| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 228,545 | 154,732 | 114,257 | 134,309 | 135,407 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 8 | | 99 | 23 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 228,545 | 154,724 | 114,257 | 134,211 | 135,385 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 203,475 | 137,530 | 97,395 | 111,330 | 107,164 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 25,070 | 17,194 | 16,862 | 22,881 | 28,221 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 37,620 | 15,920 | 18,641 | 19,141 | 16,980 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,033 | 1,241 | 1,210 | 1,371 | 2,383 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,006 | 1,236 | 1,145 | 1,300 | 2,379 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | 7,783 | | | -3,862 |
| 9. Chi phí bán hàng | 786 | 1,608 | 2,256 | 2,588 | 2,661 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18,322 | 15,647 | 14,528 | 19,269 | 19,810 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 42,549 | 22,401 | 17,509 | 18,794 | 16,486 |
| 12. Thu nhập khác | 28 | 1 | 71 | 467 | 335 |
| 13. Chi phí khác | 64 | 446 | 1,111 | | 92 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -36 | -445 | -1,039 | 467 | 243 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 42,512 | 21,956 | 16,470 | 19,260 | 16,729 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,098 | 359 | 85 | 334 | 596 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -783 | -77 | -568 | -36 | 462 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,315 | 282 | -483 | 298 | 1,058 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 41,197 | 21,674 | 16,952 | 18,962 | 15,670 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 41,197 | 21,674 | 16,952 | 18,962 | 15,670 |