CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

42.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,862,9333,786,9134,311,3794,270,3514,472,9523,025,8892,819,2412,613,3492,710,0282,424,3632,305,5342,614,9962,786,1942,652,6222,157,5142,603,8202,718,6212,665,0162,630,7752,519,079
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,061,5351,024,3661,096,2621,486,5431,006,682488,004609,649496,821655,351241,598143,017306,290275,262192,988278,206648,088476,005325,463382,983386,723
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn352,422370,588456,260433,032404,532279,632225,632254,714264,714259,207331,207397,836871,911961,572352,812384,922599,672598,572552,572480,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,462,7271,152,8281,483,732984,0471,729,547850,697677,548694,350785,044798,078935,5101,077,580912,083664,838686,812779,793910,550870,628789,488719,120
IV. Tổng hàng tồn kho850,0201,103,8511,124,3051,237,9291,214,8861,310,1201,208,6991,080,615923,4271,070,677841,587819,378713,824812,721815,929763,458697,709802,544824,763849,753
V. Tài sản ngắn hạn khác136,227135,280150,821128,800117,30697,43697,71386,85081,49354,80454,21413,91213,11420,50323,75427,55934,68667,80880,97083,383
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,287,36011,120,55910,988,72810,740,8819,728,4509,556,9179,321,2259,366,9299,398,0918,910,7148,747,1057,386,6617,200,9327,025,6486,934,2416,458,4256,350,5196,204,4546,174,5296,048,593
I. Các khoản phải thu dài hạn1,076,3921,076,7221,076,9921,085,8781,078,1781,078,388902,786952,023952,023952,023952,023952,062952,062952,644953,005955,142955,647998,991998,991999,302
II. Tài sản cố định4,548,7284,565,5104,741,1464,835,4344,964,7504,451,7654,424,2144,422,7184,364,5394,104,7334,172,4303,498,9593,616,6483,691,7433,541,1683,211,1033,252,9933,270,6853,172,6292,632,388
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,993,3031,921,5931,591,2411,336,508982,7441,401,0931,443,6141,453,5811,558,6921,409,2871,338,1931,074,721999,951850,609966,0421,149,1661,104,164948,1501,073,2621,498,949
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,282,0703,166,4643,140,9683,062,7852,277,5322,208,6302,120,8382,108,3392,081,2301,991,2581,916,5221,679,8031,446,5651,366,0561,307,343967,653976,678925,855866,601854,316
VI. Tổng tài sản dài hạn khác386,868390,271438,381420,276425,247175,492181,277174,827441,606181,078179,980181,116185,706164,595166,682174,80860,46260,17562,42362,991
VII. Lợi thế thương mại170,576176,287222,792227,656234,602241,549248,495255,442272,335187,957552575599623646
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23114,201,40212,582,80712,140,46511,980,27912,108,11911,335,07711,052,63910,001,6579,987,1279,678,2709,091,7549,062,2459,069,1418,869,4708,805,3058,567,672
A. Nợ phải trả8,859,6268,907,7979,706,7099,722,0398,685,1877,223,8366,966,9836,952,1697,150,7436,528,1406,441,4055,700,5495,449,4075,310,9004,921,0295,094,5045,148,5184,961,6615,060,5335,079,275
I. Nợ ngắn hạn2,973,0543,117,5113,575,7263,576,6993,397,1702,640,2172,290,0292,151,1132,378,5922,320,2472,284,9492,364,8631,988,9741,773,7591,887,3991,986,8992,007,8471,713,5501,771,0821,794,788
II. Nợ dài hạn5,886,5715,790,2856,130,9836,145,3405,288,0174,583,6204,676,9544,801,0564,772,1514,207,8934,156,4563,335,6863,460,4333,537,1413,033,6303,107,6053,140,6703,248,1113,289,4513,284,486
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,290,6675,999,6765,593,3975,289,1925,516,2155,358,9705,173,4835,028,1104,957,3764,806,9374,611,2344,301,1084,537,7194,367,3704,170,7253,967,7413,920,6233,907,8093,744,7723,488,397
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,150,29314,907,47215,300,10715,011,23114,201,40212,582,80712,140,46511,980,27912,108,11911,335,07711,052,63910,001,6579,987,1279,678,2709,091,7549,062,2459,069,1418,869,4708,805,3058,567,672
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |