CTCP Đồ hộp Hạ Long (can)

22
-0.70
(-3.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh223,179179,640160,402146,855158,451202,467168,109167,500169,945200,401193,089191,120217,311218,873212,507177,030228,453264,176219,559169,214
4. Giá vốn hàng bán168,619126,411120,149109,107114,360159,762134,481135,715131,853155,970152,974154,699178,746173,519177,112131,977171,885191,142177,493138,777
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,70343,32837,06234,53740,32738,24330,29328,62935,17340,73137,27432,90835,67741,40131,36641,26450,08267,82038,07328,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1925939778897515059276381,8327771,0721,7735,8659826935391,252943710710
7. Chi phí tài chính1,7411,1631,1221,2601,1261,5792,4053,5813,3013,7043,9484,7327,0852,9452,9102,7502,9752,3141,9341,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2386335467547501,0101,6062,2372,0842,8313,3233,6313,1432,3242,0212,0111,7741,4631,4901,530
9. Chi phí bán hàng23,42426,55324,80626,78924,91425,96422,83923,35022,64224,15822,65722,43823,06321,67719,74022,03126,06435,39123,62222,200
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,4677,1677,0506,8427,0488,6648,1897,7437,2088,2978,0227,7929,2688,3237,8688,73013,0947,1077,0677,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,7379,0395,0615347,9902,540-2,214-5,4063,8555,3483,718-2812,1259,4371,5408,2929,20223,9516,160-2,194
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,4359,9065,264-1378,2132,364-2,269-5,4817,6135,5503,710-1071,3678,7721,7728,2619,10323,5826,791-1,746
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,4737,6444,167-3957,3582,032-2,062-5,7885,1154,3902,994-3771,9557,2972376,6046,06218,9176,091-1,854
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,4737,6444,167-3957,3582,032-2,062-5,7885,1154,3902,994-3771,9557,2972376,6043,87717,5746,091-1,854

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |