CTCP COMA 18 (cig)

6.13
-0.06
(-0.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,249,8731,248,275914,349658,602551,651528,736357,555481,650477,121229,490550,934615,496302,682316,566521,886311,449511,914509,137500,256499,571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,8817,82520,1697492,2138103,8364685384941,2688549804604121,4122,7162,5022,6222,396
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,234,7351,222,617864,329633,642525,731504,216329,621457,825453,226174,566494,907560,042220,750205,247410,638198,378396,294393,731384,730384,375
IV. Tổng hàng tồn kho9599,48821,12815,79415,46015,46015,28015,28015,28046,35746,27146,52575,210107,349107,637111,639111,639111,639111,639111,656
V. Tài sản ngắn hạn khác8,2978,3448,7238,4188,2468,2508,8188,0788,0788,0738,4888,0755,7433,5093,199211,2651,2651,2651,144
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn914,755786,472777,732481,971482,013296,288375,835267,960221,958392,992169,675113,856446,430409,667191,571417,012199,276198,822188,779189,297
I. Các khoản phải thu dài hạn56,519101,000217,500218,532218,500
II. Tài sản cố định92,56993,38994,21294,99396,46696,32597,15798,13499,110100,086100,210101,15088,34589,27590,20591,13893,55994,49884,77785,656
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn822,181674,951626,989386,845385,775199,904177,649169,371122,84899,84869,46512,22612,21921,41620,99826,23324,92623,41522,97422,495
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,030-169-257-257-149191,851-128128,36678,36678,49478,50078,50078,50078,50078,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác61031330229317296041,2076092,0781,8752,6402,2912,3792,4962,645
VII. Lợi thế thương mại3132
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5731,033,664825,024733,390749,610699,079622,482720,609729,352749,112726,233713,457728,461711,191707,960689,034688,868
A. Nợ phải trả1,769,0791,724,7641,391,288732,941819,304668,320577,448596,677544,940584,029553,983566,200589,129560,706548,438556,207536,427539,871534,187533,454
I. Nợ ngắn hạn1,768,4851,724,133282,234732,234818,559668,320577,396596,677544,905583,782553,855565,854497,545468,993548,116464,053444,036447,242441,320440,350
II. Nợ dài hạn5936311,109,054707745513524712934691,58491,71332292,15392,39192,62992,86793,105
B. Nguồn vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632214,359156,704155,942152,933154,13938,453166,625163,152159,984165,527165,019172,255174,764168,089154,847155,413
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5731,033,664825,024733,390749,610699,079622,482720,609729,352749,112726,233713,457728,461711,191707,960689,034688,868
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |