CTCP CENCON Việt Nam (cen)

1.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn101,509103,120110,599109,436103,691104,61699,80598,807100,180150,667140,361150,529149,680152,21847,32960,39640,26637,51511,02042,925
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,4613,8063,0682,7124,2937,8076,9469,4537,0342,9526,26213,00113,82111,4683,3603,7439431,5122,9172,720
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,5958,0606,3117,0307,05117,58312,1918,2324,40249,40130,28828,91216,13337,3475,66624,33233,97518,0453,28840,000
IV. Tổng hàng tồn kho75,45391,254100,93199,42391,96178,84880,27880,72388,36898,116103,649108,456119,547103,19238,20132,2495,05317,3564,626205
V. Tài sản ngắn hạn khác29027038537839039837619816215917821110373295602190
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn118,987119,030119,072119,115120,400120,515120,643120,977121,13269,09379,29269,27269,36269,48170,0532,6062,10815,90510,194
I. Các khoản phải thu dài hạn10,10050
II. Tài sản cố định2062482913331,6181,7341,8622,1962,3507118018919811,0711,3401,9421,0891,31310,087
III. Bất động sản đầu tư9,994
IV. Tài sản dở dang dài hạn68,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,38268,3821184,377
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,40050,40050,40050,40050,40050,40050,40050,40050,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1029331664851220107
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN220,496222,149229,671228,551224,090225,132220,449219,784221,311219,759219,653219,802219,042221,699117,38263,00342,37453,41921,21542,925
A. Nợ phải trả1,5823,25610,9449,8605,3976,4521,6891,0922,6351,0021,0471,2384241,8181,53220,54024,41236,3867,54339,900
I. Nợ ngắn hạn1,5823,25610,9449,8605,3976,4521,6891,0922,6351,0021,0471,2384241,8181,53219,87724,41236,3867,54339,900
II. Nợ dài hạn663
B. Nguồn vốn chủ sở hữu218,914218,893218,727218,690218,693218,680218,759218,692218,676218,757218,606218,564218,618219,880115,85042,46217,96317,03313,6713,024
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN220,496222,149229,671228,551224,090225,132220,449219,784221,311219,759219,653219,802219,042221,699117,38263,00342,37453,41921,21542,925
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |