CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

48.15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh324,506316,040330,593305,321317,828321,765337,596326,710301,141330,405334,588338,692328,039324,732319,522282,834279,440272,029310,132294,075
4. Giá vốn hàng bán269,865269,884275,095259,878274,516274,168288,042270,760271,680291,336284,077290,132291,116280,323282,532268,420243,053251,501281,992265,684
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,57246,02855,43345,29843,19447,43449,51155,82429,34038,95550,40448,48836,80944,17036,90214,19035,77920,52727,56928,341
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2802,3461346262,3922,625571,3198,4792,7781,4896442,1231,9421,5661,1749931,2672,431748
7. Chi phí tài chính1,4481,5071,5881,5671,3111,5701,5471,7252,2201,3662,0891,8991,6181,081949959895919946945
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4481,5071,5881,5671,3111,5701,5471,7252,2201,3662,0891,8991,6181,081949959895919946945
9. Chi phí bán hàng11,2799,06610,2999,12610,52810,0229,7848,33410,6578,7809,0888,5439,7698,0417,9457,33510,3938,2727,2546,732
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,86821,77521,57620,22929,88721,04519,43920,43926,14215,67218,17015,70619,55717,32716,03312,88012,40610,71815,18012,393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,25716,02522,10415,0023,85917,42218,79826,645-1,19915,91522,54622,9847,98719,66413,542-5,81013,0801,8856,6209,020
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,27215,73522,09815,0133,91417,61518,79226,684-1,28915,91421,25823,00710,81618,83213,970-5,55415,4642,0618,3888,528
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,55612,55717,64511,9753,06614,06115,00321,317-1,09212,56216,71018,3758,62014,98612,099-5,55412,6161,6426,6436,941
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,55612,55717,64511,9753,06614,06115,00321,317-1,09212,56216,71018,3758,62014,98612,099-5,55412,6161,6426,6436,941

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn239,713262,050262,278218,174261,569293,371288,735289,235320,290346,228340,087295,190268,058262,226227,612200,857211,936247,984213,210183,613
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,56047,84456,11521,6715,84312,81818,57217,61476,9847,82541,90014,31427,90946,79139,63127,18879,2406,8918,3665,285
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn114,219104,12892,58492,584138,294170,220157,624157,624134,560231,079198,328185,952153,842153,905128,254107,62060,44975,640119,220108,492
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,28966,74569,12358,93658,98470,15475,68767,88760,51875,93661,83461,08845,96346,77647,51555,08457,842148,36067,61347,702
IV. Tổng hàng tồn kho40,29940,22439,43439,37848,76936,26432,71641,22742,68631,38834,68730,88837,8289,6399,2619,48112,23614,44014,81416,134
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3473,1105,0235,6059,6793,9144,1364,8835,5423,3382,9482,5165,1152,9521,4852,1702,6523,1985,999
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn295,682288,323293,557306,344307,846277,698263,250262,762253,990227,806223,280217,889238,953256,973245,347240,610246,864242,050256,278264,493
I. Các khoản phải thu dài hạn3323323323323323323323323323323323323323323328
II. Tài sản cố định273,800270,967283,114279,884287,545247,406251,522235,519239,387193,032198,368198,387205,474149,294157,276166,093176,160179,071187,645194,588
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9829,3881,77915,6759,44421,5322,97217,3634,60925,9557,5115,6934,41154,49428,45715,5277,8084,3883,3093,853
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn88888888888888888888
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,5607,6288,32410,44610,5178,4198,4169,5419,6548,47917,06113,46928,72752,84459,27458,98162,88858,58365,31566,034
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN535,395550,373555,835524,518569,415571,069551,985551,997574,280574,034563,367513,080507,011519,199472,959441,467458,801490,033469,488448,105
A. Nợ phải trả270,514300,048318,067256,882314,247326,838321,815302,029342,215310,826312,721250,321262,599299,620268,367221,244232,912276,761257,858215,859
I. Nợ ngắn hạn194,542220,476234,954171,617233,938248,632242,530218,387257,344236,026235,601171,864180,224227,991216,329170,650177,785227,519212,179166,315
II. Nợ dài hạn75,97279,57283,11385,26580,30978,20679,28583,64284,87174,80077,11978,45782,37671,63052,03750,59355,12749,24245,67949,544
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,881250,325237,768267,636255,168244,231230,170249,967232,066263,208250,646262,758244,411219,579204,592220,224225,889213,273211,631232,247
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN535,395550,373555,835524,518569,415571,069551,985551,997574,280574,034563,367513,080507,011519,199472,959441,467458,801490,033469,488448,105
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |