CTCP Cảng Cam Ranh (ccr)

14.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh258,560177,533143,511151,878194,944138,417159,873159,550123,878104,628117,24399,297
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)258,560177,533143,511151,878194,944138,417159,873159,550123,878104,628117,24399,297
4. Giá vốn hàng bán178,557128,646103,299111,715109,43084,32395,572105,64390,24673,60893,56481,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,00348,88740,21240,16485,51354,09464,30153,90733,63231,02023,67917,304
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5681,1936439267541,0682,0501,6997232,2657201,454
7. Chi phí tài chính6487789097413,8827,0237,9978,6917,4838,8859,957
-Trong đó: Chi phí lãi vay6487789097333,8817,0197,9978,6887,4838,8849,957
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng281392283298240263527305313282334292
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,52028,08521,32422,02029,24922,95828,68327,93315,25315,61615,66310,706
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,12220,82518,33918,77156,03828,05830,11719,37010,0999,904-483-2,198
12. Thu nhập khác38462123374142226833552073191,564588
13. Chi phí khác3,7975925222,4941990920383157107144
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,7594039815-2,080202-2261521241621,457444
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,36321,22818,43718,78653,95828,26129,89219,52210,22310,067974-1,755
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,5054,4434,0713,87910,9283,9986,9254,8862,1211,9261491,474
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại17437483-929
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,5064,4444,0713,87910,9354,4357,4083,9572,1211,9261491,474
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,85716,78414,36614,90743,02323,82622,48415,5658,1028,140825-3,229
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát480429441461414411389591556776482413
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,37816,35513,92514,44642,60823,41422,09514,9747,5467,364343-3,642

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |