CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

77.50
-1.50
(-1.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,122,0893,086,8845,775,9855,376,2632,471,3584,006,0204,930,5986,116,7854,526,1744,171,5523,824,1915,407,9223,200,0833,048,1306,154,028825,158651,171630,577802,607594,298
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,122,0893,086,8845,775,9855,376,2632,471,3584,006,0204,930,5986,116,7854,526,1744,171,5523,824,1915,407,9223,200,0833,048,1306,154,028825,158651,171630,577802,607594,298
4. Giá vốn hàng bán2,027,3213,014,3505,660,7045,271,0072,417,9453,922,2564,803,1785,991,7574,461,9294,053,2333,691,6665,262,6513,075,4642,972,5465,647,950750,174567,762568,949726,529552,223
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,76872,535115,281105,25653,41383,763127,420125,02864,246118,320132,524145,271124,61975,584506,07774,98483,40961,62876,07842,074
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5438,41238,0188,9997,76826,9124,07917,93326,32723,73927,83110,17616,67814,87314,1413,1007,2367,3133,2058,379
7. Chi phí tài chính13,74417,70032,18013,0744,93212,58821,15223,9985,68530,9517,63320,88528,41421,49113,6306,3586,0775,4437,4125,057
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,06917,35413,8056,9753,13511,8267,25415,2385,03115,3616,35314,0997,1395,3672,3331,3763,4963,3495,4914,719
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng58,68042,67461,26650,68929,74846,45422,03740,51736,77348,85426,75486,41033,08940,592114,43944,72242,25842,35345,56529,347
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,02214,24324,64922,05326,62717,06126,07420,395-24,86333,65458,00121,51921,00617,36248,86314,07227,22411,97016,2489,845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8656,33035,20528,438-12634,57362,23758,05172,97928,60067,96826,63358,78711,011343,28612,93115,0869,17610,0586,205
12. Thu nhập khác19,47010,56977312028,7634,51927937023,3358,1991,694441,140257852277172463167
13. Chi phí khác7552,804-2,0093,5541421,0262,1663134235194981,841117818521491,1464
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,7157,7652,782-3,43428,6213,494-1,88733922,9938,1641,674-455-701256-94-18363163-682163
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,58014,09537,98725,00428,49538,06660,34958,39095,97236,76369,64326,17858,08611,267343,19212,74815,1499,3399,3766,368
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5832,8197,6195,0017,0229,03214,22311,74220,0997,41714,0235,23614,0252,25369,0752,5506,6641,8682,0241,274
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,580
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,1632,8197,6195,0017,0229,03214,22311,74220,0997,41714,0235,23614,0252,25369,0752,5506,6641,8682,0241,274
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,41711,27630,36820,00321,47329,03546,12646,64875,87329,34755,62020,94244,0619,013274,11710,1988,4857,4717,3525,094
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,41711,27630,36820,00321,47329,03546,12646,64875,87329,34755,62020,94244,0619,013274,11710,1988,4857,4717,3525,094

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |