CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

42.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,135,2863,025,3372,545,9612,197,5161,795,8611,371,9801,213,190973,780
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,4192841,822
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,542,8683,958,9983,525,9363,483,7473,118,8673,025,3372,545,6772,197,5161,795,8611,370,1591,213,190973,780
4. Giá vốn hàng bán2,585,1932,265,2451,962,3212,062,6801,804,0861,789,2591,510,7151,326,2351,145,951865,293801,018667,401
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,957,6751,693,7531,563,6151,421,0661,314,7811,236,0791,034,962871,281649,910504,866412,172306,379
6. Doanh thu hoạt động tài chính199,389132,271126,290104,211110,22542,45844,18020,46237,745135,59953,12556,101
7. Chi phí tài chính463,781493,956394,532225,66179,127214,601128,532185,80087,010119,88986,10056,328
-Trong đó: Chi phí lãi vay389,280351,835344,397170,493154,713155,534143,865131,58192,62979,04482,23457,670
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh170,49343,67843,37618,1548,02216,28316,36725,345
9. Chi phí bán hàng414,960382,327370,124320,162324,823356,175309,317274,622267,643194,289130,94797,631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp279,868261,251213,813181,993145,444132,884107,133110,537101,51776,62058,40343,757
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,168,948732,168754,813815,615883,634591,159550,526346,128231,484249,667189,847164,765
12. Thu nhập khác50,18746,83342,67050,15041,31436,75549,86037,74724,41734,27016,52921,565
13. Chi phí khác37,48442,36635,58127,59761,28231,67860,42121,48317,8977,90613,7794,788
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,7044,4677,09022,552-19,9675,077-10,56116,2656,52026,3642,74916,777
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,181,652736,635761,902838,168863,667596,236539,965362,393238,004276,032192,597181,542
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành138,74369,58271,32192,569107,46961,14762,26637,48231,49035,19722,00325,296
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại16,4886,4738,600-9611,055-3411,455-93
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)155,23076,05579,92191,608108,52460,80663,72037,38931,49035,19722,00325,296
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,026,421660,581681,982746,560755,142535,430476,245325,004206,514240,835170,593156,246
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát35,38321,6527,5203,7176,58646-2091
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)991,039638,929674,461742,842748,556535,384476,265324,913206,514240,835170,593156,246

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |