CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

40.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,28063,07160,17179,22280,47959,98369,91566,14167,12354,97454,41355,92453,08145,14237,77526,76325,16615,14534,70428,238
2. Các khoản giảm trừ doanh thu362
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,24463,07160,16979,22280,47959,98369,91566,14167,12354,97454,41355,92453,08145,14237,77526,76325,16615,14534,70428,238
4. Giá vốn hàng bán28,78028,85627,14044,09946,56527,68336,92033,76436,84426,30627,07025,18825,20921,79617,43614,95214,85911,00119,76215,762
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,46434,21533,02935,12333,91432,30032,99632,37730,27928,66727,34230,73627,87223,34620,33911,81210,3074,14514,94112,476
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2162,0531,7131,3361,3421,2991,1781,4421,7501,9232,0471,6181,2541,5691,0949131,2521,1981,1921,337
7. Chi phí tài chính1,234-592-5217181,320425475544872-674998131,2091,0011,3722,1443,8162,3282,5322,450
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-666-692-710-791-625-767-686-1,009-922-8537,002-803-695-858-951-665-1,358-1,157-989
9. Chi phí bán hàng3,55112,47112,51612,8958,95910,50610,01510,9629,8489,4669,01410,4629,2677,2395,3933,2952,5791,4524,8603,402
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5934,7354,4234,05310,6916,7458,2755,4809,9495,6097,1995,4508,2594,2876,7323,8394,0182,1523,6614,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,63718,96317,61418,00113,66215,15714,72315,82410,43714,73019,67915,6299,58811,6937,0782,496481-1,9473,9232,494
12. Thu nhập khác87211211624110884941,448281,1304634261061826115024703111
13. Chi phí khác13276731145368405523445253
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)878121162-235357394996-401,13058-981021795615024678109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,72418,97017,73518,16313,42715,19214,79615,91911,43314,68920,80915,6879,49011,7957,2572,552631-1,9234,6012,603
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,8533,8633,5623,6612,9493,2032,9903,2172,8733,0872,6233,0682,1152,4712,00952059-5631,006529
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-16-25-22-7-22-22341,55111480
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,8533,8633,5463,6362,9273,1972,9683,1952,9073,0874,1743,1822,1952,4712,00952059-5631,006529
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,87115,10714,18914,52710,50011,99511,82812,7248,52611,60216,63512,5057,2969,3255,2482,033571-1,3603,5952,074
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát485454236113637-66153-8-115-93-1021370322395
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,82215,10214,14414,48510,46411,98411,79212,6878,59211,58716,63212,5147,4109,4185,3502,020502-1,3933,5721,979

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |