CTCP Thực phẩm Cholimex (cmf)

378.90
15.90
(4.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
363
378.90
378.90
378.90
100
145.5K
30.9K
9.9x
2.1x
13% # 21%
1.6
2,471 Bi
8 Mi
335
390.4 - 212.2
725 Bi
1,179 Bi
61.5%
61.93%
193 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
340.10 200 368.00 700
340.00 100 379.00 100
335.00 100 410.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 378.90 15.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,640 (1.60) 0% 66 (0.06) 0%
2018 2,000 (1.95) 0% 90 (0.10) 0%
2019 2,300 (2.18) 0% 145 (0.17) 0%
2020 2,200 (2.26) 0% 128 (0.18) 0%
2021 2,500 (2.51) 0% 0.02 (0.19) 1,240%
2022 2,500 (0) 0% 184 (0) 0%
2023 3,730 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,055,196975,139887,8653,721,5083,411,8943,219,8702,513,0462,263,8752,176,0991,954,2011,604,5231,427,5321,327,413
Tổng lợi nhuận trước thuế93,98190,26780,054315,823289,482277,065232,484223,322208,531130,81771,23663,37060,008
Lợi nhuận sau thuế 75,18572,21364,043250,106231,585221,652185,987178,626166,596100,00356,85950,65246,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,18572,21364,043250,106231,585221,652185,987178,626166,596100,00356,85950,65246,303
Tổng tài sản1,961,9231,997,1071,867,5521,903,6491,903,6491,616,5301,429,5921,161,8041,011,345864,707735,747628,299562,707467,763
Tổng nợ640,909751,198624,794724,764724,764621,164600,329492,459467,477414,499399,191362,503326,697243,676
Vốn chủ sở hữu1,321,0151,245,9091,242,7581,178,8851,178,885995,366829,263669,344543,868450,209336,556265,796236,010224,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |