CTCP Thực phẩm Cholimex (cmf)

428
55.80
(14.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2017
Qúy 3
2016
Qúy 1
2016
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 2
2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,055,196975,139887,865994,551858,735800,643891,385848,070322,083416,836323,332348,200300,272248,991
4. Giá vốn hàng bán750,012694,066655,551706,916612,474584,981645,701627,909250,225311,078239,424252,521213,079181,948
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)304,942280,756232,230283,880246,056215,507245,635220,08271,81791,73183,81881,98271,65057,415
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1696,6042,5961,1569,1107,3357,2964,6725660132124525557
7. Chi phí tài chính2,9132,8904,3285,1001,5541,3432,6542,1992,5701,8119092,1421,3881,424
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3962,2992,3612,7141,0211,2742,5022,1812,4901,7708481,0311,023912
9. Chi phí bán hàng157,081147,378118,722160,044136,512110,673129,810116,63947,33355,43253,68151,81439,05430,756
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp57,74650,16236,83138,76341,87536,40343,85836,75516,14616,17316,67714,38913,32411,596
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)92,37186,93074,94581,12975,22474,42476,60869,1605,82418,91512,58313,76218,40814,196
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,98190,26780,05481,85379,25875,12177,68569,9636,07319,36813,07114,21815,37414,132
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,18572,21364,04365,48363,40760,09762,14855,9716,07315,49413,07111,37415,37414,132
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,18572,21364,04365,48363,40760,09762,14855,9716,07315,49413,07111,37415,37414,132

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,198,8131,237,4061,116,2561,040,9241,260,8061,245,0801,070,207999,1481,045,012863,963750,527581,932449,287375,278312,064332,353381,101332,652315,333257,679
I. Tiền và các khoản tương đương tiền133,572227,543206,193192,866187,282203,886142,717162,857186,139167,676104,037134,18277,49485,27970,66283,04384,06785,51248,56634,768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn293,435303,435328,252324,789282,205272,205300,929302,048343,474376,804317,604107,60423,4042,0681,4551,4551,4551,4551,4552,245
III. Các khoản phải thu ngắn hạn326,904250,845205,295258,653358,695289,761188,556255,001204,745167,353149,138165,207186,266142,757108,30398,363133,34596,553118,17674,269
IV. Tổng hàng tồn kho319,711326,837247,630264,615303,301346,349305,127277,111308,928152,131179,654174,939162,123144,501130,993148,031156,955144,197146,054140,164
V. Tài sản ngắn hạn khác125,192128,748128,886129,323132,878132,8782,1311,726946736501,4605,2804,9351,0826,233
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn763,110759,701751,296862,725558,307504,728493,270617,382384,580297,841260,818282,775286,460253,022248,684230,354208,253178,308152,430150,576
I. Các khoản phải thu dài hạn3,110
II. Tài sản cố định742,516744,190729,248532,266200,640199,293206,271213,546233,635242,904258,258267,435272,188246,138149,574148,740154,695145,166142,298140,462
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,59515,51022,048201,711357,667305,435286,999270,95815,6622,5605,3404,27238477,84871,20244,41325,0884,0662,084
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác128,748132,878135,28354,9376,50021,26310,4126,0358,0546,0668,030
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,961,9231,997,1071,867,5521,903,6491,819,1131,749,8071,563,4771,616,5301,429,5921,161,8041,011,345864,707735,747628,299560,748562,707589,355510,960467,763408,255
A. Nợ phải trả640,909751,198624,794724,764701,246697,287508,116621,164600,329492,459467,477414,499399,191362,503318,753326,697346,587287,173243,676202,967
I. Nợ ngắn hạn588,955687,792549,935684,262644,247633,932479,235592,282594,184486,314461,332397,225359,787311,662267,705290,356317,253276,708243,676202,967
II. Nợ dài hạn51,95463,40674,85840,50256,99963,35528,88228,8826,1456,1456,14517,27439,40350,84151,04836,34129,33410,466
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,321,0151,245,9091,242,7581,178,8851,117,8671,052,5201,055,361995,366829,263669,344543,868450,209336,556265,796241,995236,010242,768223,787224,087205,288
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,961,9231,997,1071,867,5521,903,6491,819,1131,749,8071,563,4771,616,5301,429,5921,161,8041,011,345864,707735,747628,299560,748562,707589,355510,960467,763408,255
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |