CTCP COMA 18 (cig)

6.59
0.19
(2.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh92,46562,722245,82274,32028,41311,40351,5074,0394,93721,32122,76944,49311,12912,07715,68120,7537,603492736594
4. Giá vốn hàng bán54,30150,311164,76168,09019,8298,28036,3292,6053,2178,63420,62840,18410,50513,7959,27714,999-6,12865766730,465
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,16412,41181,0616,2318,5842,20515,1781,4331,72012,6872,1414,309624-1,7186,4045,75513,730-16568-29,871
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,06661086110,760
7. Chi phí tài chính1,111606,981511,110466,57248521,0446312,544581,850154174179182184191
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,111606,930511,110466,56848521,0446312,544581,850154174179182184191
9. Chi phí bán hàng1139582362350220
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5921,9122,3531,6231,8051,9652,4431,8111,0879,0221,7782,0361,6606,2881,7521,3311,3521,5971,8061,536
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,41510,35071,6554,5285,6461505,943-4255812,621300489-1,093-9,8634,4994,25012,199-1,944-1,921-31,598
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,0949,80820,9844,24360,9831,1782,155-869-823,4031,613-734822-8,3782,3676,85913,430-37884-27,585
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)86,0949,80820,8374,24360,9831,1782,133-869-823,3991,613-734822-7,1591,1226,85913,430-37884-27,585
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)86,0119,63520,5454,24260,9791,1182,204-868-823,4111,614-733822-7,0701,1246,85913,431-37886-27,585

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,249,8731,248,275914,349658,602551,651528,736357,555481,650477,121229,490550,934615,496302,682316,566521,886311,449511,914509,137500,256499,571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,8817,82520,1697492,2138103,8364685384941,2688549804604121,4122,7162,5022,6222,396
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,234,7351,222,617864,329633,642525,731504,216329,621457,825453,226174,566494,907560,042220,750205,247410,638198,378396,294393,731384,730384,375
IV. Tổng hàng tồn kho9599,48821,12815,79415,46015,46015,28015,28015,28046,35746,27146,52575,210107,349107,637111,639111,639111,639111,639111,656
V. Tài sản ngắn hạn khác8,2978,3448,7238,4188,2468,2508,8188,0788,0788,0738,4888,0755,7433,5093,199211,2651,2651,2651,144
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn914,755786,472777,732481,971482,013296,288375,835267,960221,958392,992169,675113,856446,430409,667191,571417,012199,276198,822188,779189,297
I. Các khoản phải thu dài hạn56,519101,000217,500218,532218,500
II. Tài sản cố định92,56993,38994,21294,99396,46696,32597,15798,13499,110100,086100,210101,15088,34589,27590,20591,13893,55994,49884,77785,656
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn822,181674,951626,989386,845385,775199,904177,649169,371122,84899,84869,46512,22612,21921,41620,99826,23324,92623,41522,97422,495
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,030-169-257-257-149191,851-128128,36678,36678,49478,50078,50078,50078,50078,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác61031330229317296041,2076092,0781,8752,6402,2912,3792,4962,645
VII. Lợi thế thương mại3132
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5731,033,664825,024733,390749,610699,079622,482720,609729,352749,112726,233713,457728,461711,191707,960689,034688,868
A. Nợ phải trả1,769,0791,724,7641,391,288732,941819,304668,320577,448596,677544,940584,029553,983566,200589,129560,706548,438556,207536,427539,871534,187533,454
I. Nợ ngắn hạn1,768,4851,724,133282,234732,234818,559668,320577,396596,677544,905583,782553,855565,854497,545468,993548,116464,053444,036447,242441,320440,350
II. Nợ dài hạn5936311,109,054707745513524712934691,58491,71332292,15392,39192,62992,86793,105
B. Nguồn vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632214,359156,704155,942152,933154,13938,453166,625163,152159,984165,527165,019172,255174,764168,089154,847155,413
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5731,033,664825,024733,390749,610699,079622,482720,609729,352749,112726,233713,457728,461711,191707,960689,034688,868
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |