CTCP Xây dựng 47 (c47)

9.50
0.28
(3.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh367,098391,928488,697419,130467,076187,658148,280140,777249,716308,312314,422113,615249,245257,956192,80988,998183,655127,175268,516303,744
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)367,098391,928488,697419,130467,076187,658148,280140,777249,716308,312314,422113,615249,245257,956192,80988,998183,655127,175268,516303,744
4. Giá vốn hàng bán328,644355,187399,749386,686449,038158,066138,630114,211227,364272,931288,98787,409227,262236,499161,81364,717160,97393,701241,732272,985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,45436,74188,94832,44518,03829,5929,65026,56722,35235,38225,43526,20521,98321,45830,99624,28122,68233,47426,78530,759
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0233,6125,7051022,81724312221344175681220,87484113
7. Chi phí tài chính15,72315,97721,37813,01214,20517,35513,80118,55713,67517,74321,43916,24214,98713,42813,05711,9799,57219,07314,48618,910
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,27911,46813,18312,96212,72012,03714,71416,32411,38115,34620,97815,52813,97512,78212,47611,48611,47812,33212,96212,846
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,50710,31454,1836,48021,4597,5106,6536,2787,5934,6168,1026,3576,9715,6707,8666,6467,0646,3418,8808,204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,24614,06219,09312,9625,1924,728-10,3731,7341,30513,026-4,1023,6102002,36510,0815,66826,9208,0683,4603,658
12. Thu nhập khác-4,6288,4744,9493802,5312,14013,0624775,08524910,011-7905,598247647649912,3484,025
13. Chi phí khác1,4757232,3764533,5664,6086325764503,4323,9843652,5304341,468256354479191,227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,1037,7502,573-73-1,035-2,46712,430-994,635-3,1836,027-1,1563,068-188-1,403-25-5595311,4282,797
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,14421,81221,66612,8894,1572,2612,0571,6355,9409,8441,9252,4543,2682,1788,6785,64326,3618,12114,8896,455
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4014,5834,2112,4784,1731,1994884021,2772,0266884681,3714021,9211,0446,4802,1333,0901,255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-266105-31-194-18376211-20-5825448-48-38-6-255-24624870138-104
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1344,6884,1802,2843,9901,2747003821,2182,2807364201,3333961,6667996,7292,2033,2281,151
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,00917,12417,48610,6061679871,3571,2534,7227,5641,1892,0341,9351,7817,0114,84419,6335,91811,6615,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát647-23787478452-351-31556608-598-25612710125481596-482-732-168254
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,36317,36117,39910,127-2851,3371,6721,1974,1138,1611,4441,9071,8341,7576,5304,24820,1156,65011,8285,049

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,088,8961,134,2621,374,7041,172,1621,717,9431,770,2031,261,8391,275,6231,265,0941,236,9241,327,0141,325,1431,268,4201,241,3501,129,2391,078,7711,049,848922,240876,291968,524
I. Tiền và các khoản tương đương tiền196,326247,574329,90298,748274,824439,78415,99715,61813,95434,79917,41460,73918,79481,80224,91050,69498,77465,83017,73558,972
1. Tiền196,326247,574268,93496,210159,136437,24613,44913,08011,41632,26117,41460,73918,79481,80224,91050,69498,77465,83017,73558,972
2. Các khoản tương đương tiền60,9682,538115,6882,5382,5482,5382,5382,538
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,61567,13155,97561,7406,200
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,61567,13155,97561,7406,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn422,822356,680406,695441,113749,692447,730394,496412,622403,700322,381420,046388,538471,080391,147350,130338,093292,578202,760225,100188,938
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng290,236277,487303,217318,976610,485323,560289,770277,840265,532188,808280,276256,203345,362264,834219,341193,310185,198133,806162,550131,076
2. Trả trước cho người bán133,907102,596115,69194,823100,53774,43654,03447,94745,78347,67254,37963,52060,16960,14465,95881,23768,00835,65328,72128,038
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác65,98644,01555,20649,68261,66858,18057,06392,18696,50688,79488,28468,81565,54866,16864,83169,13744,96338,89139,41935,414
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,306-67,419-67,419-22,368-22,998-8,445-6,371-5,350-4,121-2,893-2,893-5,590-5,590-5,590-5,590-5,590
IV. Tổng hàng tồn kho422,767458,186576,688570,452693,298882,634851,299846,618845,362876,944887,258870,678776,726761,152752,718689,853658,471653,629633,371713,887
1. Hàng tồn kho422,767458,186576,688570,452693,298882,634851,299846,618845,362876,944887,258870,678776,726761,152752,718689,853658,471653,629633,371713,887
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác10,3654,6905,44310813054477642,0782,8002,2965,1891,8217,2491,481130242285528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6182100593019117401,9482,2321,3423,8021595,6196323
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,4332,9258922589252624602424231,66223222224222124
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,8711,6834,45224101010705449301,3631,6081,459418
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác10863
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn527,172531,666520,338526,107507,654516,683515,249527,228540,661552,696570,387580,137575,097553,683550,041532,238531,725507,799519,248527,691
I. Các khoản phải thu dài hạn24,05630,08829,95729,45719,63919,17519,19518,78218,56818,82318,82318,76816,54815,27614,84613,02413,0187,5827,5825,229
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác24,05630,08829,95729,45719,63919,17519,19518,78218,56818,82318,82318,76816,54815,27614,84613,02413,0187,5827,5825,229
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định481,741486,457478,675483,002470,091473,766481,528491,508502,118509,228519,765527,772522,100505,365493,935487,247496,690426,119437,026445,586
1. Tài sản cố định hữu hình393,787369,865360,340361,648366,452374,106382,083390,156398,393407,235415,465421,167426,281436,001443,088450,794459,590424,359435,188444,531
2. Tài sản cố định thuê tài chính87,407115,973117,642120,588102,80098,73598,426100,240102,519100,694102,906105,11894,07267,51648,89034,58835,181
3. Tài sản cố định vô hình5466196927668399251,0191,1131,2061,3001,3941,4881,7461,8481,9571,8651,9201,7601,8381,056
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,1732,1421,4511,4511,4511,4511,4511,4511,4511,4514,4935,5364,3133,3483,7723,7163,69060,69660,68162,010
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,1732,1421,4511,4511,4511,4511,4511,4511,4511,4514,4935,5364,3133,3483,7723,7163,69060,69660,68162,010
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,4902,4902,4902,4902,4902,4902,4902,4903,4903,4903,490
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,0002,0002,0002,0002,4902,4902,4902,4902,4902,4902,4902,4903,4903,4903,490
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,20112,97910,25512,19716,47320,29011,07413,48716,52320,70324,81625,57129,64627,20534,99825,76115,8379,91210,46911,376
1. Chi phí trả trước dài hạn18,20112,97910,25512,19716,47320,29011,07413,48716,52320,70324,81625,57129,64627,20534,99825,76115,8379,91210,46910,376
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1,000
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,616,0671,665,9281,895,0421,698,2692,225,5972,286,8861,777,0881,802,8521,805,7551,789,6201,897,4011,905,2801,843,5181,795,0331,679,2801,611,0101,581,5731,430,0391,395,5391,496,215
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,124,4381,181,6841,427,9231,248,1001,785,7701,846,2421,337,2661,364,3871,367,5921,356,1781,471,4581,480,5071,420,8961,374,3471,260,3751,199,1161,234,1391,102,1381,074,6451,186,882
I. Nợ ngắn hạn750,450760,629897,229960,286977,3551,034,4161,020,1871,017,1721,008,6381,010,341940,844928,026874,657880,638871,407832,688837,591853,429867,683978,228
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn505,886555,923594,648602,479586,274584,627615,055593,376593,396593,530610,440593,602593,549590,384600,684588,914607,154587,644588,202572,036
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn131,804104,616158,736205,034198,898219,471197,498240,439244,628225,980179,721177,418159,246161,512133,523112,507116,018152,806159,097214,350
4. Người mua trả tiền trước9,72910,5033,73210,81223,22312,06311,86211,40010,60217,15518,26419,99412,32513,23614,61214,55013,65614,50924,02068,844
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,35512,4549,35913,09718,65427,48125,75324,13326,10920,49913,64919,02024,50424,79848,51345,77547,68241,70943,50336,814
6. Phải trả người lao động16,31313,19023,26034,61438,00254,90754,53354,47053,81349,79641,98039,23429,30617,39310,9256,36710,34615,65710,96928,660
7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,82326,92744,99142,23936,61253,48239,40432,51424,61839,91725,88125,64823,28021,60322,38319,97018,48717,01115,96216,311
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác39,83836,01160,78750,00973,13179,75473,20657,95152,44660,41347,69149,87628,99448,12336,69040,34219,86319,55320,87535,780
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7031,0051,7162,0032,5612,6312,8772,8893,0263,0513,2183,2333,4533,5904,0764,2634,3854,5405,0545,433
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn373,988421,055530,694287,814808,415811,826317,079347,214358,954345,837530,615552,481546,240493,708388,969366,428396,548248,709206,962208,654
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác321,808352,575461,985206,349715,778715,778239,777239,777239,777222,072415,369413,583413,583382,131300,936273,376270,376121,24579,24579,245
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn46,71562,74963,08375,80886,78690,01371,343101,690113,218117,750109,549133,249126,965105,84782,29787,06159,93661,47661,98663,816
7. Trái phiếu chuyển đổi60,00060,00060,00060,000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,4655,7325,6265,6575,8516,0345,9585,7475,9586,0165,6975,6505,6935,7305,7365,9916,2365,9885,7315,593
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu491,629484,244467,120450,170439,827440,644439,822438,465438,163433,442425,942424,774422,621420,687418,905411,894347,434327,901320,894309,333
I. Vốn chủ sở hữu491,629484,244467,120450,170439,827440,644439,822438,465438,163433,442425,942424,774422,621420,687418,905411,894347,434327,901320,894309,333
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu363,423363,423363,423363,423363,423363,423363,423363,423363,423330,391330,391275,336275,295275,295275,295275,295215,295187,221187,221187,221
2. Thặng dư vốn cổ phần1,8341,8341,8341,8341,8341,8341,8341,8341,8341,8341,8341,8541,8541,8541,8541,8541,85520,67120,67120,771
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển29,34329,34329,34329,34329,34329,34329,34329,34329,34329,34329,34356,87156,87156,87156,87156,87156,87156,87156,87156,871
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối73,55466,81649,45532,59222,72823,99722,82321,72821,48250,40141,72768,38766,40264,56862,81256,28250,98239,97134,26921,303
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,47422,82823,06522,97822,49922,04822,39822,13722,08121,47322,64722,32622,19922,09822,07421,59322,43023,16621,86223,166
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,616,0671,665,9281,895,0421,698,2692,225,5972,286,8861,777,0881,802,8521,805,7551,789,6201,897,4011,905,2801,843,5181,795,0331,679,2801,611,0101,581,5731,430,0391,395,5391,496,215
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |