CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

43.30
-0.20
(-0.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,390,372903,4181,325,151923,9271,190,521942,4591,034,301791,6991,127,886840,493876,877680,6301,043,251860,139847,031733,3261,017,802651,686787,027675,478
4. Giá vốn hàng bán873,949401,125816,536492,739695,388547,810623,107399,464648,560473,712494,251347,965705,869510,529460,748385,534630,204345,791456,333368,465
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)516,423502,293508,614431,188495,133394,649411,194392,235479,326366,781382,625332,665337,382349,609386,283347,792383,726305,895318,147307,013
6. Doanh thu hoạt động tài chính-24,922116,51754,37653,41815,62352,70240,24123,07419,40343,97817,11645,99221,86640,24927,86014,23634,57531,26821,49222,890
7. Chi phí tài chính96,051118,011126,827122,880192,97878,964137,40384,620174,26685,62861,41173,15235,12464,59487,29638,6464,63030,23147,886-3,619
-Trong đó: Chi phí lãi vay98,049101,718107,80781,693111,36270,43465,44581,532128,89785,62456,64973,15247,81549,22235,91237,54438,14841,05149,20826,306
9. Chi phí bán hàng104,47295,810118,92795,751101,719100,22794,45185,930103,61889,11990,08387,30787,81079,25178,75574,34795,35071,64178,75879,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp76,22062,05672,43568,85273,00671,14762,38354,68473,08053,15646,92139,10554,46145,99553,62027,91747,01029,67335,80332,958
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)312,968339,979329,442188,130168,578211,471154,151196,675169,581193,139229,066158,469189,242215,484210,354200,370275,464213,533186,466203,458
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)310,328342,224340,025190,930171,679213,643157,580198,176172,213194,907233,218158,543199,216215,646221,353201,787282,967179,728192,656203,602
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)279,333280,561305,129162,786152,955191,367140,049179,720150,663178,092209,961140,727170,349196,645203,066176,380244,318158,587169,775177,750
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)277,432264,371302,581147,566145,051182,090135,717179,178144,805176,973209,005140,776167,579196,539201,788176,817244,080158,484168,879172,400

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |