| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 109,480 | 182,601 | 166,019 | 164,529 | 144,895 | 234,582 | 68,589 | 102,101 | 186,480 | 66,929 | 201,694 | 185,560 | 158,113 | 220,303 | 172,699 | 98,722 | 165,299 | 178,279 | 73,983 | 114,761 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,315 | 382 | 526 | 73 | 527 | 334 | ||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 109,480 | 181,287 | 166,019 | 164,529 | 144,895 | 234,582 | 68,589 | 102,101 | 186,480 | 66,929 | 201,311 | 185,034 | 158,113 | 220,303 | 172,699 | 98,722 | 165,299 | 178,206 | 73,455 | 114,427 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 88,188 | 138,398 | 131,315 | 151,011 | 128,825 | 208,054 | 55,006 | 80,838 | 156,405 | 51,048 | 131,894 | 127,355 | 119,741 | 157,320 | 125,925 | 63,990 | 131,740 | 150,090 | 57,333 | 88,153 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 21,292 | 42,889 | 34,705 | 13,519 | 16,069 | 26,528 | 13,584 | 21,263 | 30,075 | 15,881 | 69,417 | 57,679 | 38,372 | 62,983 | 46,774 | 34,732 | 33,558 | 28,116 | 16,123 | 26,275 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,669 | 2,765 | 2,320 | 1,577 | 3,796 | 592 | 601 | 816 | 1,680 | 4,043 | 2,511 | 1,177 | 1,257 | 1,690 | 815 | 580 | 823 | 372 | 133 | 393 |
| 7. Chi phí tài chính | 99 | 21 | 196 | 244 | 73 | 2,192 | 831 | 414 | 46 | 1 | 210 | 303 | 1 | 697 | 480 | 155 | 262 | 730 | 578 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 181 | 831 | 414 | 99 | 1 | 697 | 473 | 2 | 181 | 702 | 566 | |||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 4,506 | 7,043 | 9,020 | 7,717 | 6,709 | 10,428 | 3,211 | 4,645 | 8,087 | 3,085 | 11,632 | 11,142 | 8,207 | 11,971 | 9,007 | 4,291 | 5,378 | 4,092 | 3,032 | 2,821 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,755 | 4,008 | 6,804 | 7,046 | 6,197 | 4,078 | 5,833 | 6,473 | 7,469 | 4,617 | 4,729 | 7,120 | 7,068 | 5,667 | 4,363 | 5,764 | 6,562 | 912 | 2,503 | 8,062 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 11,601 | 34,582 | 21,005 | 88 | 6,886 | 10,422 | 4,310 | 10,548 | 16,153 | 12,222 | 55,567 | 40,385 | 24,051 | 47,033 | 33,521 | 24,777 | 22,286 | 23,222 | 9,992 | 15,207 |
| 12. Thu nhập khác | 36 | -113 | 58 | 55 | 328 | 27 | ||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 51 | 43 | 2 | 1,106 | 61 | 500 | 4 | 10 | 4 | 46 | 50 | 63 | 472 | 45 | 54 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -51 | -43 | -2 | -1,070 | -61 | -500 | -4 | -10 | -4 | -46 | -162 | 58 | -8 | -472 | 283 | -54 | 27 | |||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 11,601 | 34,530 | 20,962 | 88 | 6,884 | 9,353 | 4,249 | 10,048 | 16,149 | 12,222 | 55,557 | 40,381 | 24,005 | 46,871 | 33,579 | 24,769 | 21,813 | 23,506 | 9,938 | 15,234 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,322 | 6,532 | 4,062 | 104 | 1,376 | 3,592 | 1,114 | 1,775 | 2,396 | 2,241 | 6,636 | 4,877 | 4,002 | 6,851 | 5,028 | 4,196 | 4,907 | 4,153 | 1,933 | 1,563 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,322 | 6,532 | 4,062 | 104 | 1,376 | 3,592 | 1,114 | 1,775 | 2,396 | 2,241 | 6,636 | 4,877 | 4,002 | 6,851 | 5,028 | 4,196 | 4,907 | 4,153 | 1,933 | 1,563 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 9,279 | 27,999 | 16,900 | -16 | 5,508 | 5,761 | 3,135 | 8,273 | 13,753 | 9,981 | 48,921 | 35,505 | 20,002 | 40,019 | 28,552 | 20,573 | 16,906 | 19,353 | 8,005 | 13,671 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 9,279 | 27,999 | 16,900 | -16 | 5,508 | 5,761 | 3,135 | 8,273 | 13,753 | 9,981 | 48,921 | 35,505 | 20,002 | 40,019 | 28,552 | 20,573 | 16,906 | 19,353 | 8,005 | 13,671 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 231,230 | 222,465 | 219,853 | 261,282 | 262,901 | 243,978 | 326,599 | 357,405 | 288,191 | 256,041 | 264,145 | 269,571 | 215,894 | 188,515 | 169,182 | 239,488 | 142,470 | 100,667 | 139,963 | 168,392 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 70,912 | 59,611 | 7,868 | 44,192 | 73,764 | 94,468 | 21,145 | 13,506 | 81,209 | 80,955 | 191,748 | 108,516 | 82,675 | 153,563 | 28,840 | 18,698 | 42,868 | 78,943 | 8,149 | 19,284 |
| 1. Tiền | 5,912 | 9,611 | 7,868 | 9,192 | 8,764 | 64,468 | 21,145 | 13,506 | 14,209 | 34,955 | 15,348 | 15,016 | 3,075 | 26,363 | 9,840 | 12,698 | 23,868 | 11,843 | 5,249 | 5,984 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 65,000 | 50,000 | 35,000 | 65,000 | 30,000 | 67,000 | 46,000 | 176,400 | 93,500 | 79,600 | 127,200 | 19,000 | 6,000 | 19,000 | 67,100 | 2,900 | 13,300 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,000 | 80,000 | 70,000 | 10,000 | 117,400 | 7,000 | ||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 20,000 | 80,000 | 70,000 | 10,000 | 117,400 | 7,000 | ||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 35,061 | 66,806 | 49,067 | 59,016 | 50,833 | 33,863 | 34,471 | 51,931 | 53,847 | 25,814 | 38,340 | 29,683 | 21,892 | 17,568 | 19,242 | 18,968 | 8,205 | 6,157 | 10,042 | 12,867 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 28,083 | 59,075 | 28,603 | 52,336 | 44,290 | 28,457 | 30,983 | 47,993 | 49,419 | 21,412 | 33,513 | 26,912 | 19,703 | 16,288 | 16,928 | 16,834 | 7,327 | 5,316 | 7,631 | 10,902 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,331 | 4,032 | 17,857 | 3,616 | 4,772 | 4,395 | 1,825 | 1,808 | 3,121 | 335 | 2,243 | 1,089 | 1,210 | 245 | 649 | 381 | 309 | 370 | 879 | 266 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,784 | 3,835 | 2,719 | 3,177 | 1,884 | 1,123 | 1,669 | 2,136 | 1,313 | 4,073 | 2,589 | 1,688 | 985 | 1,041 | 1,670 | 1,758 | 575 | 477 | 1,538 | 1,705 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -136 | -136 | -112 | -112 | -112 | -112 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 | -6 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 103,272 | 15,876 | 91,884 | 157,181 | 136,978 | 115,588 | 270,238 | 279,590 | 150,211 | 31,494 | 33,056 | 129,923 | 109,923 | 17,146 | 120,730 | 193,673 | 90,785 | 15,167 | 121,630 | 135,927 |
| 1. Hàng tồn kho | 103,272 | 15,876 | 91,884 | 157,181 | 136,978 | 115,588 | 270,238 | 279,590 | 150,211 | 31,494 | 33,056 | 129,923 | 109,923 | 17,146 | 120,730 | 193,673 | 90,785 | 15,167 | 121,630 | 135,927 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,984 | 171 | 1,035 | 893 | 1,327 | 59 | 744 | 2,379 | 2,924 | 377 | 1,001 | 1,449 | 1,404 | 238 | 371 | 1,148 | 613 | 399 | 142 | 313 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 850 | 171 | 809 | 593 | 789 | 59 | 654 | 460 | 448 | 75 | 568 | 862 | 557 | 145 | 371 | 588 | 613 | 399 | 142 | 31 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 159 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,134 | 225 | 299 | 538 | 90 | 1,919 | 2,476 | 303 | 433 | 587 | 847 | 93 | 401 | 282 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 60,956 | 55,402 | 28,085 | 24,529 | 25,079 | 25,986 | 29,791 | 32,987 | 33,590 | 36,133 | 38,522 | 41,835 | 42,819 | 44,505 | 46,319 | 47,027 | 49,815 | 52,019 | 52,199 | 50,125 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 53,939 | 15,456 | 17,450 | 19,614 | 20,660 | 21,474 | 24,673 | 27,880 | 29,377 | 32,534 | 31,805 | 35,135 | 35,141 | 38,022 | 39,479 | 42,281 | 45,606 | 47,842 | 47,116 | 46,719 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 53,939 | 15,456 | 17,450 | 19,614 | 20,660 | 21,474 | 24,673 | 27,880 | 29,377 | 32,534 | 31,805 | 35,135 | 35,141 | 38,022 | 39,479 | 42,281 | 45,606 | 47,842 | 47,116 | 46,719 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 6,944 | 39,715 | 10,247 | 4,369 | 3,715 | 3,650 | 4,091 | 4,024 | 4,182 | 3,526 | 6,121 | 5,318 | 5,479 | 3,412 | 5,029 | 2,776 | 1,802 | 1,355 | 3,138 | 1,991 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,944 | 39,715 | 10,247 | 4,369 | 3,715 | 3,650 | 4,091 | 4,024 | 4,182 | 3,526 | 6,121 | 5,318 | 5,479 | 3,412 | 5,029 | 2,776 | 1,802 | 1,355 | 3,138 | 1,991 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 73 | 231 | 389 | 547 | 704 | 862 | 1,027 | 1,084 | 31 | 72 | 597 | 1,382 | 2,199 | 3,072 | 1,810 | 1,970 | 2,407 | 2,822 | 1,945 | 1,416 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 73 | 231 | 389 | 547 | 704 | 862 | 1,027 | 1,084 | 31 | 72 | 597 | 1,382 | 2,199 | 3,072 | 1,810 | 1,970 | 2,407 | 2,822 | 1,945 | 1,416 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 292,186 | 277,867 | 247,938 | 285,812 | 287,980 | 269,964 | 356,390 | 390,393 | 321,781 | 292,174 | 302,668 | 311,406 | 258,713 | 233,021 | 215,501 | 286,515 | 192,286 | 152,686 | 192,162 | 218,517 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 96,378 | 39,466 | 37,536 | 92,309 | 94,461 | 30,015 | 122,202 | 159,340 | 48,737 | 27,162 | 47,637 | 105,297 | 55,121 | 38,826 | 61,326 | 134,712 | 87,235 | 33,209 | 92,038 | 126,398 |
| I. Nợ ngắn hạn | 96,351 | 39,439 | 37,509 | 92,282 | 94,434 | 29,988 | 122,175 | 159,313 | 47,366 | 27,136 | 47,610 | 105,270 | 55,094 | 38,799 | 61,299 | 134,685 | 87,209 | 33,183 | 92,011 | 126,371 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 34,300 | 61,724 | 8,499 | 68,609 | 49,797 | 61,552 | ||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 30,233 | 16,724 | 11,148 | 15,730 | 22,475 | 11,033 | 8,288 | 16,561 | 17,810 | 6,269 | 5,845 | 10,723 | 18,708 | 6,827 | 8,669 | 20,302 | 16,078 | 4,027 | 6,413 | 8,004 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,713 | 57 | 173 | 284 | 3,164 | 430 | 4,983 | 76 | 87 | 89 | 70 | 16,902 | 472 | 685 | 3,676 | 6,632 | 5,482 | 1,413 | 2,845 | 949 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,826 | 12,094 | 7,968 | 979 | 386 | 2,636 | 1,285 | 1,874 | 508 | 6,113 | 13,637 | 5,668 | 2,036 | 12,364 | 9,729 | 4,414 | 5,896 | 15,064 | 5,850 | 2,849 |
| 6. Phải trả người lao động | 7,346 | 4,543 | 8,311 | 10,460 | 7,150 | 4,434 | 8,956 | 11,904 | 10,532 | 4,381 | 8,968 | 12,039 | 10,059 | 4,786 | 9,382 | 13,350 | 11,690 | 8,514 | 14,936 | 17,165 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,068 | 997 | 1,584 | 3,477 | 2,559 | 608 | 1,406 | 2,036 | 4,286 | 1,329 | 2,850 | 3,946 | 2,653 | 688 | 2,222 | 4,528 | 1,877 | 871 | 4,603 | 5,129 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 47,817 | 1,053 | 1,012 | 53,015 | 51,658 | 1,041 | 51,284 | 51,663 | 330 | 264 | 2,141 | 38,365 | 5,583 | 6,148 | 3,975 | 2,504 | 31,838 | 1,617 | 1,264 | 22,514 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,789 | 3,117 | 5,444 | 4,923 | 2,183 | 5,700 | 6,318 | 7,282 | 5,967 | 5,403 | 9,695 | 11,494 | 8,407 | 5,983 | 12,723 | 10,634 | 9,621 | 4,109 | 4,947 | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,558 | 853 | 1,869 | 3,413 | 4,859 | 4,106 | 5,354 | 6,192 | 7,845 | 3,288 | 4,403 | 6,133 | 7,178 | 1,319 | 2,426 | 3,714 | 4,727 | 1,677 | 2,195 | 3,261 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 1,371 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 1,370 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 195,809 | 238,402 | 210,403 | 193,503 | 193,519 | 239,948 | 234,188 | 231,053 | 273,044 | 265,011 | 255,031 | 206,110 | 203,592 | 194,194 | 154,175 | 151,803 | 105,050 | 119,477 | 100,124 | 92,119 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 195,809 | 238,402 | 210,403 | 193,503 | 193,519 | 239,948 | 234,188 | 231,053 | 273,044 | 265,011 | 255,031 | 206,110 | 203,592 | 194,194 | 154,175 | 151,803 | 105,050 | 119,477 | 100,124 | 92,119 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 152,700 | 152,700 | 152,700 | 152,700 | 152,700 | 152,700 | 152,700 | 150,793 | 100,529 | 100,529 | 100,529 | 78,540 | 78,540 | 78,540 | 78,540 | 52,360 | 52,360 | 52,360 | 52,360 | 52,360 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 | 323 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 31,003 | 31,003 | 31,003 | 31,003 | 31,003 | 41,003 | 41,003 | 41,003 | 41,003 | 41,003 | 41,003 | 41,003 | 41,003 | 9,188 | 9,188 | 9,188 | 9,188 | 8,043 | 8,043 | 8,043 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,783 | 54,376 | 26,377 | 9,477 | 9,494 | 45,923 | 40,162 | 38,934 | 131,189 | 123,156 | 113,176 | 86,244 | 83,726 | 106,144 | 66,124 | 89,932 | 43,179 | 58,751 | 39,398 | 31,393 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 292,186 | 277,867 | 247,938 | 285,812 | 287,980 | 269,964 | 356,390 | 390,393 | 321,781 | 292,174 | 302,668 | 311,406 | 258,713 | 233,021 | 215,501 | 286,515 | 192,286 | 152,686 | 192,162 | 218,517 |