02710,68942,93234,45327,68221,99937,40239,8003,32951,30685,24852,87759,09127,24739,38344,355
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,17031,77918,16211,25140,2217,79642,94334,44428,23222,00537,54439,8572,68651,48785,32953,00958,78227,21540,98244,603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,64925,05412,5278,93232,6625,58535,25226,53222,45615,03429,55733,667-1,70346,19077,12849,02254,42825,11037,89640,936
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,64925,05412,5278,93232,6625,58535,25226,53222,45615,03429,55733,667-1,70346,19077,12849,02254,42825,11037,89640,936

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn413,649290,170256,972350,697448,998349,892455,015336,599521,902447,370469,651510,433567,377567,103565,976566,631437,802309,508372,370413,075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,32859,79215,39772,59537,71159,63849,98528,714266,19012,76125,89530,9466,83223,1823,66539,91352,90624,5325,53743,660
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,00088,00058,000233,100243,100253,100338,100283,554316,354359,354278,500153,000180,900180,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,83460,21588,06185,173225,567116,730121,787107,48791,41667,76761,26176,70030,450150,026111,08864,82638,63960,03689,10993,402
IV. Tổng hàng tồn kho192,393167,405149,146190,208182,687139,476190,715140,292163,344131,558135,746148,299190,813108,984132,41699,53366,83570,27893,63988,520
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0942,7594,3682,7203,0334,0484,5272,1079522,1843,6501,3881,1821,3572,4533,0059221,6633,1856,594
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn796,259800,806822,021849,732881,935911,839946,007973,3761,004,4421,035,7221,055,0251,077,6801,107,7831,136,2661,165,1671,063,3991,077,0741,081,598997,519931,114
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định644,492660,821681,276709,980741,488773,089802,730834,286865,928897,776924,725955,063986,4341,015,7631,031,781580,766588,695612,297636,032659,783
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,95818,03816,63315,53314,43610,36814,00511,6589,7988,78111,7064,9622,15512,448479,206454,434404,680296,066204,570
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,00060,00060,00060,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác122,808121,947124,111124,219126,011128,381129,273127,432128,715129,165118,594117,655119,195120,503120,9383,4263,9454,6205,4206,760
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,209,9081,090,9761,078,9931,200,4291,330,9331,261,7311,401,0231,309,9751,526,3441,483,0921,524,6761,588,1141,675,1601,703,3691,731,1441,630,0301,514,8771,391,1061,369,8891,344,188
A. Nợ phải trả345,242258,230269,572356,289493,996433,293576,506450,542691,780669,510724,652749,858869,096848,138919,637825,486756,891685,179619,203627,975
I. Nợ ngắn hạn345,242258,230269,572356,289493,996433,293576,506450,542691,780669,510724,652749,858749,135736,990803,608705,081633,470465,607390,575425,664
II. Nợ dài hạn119,961111,148116,029120,405123,421219,571228,628202,312
B. Nguồn vốn chủ sở hữu864,666832,746809,421844,141836,937828,438824,516859,433834,563813,582800,023838,256806,064855,231811,506804,543757,986705,927750,686716,213
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,209,9081,090,9761,078,9931,200,4291,330,9331,261,7311,401,0231,309,9751,526,3441,483,0921,524,6761,588,1141,675,1601,703,3691,731,1441,630,0301,514,8771,391,1061,369,8891,344,188
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |