CTCP COMA 18 (cig)

7.26
0.25
(3.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,97794,145179,682146,08943,25578,674119,713179,037333,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu918
3. Doanh thu thuần (1)-(2)475,32994,44466,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,97794,145179,682146,08943,25578,674119,713179,037333,978
4. Giá vốn hàng bán337,46267,60645,04987,86113,737201,6202,08214,81235,13430,65999,039222,284124,11336,87261,48778,353143,450309,319
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)137,86726,83821,089-4,63615,847-176,0105079,5796,18216,318-4,894-42,60121,9776,38317,18741,36135,58624,659
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,090710,760224144,22855842011412412701,2342,048673124
7. Chi phí tài chính8,20213,2343,3231,6247197908174,482727-1142,7383142,6594,5934,5644,9888,7228,715
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,15213,2293,3231,1247197908174,4827273972263142,6594,5934,5644,9888,7228,715
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng326269222681,7634,5147,1273,5275,8841,5851,0531,0791,060
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,4807,08818,80111,3316,1786,3555,57010,8367,36612,30716,75313,1049,95511,5648,19416,11411,40912,788
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)172,9486,255-1,033-6,8309,172-183,155-5,898-1,510-2,1752,947-28,699-63,0066,077-15,3874,07821,25415,0492,220
12. Thu nhập khác2,98763,54668,58214,17111,83413,32412,57610,7418,9022,3391,8822,5261,2904,8015,4371,9972,3672,789
13. Chi phí khác54,80715,34874,75713,9724,4545,0665,4693,2036,0793,81811,0391,4155,6461,3367,3469211,531985
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-51,82048,197-6,1751997,3808,2587,1077,5382,824-1,479-9,1561,111-4,3563,465-1,9091,0768361,804
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468-37,855-61,8951,721-11,9222,16922,33015,8854,024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1813441,0833,7074155285425,7878,097563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-34426
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)147742641,0833,7074155285425,7878,097563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468-38,383-61,8951,721-11,9221,62716,5427,7883,461
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát549-9-14-9185-3-21-25
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468-38,383-61,8951,721-11,9221,62716,5427,7883,461

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |