| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 93,306 | 87,951 | 94,056 | 84,853 | 93,953 | 92,209 | 93,935 | 106,108 | 108,595 | 101,578 | 111,539 | 110,432 | 103,544 | 108,988 | 122,299 | 132,225 | 123,035 | 134,495 | 128,882 | 126,026 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 19,516 | 18,894 | 18,402 | 5,770 | 12,127 | 9,666 | 8,452 | 4,982 | 7,535 | 5,490 | 5,457 | 6,653 | 6,686 | 9,035 | 6,539 | 6,675 | 9,529 | 12,157 | 2,719 | 5,305 |
| 1. Tiền | 19,516 | 18,894 | 18,402 | 5,770 | 12,127 | 9,666 | 8,452 | 4,982 | 7,535 | 5,490 | 5,457 | 5,653 | 6,686 | 9,035 | 6,539 | 200 | 9,529 | 12,157 | 175 | 4,305 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1,000 | 6,475 | 2,545 | 1,000 | ||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 59,368 | 50,452 | 46,528 | 61,945 | 66,385 | 60,371 | 64,181 | 70,237 | 74,962 | 77,834 | 82,720 | 82,193 | 72,839 | 75,046 | 86,397 | 84,178 | 77,490 | 86,808 | 103,965 | 93,342 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 55,301 | 48,764 | 44,295 | 59,456 | 64,445 | 58,437 | 62,013 | 68,202 | 73,083 | 76,364 | 81,290 | 80,566 | 71,900 | 74,165 | 85,426 | 82,920 | 77,095 | 86,261 | 103,623 | 93,269 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,957 | 11 | 78 | 54 | 211 | 30 | 13 | 88 | 34 | 40 | 107 | 40 | 57 | 140 | 131 | 104 | 85 | 114 | 77 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,110 | 1,852 | 2,331 | 2,489 | 1,887 | 1,723 | 2,138 | 2,022 | 1,792 | 1,436 | 1,391 | 1,520 | 899 | 825 | 831 | 1,127 | 292 | 462 | 228 | 116 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -175 | -175 | -120 | |||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 14,376 | 18,585 | 28,389 | 17,114 | 15,182 | 22,115 | 21,181 | 29,631 | 25,260 | 18,234 | 23,262 | 21,437 | 23,764 | 24,786 | 28,711 | 40,772 | 35,025 | 35,489 | 21,395 | 27,020 |
| 1. Hàng tồn kho | 14,562 | 18,785 | 28,589 | 17,333 | 15,401 | 22,349 | 21,415 | 29,878 | 25,506 | 18,507 | 23,535 | 21,745 | 24,072 | 25,109 | 29,034 | 41,107 | 35,360 | 35,840 | 21,746 | 27,384 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -186 | -200 | -200 | -219 | -219 | -234 | -234 | -247 | -247 | -273 | -273 | -308 | -308 | -323 | -323 | -335 | -335 | -351 | -351 | -364 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 47 | 20 | 736 | 24 | 259 | 56 | 120 | 1,259 | 837 | 21 | 100 | 149 | 254 | 121 | 651 | 601 | 991 | 41 | 802 | 359 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 25 | 34 | 52 | 13 | 21 | 100 | 149 | 254 | 119 | 634 | 473 | 828 | 41 | 802 | ||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 710 | 224 | 902 | 818 | 18 | 25 | 359 | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 68 | 325 | 6 | 2 | 17 | 110 | 138 | 359 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 20 | 23 | 55 | 31 | ||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 47 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,461 | 2,664 | 2,978 | 3,300 | 3,661 | 4,024 | 4,471 | 4,924 | 5,304 | 3,805 | 4,073 | 4,400 | 4,773 | 5,338 | 5,801 | 6,288 | 6,770 | 7,101 | 7,590 | 7,768 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,076 | 2,219 | 2,507 | 2,705 | 2,978 | 3,208 | 3,523 | 3,845 | 4,051 | 3,799 | 4,048 | 4,357 | 4,696 | 5,200 | 5,601 | 6,006 | 6,441 | 6,872 | 7,319 | 7,768 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,076 | 2,219 | 2,507 | 2,705 | 2,978 | 3,208 | 3,523 | 3,845 | 4,051 | 3,799 | 4,048 | 4,357 | 4,696 | 5,190 | 5,580 | 5,975 | 6,400 | 6,821 | 7,258 | 7,696 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 10 | 20 | 31 | 41 | 51 | 61 | 72 | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 385 | 446 | 471 | 595 | 683 | 815 | 948 | 1,080 | 1,253 | 6 | 25 | 44 | 77 | 138 | 200 | 282 | 329 | 228 | 271 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 385 | 446 | 471 | 595 | 683 | 815 | 948 | 1,080 | 1,253 | 6 | 25 | 44 | 77 | 138 | 200 | 282 | 329 | 228 | 271 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 95,767 | 90,615 | 97,034 | 88,153 | 97,614 | 96,233 | 98,405 | 111,033 | 113,898 | 105,384 | 115,612 | 114,833 | 108,317 | 114,327 | 128,099 | 138,513 | 129,805 | 141,596 | 136,472 | 133,794 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 40,760 | 35,577 | 42,241 | 33,285 | 42,973 | 41,760 | 44,037 | 55,680 | 58,614 | 49,925 | 60,598 | 58,785 | 52,614 | 59,504 | 73,536 | 82,742 | 74,060 | 86,707 | 81,694 | 75,674 |
| I. Nợ ngắn hạn | 40,760 | 35,577 | 42,241 | 33,285 | 42,973 | 41,760 | 44,037 | 55,680 | 58,614 | 49,925 | 60,598 | 58,785 | 52,614 | 59,504 | 73,536 | 82,742 | 74,060 | 86,707 | 81,694 | 75,674 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 775 | 777 | 6,405 | 15,325 | 9,253 | 3,000 | 1,166 | 3,927 | 6,002 | 16,082 | 30,781 | 25,674 | 16,550 | 27,157 | 33,135 | 30,838 | ||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 24,431 | 35,623 | 37,083 | 36,465 | 32,481 | 36,840 | 40,479 | 35,079 | 50,988 | 48,481 | 41,730 | 39,348 | 37,992 | 54,215 | 51,497 | 50,627 | 40,254 | 41,115 | ||
| 4. Người mua trả tiền trước | 9,022 | 29,530 | 2,040 | 29,845 | 6 | 4 | 5 | 32 | 124 | 49 | 44 | 40 | 10 | 40 | 29 | 7 | 18 | 1 | ||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 910 | 44 | 167 | 1 | 103 | 399 | 116 | 29 | 138 | 2,011 | 520 | 1,734 | 642 | 159 | 117 | 861 | 573 | 974 | ||
| 6. Phải trả người lao động | 5,682 | 326 | 2,914 | 308 | 4,540 | 3,208 | 2,713 | 1,686 | 7,597 | 7,038 | 5,030 | 2,699 | 3,471 | 2,148 | 2,073 | 2,164 | 4,535 | 4,302 | 2,978 | 2,114 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 17 | 3,620 | 532 | 1,725 | 559 | 421 | 324 | 941 | 524 | 150 | 417 | 380 | 236 | |||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 589 | 1,154 | 201 | 52 | 205 | 48 | 45 | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 672 | 1,152 | 807 | 627 | 672 | 1,468 | 1,402 | 1,129 | 694 | 1,606 | 1,771 | 674 | 506 | 1,377 | 1,358 | 438 | 396 | 2,826 | 2,787 | 445 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 551 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 27 | 130 | 159 | 2 | 10 | 220 | 496 | 77 | 97 | 125 | 72 | 72 | 179 | 706 | 16 | 647 | 870 | 1,730 | 188 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 55,007 | 55,038 | 54,793 | 54,868 | 54,642 | 54,473 | 54,369 | 55,353 | 55,284 | 55,459 | 55,014 | 56,047 | 55,703 | 54,823 | 54,564 | 55,771 | 55,745 | 54,889 | 54,778 | 58,120 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 55,007 | 55,038 | 54,793 | 54,868 | 54,642 | 54,473 | 54,369 | 55,353 | 55,284 | 55,459 | 55,014 | 56,047 | 55,703 | 54,823 | 54,564 | 55,771 | 55,745 | 54,889 | 54,778 | 58,120 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 | 30,120 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 | 3,004 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 | 18,893 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 | 2,018 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 909 | 940 | 694 | 769 | 543 | 374 | 270 | 1,254 | 1,185 | 1,360 | 915 | 1,949 | 1,604 | 724 | 465 | 1,673 | 1,646 | 790 | 680 | 4,021 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 95,767 | 90,615 | 97,034 | 88,153 | 97,614 | 96,233 | 98,405 | 111,033 | 113,898 | 105,384 | 115,612 | 114,833 | 108,317 | 114,327 | 128,099 | 138,513 | 129,805 | 141,596 | 136,472 | 133,794 |