CTCP Xây dựng 47 (c47)

9.33
-0.13
(-1.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh367,098391,928488,697419,130467,076187,658148,280140,777249,716308,312314,422113,615249,245257,956192,80988,998183,655127,175268,516303,744
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)367,098391,928488,697419,130467,076187,658148,280140,777249,716308,312314,422113,615249,245257,956192,80988,998183,655127,175268,516303,744
4. Giá vốn hàng bán328,644355,187399,749386,686449,038158,066138,630114,211227,364272,931288,98787,409227,262236,499161,81364,717160,97393,701241,732272,985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,45436,74188,94832,44518,03829,5929,65026,56722,35235,38225,43526,20521,98321,45830,99624,28122,68233,47426,78530,759
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0233,6125,7051022,81724312221344175681220,87484113
7. Chi phí tài chính15,72315,97721,37813,01214,20517,35513,80118,55713,67517,74321,43916,24214,98713,42813,05711,9799,57219,07314,48618,910
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,27911,46813,18312,96212,72012,03714,71416,32411,38115,34620,97815,52813,97512,78212,47611,48611,47812,33212,96212,846
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,50710,31454,1836,48021,4597,5106,6536,2787,5934,6168,1026,3576,9715,6707,8666,6467,0646,3418,8808,204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,24614,06219,09312,9625,1924,728-10,3731,7341,30513,026-4,1023,6102002,36510,0815,66826,9208,0683,4603,658
12. Thu nhập khác-4,6288,4744,9493802,5312,14013,0624775,08524910,011-7905,598247647649912,3484,025
13. Chi phí khác1,4757232,3764533,5664,6086325764503,4323,9843652,5304341,468256354479191,227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,1037,7502,573-73-1,035-2,46712,430-994,635-3,1836,027-1,1563,068-188-1,403-25-5595311,4282,797
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,14421,81221,66612,8894,1572,2612,0571,6355,9409,8441,9252,4543,2682,1788,6785,64326,3618,12114,8896,455
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4014,5834,2112,4784,1731,1994884021,2772,0266884681,3714021,9211,0446,4802,1333,0901,255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-266105-31-194-18376211-20-5825448-48-38-6-255-24624870138-104
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1344,6884,1802,2843,9901,2747003821,2182,2807364201,3333961,6667996,7292,2033,2281,151
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,00917,12417,48610,6061679871,3571,2534,7227,5641,1892,0341,9351,7817,0114,84419,6335,91811,6615,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát647-23787478452-351-31556608-598-25612710125481596-482-732-168254
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,36317,36117,39910,127-2851,3371,6721,1974,1138,1611,4441,9071,8341,7576,5304,24820,1156,65011,8285,049

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |