Ngân hàng TMCP Bản Việt (bvb)

14
0.30
(2.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý497,797455,434616,152433,959426,641506,749298,535205,204150,918126,099112,40665,01154,324
II. Tiền gửi tại NHNN1,862,8302,404,2132,536,6761,859,542929,747513,958672,076375,165550,330263,943551,022821,873154,969
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác11,359,63210,213,35314,852,08010,901,1379,182,2366,678,6205,236,2072,704,0573,995,2174,147,9836,435,6227,210,4804,750,329
V. Chứng khoán kinh doanh7,44021,133
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác82,14813,2219,90822,33622,5917,7965,1582,1241,412105
VII. Cho vay khách hàng56,967,12650,117,92745,688,71039,261,21133,542,39029,349,93624,784,84320,812,62515,740,25212,849,4779,909,1887,708,5454,333,380
VIII. Chứng khoán đầu tư12,067,33611,282,6189,050,5684,702,9983,854,3225,956,2616,156,7296,253,2417,031,7125,695,6483,606,3132,832,8545,773,915
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn31,57229,65462,204169,172109,88269,854
X. Tài sản cố định1,502,9031,420,9711,226,8241,261,5011,190,951767,628685,340335,285377,389374,038402,388200,796173,469
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Tài sản có khác3,626,3533,090,8332,527,1612,671,3052,660,0552,755,8712,027,8181,669,6161,105,9492,154,0201,930,3741,753,4541,706,720
TỔNG CỘNG TÀI SẢN87,883,97779,067,49776,511,39261,101,56151,808,67846,551,61439,900,91632,384,84729,019,12925,782,50423,058,60820,670,41516,968,239
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN1,486,331210,991721,51452,350
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác12,506,65011,218,16214,740,2059,346,2649,435,3108,704,2108,907,6843,706,8785,957,2717,432,2887,531,1774,984,1623,569,553
III. Tiền gửi khách hàng57,138,79150,129,09745,244,57741,372,54635,218,56833,495,35327,022,52424,610,09518,623,76814,687,24712,042,04210,298,7885,231,507
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác20,59716,838
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro361,725352,500
VI. Phát hành giấy tờ có giá10,023,3719,484,79810,577,4135,223,2802,452,7261010101531,66831,4941,819,9734,436,956
VII. Các khoản nợ khác1,988,9391,394,0231,310,1081,269,118967,100914,084626,976529,387403,323318,156235,255302,005377,258
VIII. Vốn chủ sở hữu5,843,9045,002,5864,639,0893,890,3533,734,9743,437,9573,343,7223,310,6483,313,2383,313,1443,218,6413,265,4873,300,615
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU87,883,97779,067,49776,511,39261,101,56151,808,67846,551,61439,900,91632,384,84729,019,12925,782,50423,058,60820,670,41516,968,239
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |