CTCP Cơ Khí An Giang (cka)

48.80
0.80
(1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh228,545154,732114,257134,309135,407
2. Các khoản giảm trừ doanh thu89923
3. Doanh thu thuần (1)-(2)228,545154,724114,257134,211135,385
4. Giá vốn hàng bán203,475137,53097,395111,330107,164
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,07017,19416,86222,88128,221
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,62015,92018,64119,14116,980
7. Chi phí tài chính1,0331,2411,2101,3712,383
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0061,2361,1451,3002,379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,783-3,862
9. Chi phí bán hàng7861,6082,2562,5882,661
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,32215,64714,52819,26919,810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,54922,40117,50918,79416,486
12. Thu nhập khác28171467335
13. Chi phí khác644461,11192
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-36-445-1,039467243
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,51221,95616,47019,26016,729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,09835985334596
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-783-77-568-36462
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,315282-4832981,058
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,19721,67416,95218,96215,670
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,19721,67416,95218,96215,670

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |