CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

7.40
-0.10
(-1.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,015,894681,873988,164508,588954,925789,822919,279507,208835,641711,102617,391460,016928,772668,165783,403427,199517,486460,089467,056367,521
4. Giá vốn hàng bán900,735578,698886,282455,106807,511683,797797,654427,251712,555632,279504,328374,100805,122588,619683,056350,839402,538394,407355,148289,700
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,158103,175101,88253,482147,414106,025121,62579,957123,08678,823113,06385,916123,65079,545100,34676,361114,94865,682111,90777,821
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,45710,88626,33213,58917,55222,12328,73125,55131,78730,77437,42914,4926,97827,86525,11321,8494143,26113,11418,749
7. Chi phí tài chính35,60439,18849,89936,58745,97446,55457,04948,59677,96061,92286,22240,72861,53753,14746,92048,56467,20727,34977,82551,965
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,07233,70234,41829,02723,96443,29648,20245,43540,16453,03079,82138,16650,53550,47637,37945,43759,52224,18574,01647,715
9. Chi phí bán hàng1,0979621,0867445484224112776936102642862,1505905204561806149109
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,72619,07945,55316,73070,78915,33329,75216,01622,10716,50826,44718,84924,78919,97826,78614,02128,67513,68719,58521,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,21253,29011,3179,53232,00765,91769,17345,16147,82534,00640,29843,29246,88929,80354,80537,29212,07620,22425,03225,172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,89654,82313,36521,37432,33666,25868,62746,24459,78135,83640,71547,79370,31531,34857,36737,50513,46219,47925,34325,048
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,11341,8468,11116,94923,84455,15458,53641,20548,23630,35333,85540,91258,18225,75546,81532,28210,46310,69817,52522,363
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,32341,9008,23216,91023,31555,33558,83941,86148,78230,14534,01441,01658,28225,81544,18331,8459,95911,29117,70522,252

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,193,9505,167,9785,006,6115,407,7295,444,2935,464,4195,466,9455,632,5085,689,6945,665,7355,389,1084,381,9084,567,6574,527,9404,518,1684,514,3574,079,8233,949,3673,737,3893,633,911
I. Tiền và các khoản tương đương tiền151,93394,03096,592183,751225,801496,993538,271652,417725,625799,088271,55782,453227,421277,43086,701136,271190,96994,875175,734218,771
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn69,796126,06266,15837,45837,14737,14737,14731,75015,15015,650417,322126,16629,46731,3982,541670,34952,54351,90851,75557,822
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,219,4744,108,3873,993,2614,206,8684,223,7734,007,7623,967,1054,028,1904,144,4313,886,3283,767,0773,260,5743,507,2443,407,8843,612,0702,285,0882,570,1282,475,3972,226,8542,527,767
IV. Tổng hàng tồn kho729,230807,249819,537941,708932,412896,581903,546904,579795,274929,586908,410884,340786,106789,700809,1831,417,1831,261,8711,292,7531,261,930826,938
V. Tài sản ngắn hạn khác23,51832,24931,06337,94425,16025,93620,87615,5739,21435,08324,74328,37517,42021,5287,6725,4664,31234,43421,1172,612
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,032,4603,957,3524,034,1174,006,5944,048,8594,054,0384,152,4294,016,5414,037,9474,010,4594,259,1503,965,0133,879,8023,877,9594,023,6913,837,0323,862,6043,890,9883,874,2733,782,295
I. Các khoản phải thu dài hạn27,65324,08024,62725,26924,27022,67522,67523,0105,8195,2734,3055,2263,9203,5671,8773,92525,3983,2243,2242,919
II. Tài sản cố định2,104,4132,109,6862,146,5442,149,7762,169,9542,197,4262,245,5362,243,9522,259,2932,292,4182,337,5012,331,4842,336,9642,360,1152,410,0712,472,4952,477,3862,512,3452,540,2032,582,325
III. Bất động sản đầu tư117,360118,207113,594119,902120,749121,597116,826123,292124,044124,891120,059119,977127,433128,752124,138131,389132,707134,026129,254136,976
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,00823,61423,61433,96928,85123,83523,67446,99723,42323,23223,23122,79022,36622,10422,1283,78915,53416,69014,8581,410
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn601,487551,475553,016573,375592,247615,123596,750572,552559,956554,024733,535536,014544,722539,985543,283406,707458,598419,019424,288385,732
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,164,5401,130,2911,172,7221,104,3031,112,7881,063,1711,136,758996,1981,053,884999,0931,028,991937,335844,396823,437909,349818,728752,981805,685762,445672,932
VII. Lợi thế thương mại8,5648,7288,8939,2229,55210,21010,21010,54011,52811,52811,52812,18712,845
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,493,1529,518,4579,619,3739,649,0499,727,6429,676,1949,648,2588,346,9218,447,4598,405,8998,541,8598,351,3907,942,4287,840,3557,611,6637,416,206
A. Nợ phải trả5,210,3145,143,7705,100,5335,476,2975,570,8305,619,9805,778,1825,864,2625,962,1375,957,6905,958,9935,812,0135,934,2415,950,8696,124,2925,916,6896,659,3866,568,0746,352,4766,236,519
I. Nợ ngắn hạn3,176,8922,970,8872,821,5053,044,3653,061,9203,027,2002,990,6182,956,4283,009,3183,306,7942,929,1262,794,4892,964,7752,971,1743,153,8152,926,5303,531,5403,657,9973,353,4513,338,375
II. Nợ dài hạn2,033,4232,172,8832,279,0282,431,9322,508,9102,592,7792,787,5652,907,8342,952,8192,650,8963,029,8673,017,5242,969,4662,979,6962,970,4772,990,1593,127,8462,910,0762,999,0252,898,144
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,016,0953,981,5603,940,1963,938,0263,922,3223,898,4783,841,1913,784,7883,765,5053,718,5043,689,2652,534,9082,513,2182,455,0302,417,5672,434,7011,283,0421,272,2811,259,1871,179,687
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,493,1529,518,4579,619,3739,649,0499,727,6429,676,1949,648,2588,346,9218,447,4598,405,8998,541,8598,351,3907,942,4287,840,3557,611,6637,416,206
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |