CTCP Chương Dương (cdc)

18.60
0.10
(0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh240,108289,369244,719256,851438,854234,757279,405214,047408,867312,335264,269256,540430,288413,665296,742211,238347,895208,992150,86188,844
4. Giá vốn hàng bán235,378263,242233,058242,915426,491225,891243,556200,379374,191287,593246,161236,384410,261389,440279,551197,477315,897201,965143,98180,754
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,72926,12711,66113,93612,3638,86635,84913,66834,67524,74218,10720,15520,02617,70617,19113,74631,9997,0276,8808,089
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,5684,4665,2754,47417,2104,3479,6532,83910,1833,04611,0889414,4293,0374,5536,8795,3284,60810,8752,103
7. Chi phí tài chính18,12015,65211,28911,03827,8006,56323,5737,20017,87213,11317,7008,58311,3986,2763,8746,6095,6154,4853,071765
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,44115,65210,28510,98824,9566,46221,8757,20016,55411,56917,4998,4059,8595,0722,5026,4804,3834,0002,955739
9. Chi phí bán hàng7878314764784883653824496735207351,157884677433817
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,3875,9826,2444,7452,6955,21518,5577,35611,6767,8377,2989,90611,18610,99111,33710,5359,1335,00211,6212,874
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,6068,7491,8402,701-9301,1364,3191,46414,9446,4563,0261,9341,3512,7415,3772,59821,9021,7162,1786,554
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,49410,4671,3592,4744,16880210,3941,52815,4576,5453,9483,4539,49711,2226,0033,25525,3732,9149,0986,616
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,2538,2462,7221,82122,5988024,56575110,4924,9645982,4757,4629,0784,8042,33221,3902,4557,1475,657
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,2648,0765,6062521,8531,0794,75994710,2584,1917271,8696,4068,8244,2061,97319,0342,4557,1455,657

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,796,6652,406,8332,156,7631,800,3761,902,6501,565,8181,368,0471,625,2531,695,0471,598,2381,507,8941,529,0641,467,1171,377,8211,303,7941,326,1741,104,862982,649864,058771,095
I. Tiền và các khoản tương đương tiền139,62623,59280,049318,20626,18272,64719,95679,190128,44866,95368,63167,42388,34051,52673,867108,73935,1337,62814,88324,832
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn405,727396,221400,721209,719399,566367,923381,367333,356343,144306,649346,653343,424358,752369,466369,391414,176389,353375,967375,943394,982
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,129,4861,042,9641,155,165880,3521,123,335806,287675,053767,027855,899791,308644,484653,189749,131686,123579,242510,999448,992392,488250,686141,420
IV. Tổng hàng tồn kho1,090,305918,553501,331379,233343,548307,732281,517429,899344,485410,233418,742435,908257,172254,553268,175276,810219,400194,664207,771198,678
V. Tài sản ngắn hạn khác31,52125,50319,49712,86510,01911,22810,15515,78223,07123,09529,38429,12113,72116,15313,11915,45111,98511,90214,77411,183
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn165,587273,550266,468377,286245,405248,227249,743191,342199,170209,740204,408202,675211,794205,811208,408210,412170,194162,02891,78455,582
I. Các khoản phải thu dài hạn1,61718,53418,339135,52224023623663264264234234234212213153110,1064565656
II. Tài sản cố định13,81214,73915,31212,09212,40011,01911,569116,803122,010122,418122,878123,419125,735118,414119,362120,81330,43416,69516,6649,238
III. Bất động sản đầu tư35,38435,83636,28835,35737,238129,966132,96438,77039,22239,67440,12740,57941,03141,48341,93542,38742,83943,29143,74344,195
IV. Tài sản dở dang dài hạn35,739121,840118,725120,094119,87128,79028,79028,79028,79032,32632,43129,19329,06728,70428,70428,70428,71228,70428,704
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn74,65778,96874,26371,92272,27574,48474,3073,3006,3006,3006,3007,0228,0228,0228,0228,02256,34671,3507321,568
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3793,6343,5422,3003,3823,7321,8763,0472,2058,3802,3312,1217,5979,06610,2549,9551,7571,5331,886525
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,962,2522,680,3822,423,2312,177,6622,148,0551,814,0441,617,7901,816,5951,894,2171,807,9781,712,3021,731,7391,678,9111,583,6311,512,2011,536,5861,275,0561,144,677955,842826,677
A. Nợ phải trả2,090,7731,953,9301,721,5161,719,3221,760,7861,467,1841,271,7311,477,5301,545,7921,483,1381,389,6921,414,2171,351,5851,263,7821,201,4291,223,186973,698878,659693,441571,516
I. Nợ ngắn hạn1,170,7381,167,3101,082,4211,234,1271,387,5401,235,1481,015,6151,230,0071,192,0481,128,7111,045,1791,230,6721,063,3941,052,315990,7641,140,811894,429824,346636,107486,088
II. Nợ dài hạn920,035786,621639,095485,195373,246232,036256,116247,524353,744354,427344,514183,546288,191211,467210,66682,37579,27054,31357,33585,428
B. Nguồn vốn chủ sở hữu871,479726,452701,715458,339387,269346,861346,059339,065348,425324,840322,610317,522327,326319,850310,772313,400301,358266,018262,401255,161
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,962,2522,680,3822,423,2312,177,6622,148,0551,814,0441,617,7901,816,5951,894,2171,807,9781,712,3021,731,7391,678,9111,583,6311,512,2011,536,5861,275,0561,144,677955,842826,677
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |