CTCP Thực phẩm Cholimex (cmf)

398
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,040,924999,1481,045,012863,963750,527581,932449,287375,278332,353315,333254,470192,861181,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền192,866162,857186,139167,676104,037134,18277,49485,27983,04348,56648,87011,4511,524
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn324,789302,048343,474376,804317,604107,60423,4042,0681,4551,4552,2321,1331,080
III. Các khoản phải thu ngắn hạn258,653255,001204,745167,353149,138165,207186,266142,75798,363118,17675,58462,71369,914
IV. Tổng hàng tồn kho264,615277,111308,928152,131179,654174,939162,123144,501148,031146,054123,606104,41894,752
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1311,726946731,4601,0824,17713,14613,940
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn862,725617,382384,580297,841260,818282,775286,460253,022230,354152,430148,447144,568142,848
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định532,266213,546233,635242,904258,258267,435272,188246,138148,740142,298131,205127,872122,900
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn201,711270,95815,6622,5605,3404,27238471,2024,06612,40610,2294,336
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,0002,6454,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác128,748132,878135,28354,9376,50010,4126,0664,8363,82210,912
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,903,6491,616,5301,429,5921,161,8041,011,345864,707735,747628,299562,707467,763402,917337,429324,058
A. Nợ phải trả724,764621,164600,329492,459467,477414,499399,191362,503326,697243,676199,634148,822136,795
I. Nợ ngắn hạn684,262592,282594,184486,314461,332397,225359,787311,662290,356243,676199,634148,822136,304
II. Nợ dài hạn40,50228,8826,1456,1456,14517,27439,40350,84136,341491
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,178,885995,366829,263669,344543,868450,209336,556265,796236,010224,087203,283188,607187,263
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,903,6491,616,5301,429,5921,161,8041,011,345864,707735,747628,299562,707467,763402,917337,429324,058
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |