CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

38
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,28063,07160,17179,22280,47959,98369,91566,14167,12354,97454,41355,92453,08145,14237,77526,76325,16615,14534,70428,238
2. Các khoản giảm trừ doanh thu362
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,24463,07160,16979,22280,47959,98369,91566,14167,12354,97454,41355,92453,08145,14237,77526,76325,16615,14534,70428,238
4. Giá vốn hàng bán28,78028,85627,14044,09946,56527,68336,92033,76436,84426,30627,07025,18825,20921,79617,43614,95214,85911,00119,76215,762
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,46434,21533,02935,12333,91432,30032,99632,37730,27928,66727,34230,73627,87223,34620,33911,81210,3074,14514,94112,476
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2162,0531,7131,3361,3421,2991,1781,4421,7501,9232,0471,6181,2541,5691,0949131,2521,1981,1921,337
7. Chi phí tài chính1,234-592-5217181,320425475544872-674998131,2091,0011,3722,1443,8162,3282,5322,450
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-666-692-710-791-625-767-686-1,009-922-8537,002-803-695-858-951-665-1,358-1,157-989
9. Chi phí bán hàng3,55112,47112,51612,8958,95910,50610,01510,9629,8489,4669,01410,4629,2677,2395,3933,2952,5791,4524,8603,402
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5934,7354,4234,05310,6916,7458,2755,4809,9495,6097,1995,4508,2594,2876,7323,8394,0182,1523,6614,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,63718,96317,61418,00113,66215,15714,72315,82410,43714,73019,67915,6299,58811,6937,0782,496481-1,9473,9232,494
12. Thu nhập khác87211211624110884941,448281,1304634261061826115024703111
13. Chi phí khác13276731145368405523445253
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)878121162-235357394996-401,13058-981021795615024678109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,72418,97017,73518,16313,42715,19214,79615,91911,43314,68920,80915,6879,49011,7957,2572,552631-1,9234,6012,603
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,8533,8633,5623,6612,9493,2032,9903,2172,8733,0872,6233,0682,1152,4712,00952059-5631,006529
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-16-25-22-7-22-22341,55111480
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,8533,8633,5463,6362,9273,1972,9683,1952,9073,0874,1743,1822,1952,4712,00952059-5631,006529
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,87115,10714,18914,52710,50011,99511,82812,7248,52611,60216,63512,5057,2969,3255,2482,033571-1,3603,5952,074
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát485454236113637-66153-8-115-93-1021370322395
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,82215,10214,14414,48510,46411,98411,79212,6878,59211,58716,63212,5147,4109,4185,3502,020502-1,3933,5721,979

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,828208,851221,813187,551171,544184,997186,719170,815164,296161,598164,967143,269122,502116,650106,96993,11988,12495,81689,51589,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,07384,19867,67174,08773,53395,34595,87272,02342,89829,15038,97525,07818,3089,63113,52211,13515,33720,76313,5076,940
1. Tiền17,75139,42540,47923,96553,51129,02323,75030,40015,77524,77813,55220,85513,2859,6089,2005,1134,1143,2413,8846,618
2. Các khoản tương đương tiền17,32244,77227,19250,12220,02366,32372,12341,62327,1234,37325,4234,2235,023234,3236,02311,22317,5239,623323
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn141,50085,350102,50059,15037,10029,80035,15043,49064,79075,40067,80065,20059,48068,14055,86045,70034,50035,05040,05046,650
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn141,50085,350102,50059,15037,10029,80035,15043,49064,79075,40067,80065,20059,48068,14055,86045,70034,50035,05040,05046,650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,8809,3308,7137,8548,87012,66015,08816,27316,46517,95523,92422,00615,50012,82613,72311,07712,50913,33610,5129,652
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,9621,7032,0051,6601,5342,1073,7322,5489911,6095,3815,0961204,2574,4707262,6085,2904,0013,492
2. Trả trước cho người bán9688534343523644931,3663715054701,226531624956871578453700650333
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,93711,45811,69311,90913,14013,38713,63313,97714,36314,83115,03115,18115,3315,3506,0006,0006,000500
6. Phải thu ngắn hạn khác2,7152,7072,2061,5691,8822,0331,9632,2733,8884,1965,0814,1282,4304,8084,7833,7723,4477,3455,8615,327
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,702-7,391-7,626-7,636-8,049-5,360-5,606-2,896-3,282-3,150-2,795-2,930-3,005-2,545-2,400
IV. Tổng hàng tồn kho17,07626,65140,66043,74948,76242,90537,30736,01536,57135,09331,44427,82125,83722,18920,83521,30421,38422,48621,95222,087
1. Hàng tồn kho17,07626,65140,66043,74948,76242,90537,30736,01536,57135,09331,44427,82125,83722,18920,83521,30421,38422,48621,95222,087
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2993,3222,2682,7113,2794,2863,3023,0143,5723,9992,8243,1633,3783,8653,0293,9024,3944,1813,4953,968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,7141,6866821,0731,5992,0348718761,2751,4844477821,0251,2183537869781,112424498
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,5841,6361,5861,6371,6792,0072,0232,1382,2972,4502,3132,3812,3522,3662,2652,3652,3152,3462,3902,550
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước24540964642804117521,101723681920
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn322,106326,004327,863330,500334,117334,288337,277340,364344,108348,232349,515345,838355,068365,959366,974369,342374,890387,395397,113401,321
I. Các khoản phải thu dài hạn11511511511511511511511011011011011011010,29110,29110,29110,29116,29126,51026,510
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn10,18110,18110,18110,18116,18126,40026,400
5. Phải thu dài hạn khác115115115115115115115110110110110110110110110110110110110110
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định239,949241,849243,638245,466247,253216,896218,592220,248222,044223,806225,616227,399229,141229,587231,369232,889235,248237,629240,022241,634
1. Tài sản cố định hữu hình131,658133,558135,346137,174138,962140,324142,021143,677145,472147,235149,045150,827152,570153,015154,798156,317158,676161,057163,446165,058
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình108,291108,291108,291108,291108,29176,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57276,57676,576
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1711,0511,0511,05190132,91432,91432,91432,91433,32633,49433,19233,19233,67433,67133,66833,66833,22233,22231,797
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,1711,0511,0511,05190132,91432,91432,91432,91433,32633,49433,19233,19233,67433,67133,66833,66833,22233,22231,797
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn60,86262,72762,65162,80664,36466,27667,34568,47270,02571,78672,47665,94075,10674,64273,54974,02477,08581,53178,29481,949
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh18,13618,80219,49420,20420,99521,62022,38723,07324,12325,04525,89818,89627,28328,08628,78129,63930,59032,90634,26435,421
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn74,59874,59874,59874,59874,59874,59874,59874,59874,59874,59874,59874,59874,59872,18769,43167,70967,70964,30957,42057,420
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-31,872-30,673-31,440-31,996-31,229-29,942-29,640-29,199-28,696-27,857-28,020-27,554-26,775-25,631-24,663-23,325-21,214-15,684-13,391-10,893
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,00920,26220,40821,06321,48318,08718,31118,62019,01519,20517,81819,19717,51917,76518,09418,47118,59918,72119,06419,431
1. Chi phí trả trước dài hạn20,00920,26220,40821,06321,48318,08718,31118,62019,01519,20517,81817,64617,51917,76518,09418,47118,59918,72119,06419,431
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,551
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,934534,855549,675518,051505,661519,284523,996511,178508,404509,830514,482489,106477,570482,609473,944462,460463,013483,211486,629490,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả111,143141,935131,363113,928115,997140,120111,601110,612120,714130,666119,921111,180105,902118,236108,796102,470105,055116,374118,431124,587
I. Nợ ngắn hạn40,24570,40260,57143,49843,41466,34937,15936,26744,96954,11242,34933,23925,49132,92023,06617,50814,54522,98323,60430,489
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn19,34922,74321,53817,11417,71012,4658,26511,9409,83210,2354,9075,2945,0923,8643,3465,4125,8499,5628,44416,871
4. Người mua trả tiền trước2,7727,3107,0858,1128,7308,3385,0527,8066,8006,8006,7935,0506,0518,8313,3742,9032,3092,2931,950
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,42818,38115,9136,7557,05112,8606,3316,4976,94915,29810,0674,8852,87210,8204,2142,0437334,1094,2011,564
6. Phải trả người lao động8,05614,93812,0447,6798,36611,93110,1186,95515,68413,3089,3936,4747,2771,0148378739568591,5431,562
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,8024251,1221,0931,0561311,0721,2351,6621,3871,3671,0301,5303,4112,4251,0167661635108
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn908491,6132,377858441,6083,1442,0125,4308,5536,9731,8185,1871,5282,4201,5143,0284,655
11. Phải trả ngắn hạn khác1,0999,87461297561518,9661,0071,0226049675761,1041,2108526671,1321,5091,1086641,364
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4214214214214214214214214216866866866411,7211,2181,2382,5202,9063,3972,416
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn70,89871,53370,79270,42972,58373,77174,44274,34475,74576,55477,57277,94180,41285,31685,73084,96290,51093,39194,82794,098
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn7,4938,3138,3138,3138,3139,1639,1639,1639,1639,16310,04310,04310,04310,95210,95210,95212,86212,86212,86212,862
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác63,40563,22062,47962,10064,22864,54665,21065,09066,46967,31267,45067,81970,28974,36474,77874,00977,64780,52981,96581,236
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả164263709111380808080
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu415,791392,920418,313404,124389,664379,164412,394400,567387,690379,164394,562377,926371,668364,373365,148359,991357,958366,837368,197366,031
I. Vốn chủ sở hữu415,791392,920418,313404,124389,664379,164412,394400,567387,690379,164394,562377,926371,668364,373365,148359,991357,958366,837368,197366,031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000135,000
2. Thặng dư vốn cổ phần86,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,63286,632
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển62,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,13562,135
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối126,952104,130129,528115,384100,96690,502123,744111,95299,11290,520105,93389,30183,03475,62476,30671,04769,02877,97679,36977,132
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,0715,0235,0184,9734,9314,8954,8844,8484,8114,8774,8624,8594,8674,9825,0755,1775,1645,0945,0625,132
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,934534,855549,675518,051505,661519,284523,996511,178508,404509,830514,482489,106477,570482,609473,944462,460463,013483,211486,629490,618
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |